Ngữ pháp tiếng Anh · A1–A2

Thì Hiện Tại Tiếp Diễn (Present Continuous)

Thì hiện tại tiếp diễn diễn tả hành động đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc một xu hướng tạm thời. Bài này giải thích đầy đủ công thức am/is/are + V-ing, quy tắc thêm -ing, 5 cách dùng, danh sách động từ không dùng được ở thì này, và cách phân biệt với hiện tại đơn.

Trả lời nhanh

Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc nói hoặc một việc tạm thời quanh thời điểm hiện tại. Công thức: S + am/is/are + V-ing; phủ định S + am/is/are + not + V-ing; nghi vấn Am/Is/Are + S + V-ing?. Dấu hiệu nhận biết: now, right now, at the moment, currently, look!, listen!.

Công Thức Thì Hiện Tại Tiếp Diễn

Dạng câuCấu trúcVí dụ
Khẳng địnhS + am/is/are + V-ingI am eating lunch.
She is working now.
They are studying.
Phủ địnhS + am/is/are + not + V-ingI am not eating.
He isn't working.
We aren't going.
Nghi vấnAm/Is/Are + S + V-ing?Are you listening?
Is she coming?
Am I late?
Chủ ngữDùng
Iam (I am working)
He / She / Itis (He is sleeping)
You / We / Theyare (They are running)

Quy tắc thêm -ing vào động từ

Trường hợpQuy tắcVí dụ
Thông thườngThêm -ingwork→working, play→playing, eat→eating
Kết thúc bằng -eBỏ -e, thêm -ingmake→making, write→writing, come→coming
1 âm tiết: phụ âm + nguyên âm ngắn + phụ âmNhân đôi phụ âm cuối, thêm -ingrun→running, sit→sitting, swim→swimming, stop→stopping
Kết thúc bằng -ieĐổi -ie → y, thêm -inglie→lying, die→dying, tie→tying
Kết thúc bằng -l (Anh-Anh)Nhân đôi -ltravel→travelling, cancel→cancelling

5 Cách Dùng Thì Hiện Tại Tiếp Diễn

1. Hành động đang xảy ra ngay lúc này

Đây là cách dùng cơ bản và phổ biến nhất — diễn tả điều gì đó đang xảy ra tại thời điểm nói.

2. Kế hoạch tương lai gần đã được sắp xếp

Thì hiện tại tiếp diễn cũng dùng để nói về kế hoạch đã được sắp xếp cụ thể trong tương lai gần.

3. Xu hướng tạm thời, đang thay đổi

Diễn tả điều gì đó đang thay đổi hoặc chỉ xảy ra trong một giai đoạn ngắn.

4. Dùng với "always" để diễn tả hành động gây khó chịu

Đặc biệt: khi dùng "always" với HTTD, ngụ ý phàn nàn hoặc thấy khó chịu về thói quen của ai đó.

5. Đặt câu hỏi lịch sự, nhẹ nhàng hơn

Trong tiếng Anh thương mại và giao tiếp lịch sự, HTTD nghe nhẹ nhàng hơn HTĐ.

Dấu Hiệu Nhận Biết

Khi thấy các từ này, rất có thể đó là thì hiện tại tiếp diễn:

now right now at the moment at present currently today this week these days Look! Listen! still

Động Từ Trạng Thái — KHÔNG Dùng ở Thì Tiếp Diễn

Đây là điểm quan trọng hay gây nhầm lẫn. Các động từ trạng thái (stative verbs) diễn tả trạng thái bền vững, không diễn tả hành động đang xảy ra. Vì vậy, chúng không được dùng ở dạng -ing.

know want love hate like need prefer believe understand remember forget seem appear hear see smell taste have (sở hữu) own belong contain
⚠️ Lưu ý quan trọng

❌ Sai: I am knowing the answer.

✅ Đúng: I know the answer.

❌ Sai: She is wanting to leave.

✅ Đúng: She wants to leave.

Một số động từ vừa là stative vừa là action verb tùy ngữ cảnh: "have" nghĩa sở hữu → không dùng -ing; "have" trong "have lunch/dinner" → có thể dùng -ing (I'm having lunch now).

So Sánh: Hiện Tại Đơn vs Hiện Tại Tiếp Diễn

Đây là cặp thì hay bị nhầm nhất. Hãy xem bảng so sánh dưới đây:

Tiêu chíHiện Tại Đơn (HTĐ)Hiện Tại Tiếp Diễn (HTTD)
Ý nghĩaThói quen, thực tế không đổiĐang xảy ra ngay lúc này
Dấu hiệualways, usually, every daynow, at the moment, currently
Cấu trúcS + V / V-s/esS + am/is/are + V-ing
Ví dụShe works at 8 every day.She is working right now.
Ví dụI drink coffee every morning.I am drinking coffee now.
Động từ trạng tháiCó thể dùngKhông dùng được

15 Ví Dụ Thực Tế

Lỗi Thường Gặp

⚠️ Lỗi 1: Dùng động từ trạng thái ở dạng -ing

❌ Sai: I am knowing the answer.

✅ Đúng: I know the answer.

Giải thích: "know" là stative verb — diễn tả trạng thái biết/không biết, không phải hành động đang diễn ra. Không dùng được ở dạng -ing.

⚠️ Lỗi 2: Quên nhân đôi phụ âm cuối khi thêm -ing

❌ Sai: He is runing very fast.

✅ Đúng: He is running very fast.

Giải thích: "run" kết thúc bằng phụ âm (n), trước đó là nguyên âm ngắn (u), nên phải nhân đôi phụ âm cuối trước khi thêm -ing: run → running.

⚠️ Lỗi 3: Nhầm lẫn giữa HTĐ và HTTD

❌ Sai: I work in the office right now.

✅ Đúng: I am working in the office right now.

Giải thích: "right now" là dấu hiệu của HTTD, phải dùng am/is/are + V-ing, không dùng HTĐ.

Bài Tập Kiểm Tra Nhanh

Chọn đáp án đúng. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. Look! The cat _____ on the table.
  • A. sit
  • B. sits
  • C. is sitting
  • D. are sitting
2. Câu nào SAI ngữ pháp?
  • A. She is reading a book now.
  • B. I am knowing the answer.
  • C. They are playing football.
  • D. He is running in the park.
3. _____ she _____ to music at the moment?
  • A. Does / listen
  • B. Do / listening
  • C. Is / listening
  • D. Are / listening
4. Cách viết -ing của "swim" là gì?
  • A. swiming
  • B. swimming
  • C. swimeing
  • D. swimms
5. "I _____ dinner with my parents tonight." — Ý muốn nói có kế hoạch đã sắp xếp.
  • A. have
  • B. will have
  • C. am having
  • D. has

Luyện tập tương tác trên Engame

312 bài tập ngữ pháp · Miễn phí · Không cần đăng ký

Luyện ngữ pháp ngay →
✓ 12 thì đầy đủ✓ SRS ôn tập✓ Bài tập tương tác

Xem Thêm