Công thức be + V3 theo 8 thì chính, cách chuyển từ câu chủ động sang bị động từng bước, 15 cặp ví dụ và bài tập có đáp án — giải thích hoàn toàn bằng tiếng Việt.
Câu bị động (Passive Voice) dùng khi muốn nhấn mạnh đối tượng chịu tác động thay vì người thực hiện hành động. Công thức tổng quát: S + be (chia theo thì) + V3 (+ by + tác nhân); động từ "be" được chia theo thì của câu chủ động gốc. Dấu hiệu nhận biết: từ by chỉ tác nhân, và thường gặp trong văn phong khoa học, báo chí hoặc khi không biết ai thực hiện hành động.
Trong tiếng Anh, câu có thể ở hai dạng:
| Tình huống | Giải thích | Ví dụ |
|---|---|---|
| 1. Không biết ai làm | Tác nhân không xác định, không quan trọng | My bike was stolen. (Không biết ai ăn trộm) |
| 2. Kết quả quan trọng hơn | Tập trung vào đối tượng hoặc hành động, không cần nhấn mạnh người làm | The road is being repaired. |
| 3. Văn phong trang trọng | Khoa học, báo chí, văn bản hành chính thường dùng bị động | The results were analyzed carefully. |
Công thức tổng quát câu bị động: S (mới) + be (chia theo thì) + V3 (+ by + tác nhân)
| Bước | Thao tác |
|---|---|
| Bước 1 | Tân ngữ của câu chủ động → trở thành chủ ngữ của câu bị động |
| Bước 2 | Động từ chính → be (chia đúng thì) + V3 |
| Bước 3 | Chủ ngữ của câu chủ động → by + [tân ngữ] (bỏ đi nếu không quan trọng) |
| Bước 4 | Các thành phần còn lại giữ nguyên |
Ví dụ minh họa:
Đây là bảng tra cứu đầy đủ nhất — hãy lưu lại để tham khảo mỗi khi cần:
| Thì | Câu chủ động | Câu bị động |
|---|---|---|
| Hiện Tại Đơn Simple Present |
S + V/Vs/es They make cars here. |
S + am/is/are + V3 Cars are made here. |
| Hiện Tại Tiếp Diễn Present Continuous |
S + am/is/are + V-ing She is cooking the meal. |
S + am/is/are being + V3 The meal is being cooked. |
| Quá Khứ Đơn Simple Past |
S + V2/ed Someone stole my wallet. |
S + was/were + V3 My wallet was stolen. |
| Quá Khứ Tiếp Diễn Past Continuous |
S + was/were + V-ing They were building a bridge. |
S + was/were being + V3 A bridge was being built. |
| Hiện Tại Hoàn Thành Present Perfect |
S + have/has + V3 She has finished the report. |
S + have/has been + V3 The report has been finished. |
| Quá Khứ Hoàn Thành Past Perfect |
S + had + V3 He had sent the email. |
S + had been + V3 The email had been sent. |
| Tương Lai Đơn Simple Future |
S + will + V They will announce the result. |
S + will be + V3 The result will be announced. |
| Modal Verbs can/must/should/may... |
S + modal + V You must submit the form. |
S + modal + be + V3 The form must be submitted. |
Quy tắc vàng: Dù ở thì nào, cấu trúc bị động luôn là be (chia đúng dạng) + V3. Chỉ cần nhớ cách chia "be" là bạn biết tất cả các thì bị động.
Một số động từ như give, send, tell, ask, offer, teach, show, buy... có thể có hai tân ngữ. Khi chuyển sang bị động, có thể dùng một trong hai tân ngữ làm chủ ngữ:
Sai: The cars was made in Germany.
Đúng: The cars were made in Germany.
Giải thích: "The cars" là số nhiều, phải dùng "were" không phải "was" trong quá khứ đơn bị động.
Sai: The letter was writing by him.
Đúng: The letter was written by him.
Giải thích: Câu bị động luôn dùng be + V3 (quá khứ phân từ), không phải V-ing. "writing" là V-ing, "written" mới là V3.
Tự nhiên hơn: My phone was stolen by someone. → My phone was stolen.
Giải thích: Nếu tác nhân không xác định (someone, people, they...) hoặc không quan trọng, hãy bỏ "by + tác nhân" đi — câu sẽ tự nhiên hơn nhiều.
Hãy nhớ: is/are (HTĐ) → is/are being (HTTD) → was/were (QKĐ) → has/have been (HTHTH) → will be (Tương lai). Dạng BE thay đổi theo thì, V3 luôn giữ nguyên.
Bài tập chuyển đổi câu, trò chơi điền từ và ôn tập SRS thông minh
Bắt đầu học miễn phí →