HSK 2 · 300 từ · Sơ cấp

Từ Vựng HSK 2: 300 Từ Tiếng Trung Sơ Cấp

Danh sách 300 từ vựng tiếng Trung HSK 2 có pinyin và nghĩa tiếng Việt. Sau HSK 1, học HSK 2 để nâng cao khả năng giao tiếp hàng ngày.

Trả lời nhanh

HSK 2 là cấp độ sơ cấp của kỳ thi HSK, yêu cầu nắm vững 300 từ vựng (bao gồm cả 150 từ HSK 1). Ở cấp độ này bạn có thể giao tiếp đơn giản về các chủ đề quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày, kèm pinyin và nghĩa tiếng Việt. Trên Engame, bạn học và ôn tập miễn phí toàn bộ 300 từ HSK 2 với phát âm pinyin chuẩn và hệ thống lặp lại ngắt quãng SRS.

HSK 2 yêu cầu gì?

HSK 2 yêu cầu nắm vững 300 từ vựng (bao gồm 150 từ HSK 1). Đạt HSK 2 nghĩa là bạn có thể giao tiếp bằng tiếng Trung về các chủ đề quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày.

Ở cấp độ HSK 2, người học có thể:

Trang này tập trung vào ~70 từ mới ở cấp HSK 2 (không có trong HSK 1), chia thành 7 chủ đề.

1. Hoạt động & Thể thao

Từ vựng về thể dục thể thao — chủ đề phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Chữ Hán Pinyin Nghĩa tiếng Việt
跑步 pǎobù chạy bộ / chạy
游泳 yóuyǒng bơi lội
打球 dǎqiú đánh bóng / chơi thể thao bóng
爬山 páshān leo núi
踢足球 tī zúqiú đá bóng
锻炼 duànliàn tập thể dục / rèn luyện

2. Cảm xúc

6 từ diễn tả cảm xúc — cần thiết trong mọi cuộc trò chuyện thực tế.

Chữ Hán Pinyin Nghĩa tiếng Việt
高兴 gāoxìng vui vẻ / phấn khởi
快乐 kuàilè hạnh phúc / vui sướng
难过 nánguò buồn / khó chịu
生气 shēngqì tức giận
担心 dānxīn lo lắng / lo ngại
害怕 hàipà sợ hãi

3. Mua sắm & Tiền bạc

6 từ về mua sắm và giao dịch tiền — cần dùng hàng ngày.

Chữ Hán Pinyin Nghĩa tiếng Việt
便宜 piányí rẻ
guì đắt
mài bán
zhǎo trả lại tiền thừa / tìm kiếm
kuài đồng (đơn vị tiền, thông dụng)
yuán nhân dân tệ (đơn vị tiền tệ chính thức)

4. Giao thông

5 phương tiện giao thông — cần khi hỏi đường hoặc đi lại ở Trung Quốc.

Chữ Hán Pinyin Nghĩa tiếng Việt
公共汽车 gōnggòng qìchē xe buýt
出租车 chūzūchē taxi
飞机 fēijī máy bay
火车 huǒchē tàu hỏa
地铁 dìtiě tàu điện ngầm / metro

5. Thời tiết

6 từ về thời tiết — chủ đề phổ biến để bắt đầu cuộc trò chuyện.

Chữ Hán Pinyin Nghĩa tiếng Việt
天气 tiānqì thời tiết
刮风 guāfēng thổi gió / có gió
下雨 xià yǔ trời mưa
下雪 xià xuě trời tuyết
nóng
lěng lạnh

6. Sức khỏe & Cơ thể

6 từ về sức khỏe và bộ phận cơ thể — cần khi đi khám bệnh.

Chữ Hán Pinyin Nghĩa tiếng Việt
身体 shēntǐ cơ thể / sức khỏe
tóu đầu
眼睛 yǎnjīng mắt
shǒu tay
jiǎo chân / bàn chân
生病 shēngbìng bị ốm / bệnh

7. Gia đình mở rộng

6 từ về các thành viên gia đình mở rộng — quan trọng trong giao tiếp xã giao tiếng Trung.

Chữ Hán Pinyin Nghĩa tiếng Việt
哥哥 gēgē anh trai
弟弟 dìdi em trai
姐姐 jiějie chị gái
妹妹 mèimei em gái
丈夫 zhàngfu chồng
妻子 qīzi vợ

Mẹo học từ vựng HSK 2 hiệu quả

Luyện tập 300 từ HSK 2 miễn phí trên Engame

Từ HSK 1 đến HSK 6, Engame có đầy đủ từ vựng với SRS, dictation và luyện viết chữ Hán.

Bắt đầu học HSK 2 ngay →
✓ Miễn phí 100% ✓ Luyện viết chữ Hán ✓ SRS ôn tập thông minh ✓ HSK 1–6 đầy đủ

Bài học liên quan