HSK 4 gồm 1.200 từ vựng — cấp độ giúp bạn đọc báo, xem phim và giao tiếp tự nhiên trong môi trường học thuật và công sở tại Trung Quốc.
HSK 4 là cấp độ trung cao cấp của kỳ thi HSK, yêu cầu nắm vững 1.200 từ vựng — gấp đôi so với HSK 3. Ở cấp độ này bạn có thể đọc báo, xem phim và giao tiếp trôi chảy về nhiều chủ đề trong môi trường học thuật và công sở, kèm pinyin và nghĩa tiếng Việt. Trên Engame, bạn học và ôn tập miễn phí toàn bộ 1.200 từ HSK 4 với phát âm pinyin chuẩn và hệ thống lặp lại ngắt quãng SRS.
HSK 4 là bước nhảy lớn về từ vựng: từ 600 từ HSK 3 lên 1.200 từ. Đạt HSK 4 đồng nghĩa với việc bạn có thể:
Dưới đây là 40 từ tiêu biểu ở cấp HSK 4.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 态度 | thái độ | |
| 批评 | phê bình / chỉ trích | |
| 效果 | hiệu quả / kết quả | |
| 精神 | tinh thần / năng lượng | |
| 竟然 | không ngờ / thực ra | |
| 否则 | nếu không / nếu không thì | |
| 尽管 | mặc dù | |
| 逐渐 | dần dần / từ từ | |
| 严重 | nghiêm trọng | |
| 主要 | chủ yếu | |
| 实际 | thực tế | |
| 具体 | cụ thể | |
| 表示 | thể hiện / biểu thị | |
| 影响 | ảnh hưởng | |
| 发展 | phát triển | |
| 提高 | nâng cao / cải thiện | |
| 减少 | giảm bớt | |
| 增加 | tăng thêm | |
| 保护 | bảo vệ | |
| 破坏 | phá hoại / hủy hoại | |
| 温度 | nhiệt độ | |
| 环境 | môi trường | |
| 资料 | tài liệu | |
| 内容 | nội dung | |
| 结果 | kết quả | |
| 原因 | nguyên nhân | |
| 目的 | mục đích | |
| 方法 | phương pháp | |
| 条件 | điều kiện | |
| 机会 | cơ hội | |
| 经验 | kinh nghiệm | |
| 责任 | trách nhiệm | |
| 权利 | quyền lợi | |
| 观点 | quan điểm | |
| 标准 | tiêu chuẩn | |
| 规定 | quy định | |
| 通过 | thông qua / vượt qua | |
| 根据 | căn cứ vào / dựa vào | |
| 表达 | biểu đạt / diễn đạt | |
| 比较 | so sánh / tương đối |
Engame có toàn bộ từ vựng HSK 4 với SRS, luyện nghe và luyện viết chữ Hán.
Bắt đầu học HSK 4 ngay →