Thì hiện tại tiếp diễn diễn tả hành động đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc một xu hướng tạm thời. Bài này giải thích đầy đủ công thức am/is/are + V-ing, quy tắc thêm -ing, 5 cách dùng, danh sách động từ không dùng được ở thì này, và cách phân biệt với hiện tại đơn.
Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc nói hoặc một việc tạm thời quanh thời điểm hiện tại. Công thức: S + am/is/are + V-ing; phủ định S + am/is/are + not + V-ing; nghi vấn Am/Is/Are + S + V-ing?. Dấu hiệu nhận biết: now, right now, at the moment, currently, look!, listen!.
| Dạng câu | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + am/is/are + V-ing | I am eating lunch. She is working now. They are studying. |
| Phủ định | S + am/is/are + not + V-ing | I am not eating. He isn't working. We aren't going. |
| Nghi vấn | Am/Is/Are + S + V-ing? | Are you listening? Is she coming? Am I late? |
| Chủ ngữ | Dùng |
|---|---|
| I | am (I am working) |
| He / She / It | is (He is sleeping) |
| You / We / They | are (They are running) |
| Trường hợp | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Thông thường | Thêm -ing | work→working, play→playing, eat→eating |
| Kết thúc bằng -e | Bỏ -e, thêm -ing | make→making, write→writing, come→coming |
| 1 âm tiết: phụ âm + nguyên âm ngắn + phụ âm | Nhân đôi phụ âm cuối, thêm -ing | run→running, sit→sitting, swim→swimming, stop→stopping |
| Kết thúc bằng -ie | Đổi -ie → y, thêm -ing | lie→lying, die→dying, tie→tying |
| Kết thúc bằng -l (Anh-Anh) | Nhân đôi -l | travel→travelling, cancel→cancelling |
Đây là cách dùng cơ bản và phổ biến nhất — diễn tả điều gì đó đang xảy ra tại thời điểm nói.
Thì hiện tại tiếp diễn cũng dùng để nói về kế hoạch đã được sắp xếp cụ thể trong tương lai gần.
Diễn tả điều gì đó đang thay đổi hoặc chỉ xảy ra trong một giai đoạn ngắn.
Đặc biệt: khi dùng "always" với HTTD, ngụ ý phàn nàn hoặc thấy khó chịu về thói quen của ai đó.
Trong tiếng Anh thương mại và giao tiếp lịch sự, HTTD nghe nhẹ nhàng hơn HTĐ.
Khi thấy các từ này, rất có thể đó là thì hiện tại tiếp diễn:
Đây là điểm quan trọng hay gây nhầm lẫn. Các động từ trạng thái (stative verbs) diễn tả trạng thái bền vững, không diễn tả hành động đang xảy ra. Vì vậy, chúng không được dùng ở dạng -ing.
❌ Sai: I am knowing the answer.
✅ Đúng: I know the answer.
❌ Sai: She is wanting to leave.
✅ Đúng: She wants to leave.
Một số động từ vừa là stative vừa là action verb tùy ngữ cảnh: "have" nghĩa sở hữu → không dùng -ing; "have" trong "have lunch/dinner" → có thể dùng -ing (I'm having lunch now).
Đây là cặp thì hay bị nhầm nhất. Hãy xem bảng so sánh dưới đây:
| Tiêu chí | Hiện Tại Đơn (HTĐ) | Hiện Tại Tiếp Diễn (HTTD) |
|---|---|---|
| Ý nghĩa | Thói quen, thực tế không đổi | Đang xảy ra ngay lúc này |
| Dấu hiệu | always, usually, every day | now, at the moment, currently |
| Cấu trúc | S + V / V-s/es | S + am/is/are + V-ing |
| Ví dụ | She works at 8 every day. | She is working right now. |
| Ví dụ | I drink coffee every morning. | I am drinking coffee now. |
| Động từ trạng thái | Có thể dùng | Không dùng được |
❌ Sai: I am knowing the answer.
✅ Đúng: I know the answer.
Giải thích: "know" là stative verb — diễn tả trạng thái biết/không biết, không phải hành động đang diễn ra. Không dùng được ở dạng -ing.
❌ Sai: He is runing very fast.
✅ Đúng: He is running very fast.
Giải thích: "run" kết thúc bằng phụ âm (n), trước đó là nguyên âm ngắn (u), nên phải nhân đôi phụ âm cuối trước khi thêm -ing: run → running.
❌ Sai: I work in the office right now.
✅ Đúng: I am working in the office right now.
Giải thích: "right now" là dấu hiệu của HTTD, phải dùng am/is/are + V-ing, không dùng HTĐ.
Chọn đáp án đúng. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.
312 bài tập ngữ pháp · Miễn phí · Không cần đăng ký
Luyện ngữ pháp ngay →