A2 · PAST CONTINUOUS

Thì Quá Khứ Tiếp Diễn

Công thức was/were + V-ing, 4 cách dùng quan trọng, dấu hiệu nhận biết và bài tập có đáp án — giải thích hoàn toàn bằng tiếng Việt.

Trả lời nhanh

Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ, hoặc đang diễn ra thì bị một hành động khác xen vào. Công thức: S + was/were + V-ing (dùng was với I/He/She/It, were với You/We/They). Dấu hiệu nhận biết: while, when, at that time, at 7pm yesterday, all day yesterday.

1. Công Thức Thì Quá Khứ Tiếp Diễn

Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous / Past Progressive) dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Đây là một trong 12 thì tiếng Anh quan trọng cần nắm vững.

Dạng câu Công thức Ví dụ
Khẳng định S + was/were + V-ing She was reading a book.
Phủ định S + wasn't/weren't + V-ing They weren't sleeping at midnight.
Nghi vấn Was/Were + S + V-ing? Were you studying at 9pm?
Trả lời ngắn Yes, S + was/were. / No, S + wasn't/weren't. Yes, I was. / No, she wasn't.

Dùng WAS hay WERE?

Đây là điểm nhiều người hay nhầm lẫn. Hãy ghi nhớ quy tắc đơn giản sau:

Trợ động từ Chủ ngữ Ví dụ
WAS I, He, She, It + danh từ số ít I was working. / He was playing.
WERE You, We, They + danh từ số nhiều You were sleeping. / They were talking.

Cách thêm đuôi -ing vào động từ

2. Khi Nào Dùng Thì Quá Khứ Tiếp Diễn?

Thì quá khứ tiếp diễn có 4 cách dùng chính mà bạn cần nắm vững:

Cách dùng 1: Hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ

Dùng khi muốn diễn tả hành động đang xảy ra vào một thời điểm nhất định trong quá khứ (thường có kèm thời gian cụ thể).

Cách dùng 2: Hai hành động song song diễn ra cùng lúc trong quá khứ

Dùng khi muốn nói về 2 hành động đang cùng diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ. Thường dùng với while (trong khi).

Cách dùng 3: Hành động đang xảy ra thì bị gián đoạn bởi hành động khác

Đây là cách dùng quan trọng nhất cần ghi nhớ. Hành động dài hơn (đang diễn ra) dùng Past Continuous; hành động ngắn hơn (bất ngờ xảy đến) dùng Past Simple. Thường dùng với when.

Cách dùng 4: Nền (Background) trong kể chuyện

Dùng để tạo "bối cảnh" cho một câu chuyện — những hành động đang diễn ra xung quanh sự kiện chính. Giúp câu chuyện trở nên sinh động và có chiều sâu hơn.

3. Dấu Hiệu Nhận Biết

Khi thấy những từ/cụm từ này trong câu, khả năng cao bạn cần dùng thì quá khứ tiếp diễn:

while (trong khi) when (khi) at that time (lúc đó) at 7pm yesterday all day yesterday all morning (cả buổi sáng) at this time last year at that moment (lúc đó)

Lưu ý: Từ when có thể xuất hiện với cả quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn. Với câu có 2 mệnh đề, mệnh đề chứa hành động đang diễn ra dùng Past Continuous, mệnh đề chứa hành động bất ngờ xảy ra dùng Past Simple.

4. Ví Dụ Câu Thì Quá Khứ Tiếp Diễn

5. Phân Biệt Quá Khứ Đơn và Quá Khứ Tiếp Diễn

Đây là điểm phân biệt khó nhất và hay bị nhầm lẫn nhất giữa hai thì này:

Tiêu chí Quá Khứ Đơn (Simple Past) Quá Khứ Tiếp Diễn (Past Continuous)
Công thức S + V2/Ved S + was/were + V-ing
Ý nghĩa Hành động đã hoàn thành Hành động đang diễn ra tại thời điểm đó
Ví dụ She cooked dinner. (Cô ấy đã nấu xong bữa tối) She was cooking dinner at 7pm. (Cô ấy đang nấu bữa tối lúc 7h)
Với "when" Hành động bất ngờ, ngắn xảy ra Hành động đang xảy ra, bị gián đoạn
Với "while" Ít dùng Thường dùng (hành động sau "while" dùng QKTD)
Dấu hiệu yesterday, last week, ago, in 2020... while, at that time, at 8pm yesterday...

6. Lỗi Thường Gặp Cần Tránh

Lỗi 1: Dùng Simple Past thay vì Past Continuous sau "while"

Sai: While I cooked, she watched TV.
Đúng: While I was cooking, she was watching TV.
Giải thích: Sau "while", hành động đang xảy ra đồng thời phải dùng Past Continuous.

Lỗi 2: Nhầm WAS và WERE

Sai: They was playing football.
Đúng: They were playing football.
Giải thích: "They" là số nhiều, phải dùng "were".

Lỗi 3: Dùng stative verbs (động từ trạng thái) ở dạng tiếp diễn

Sai: I was knowing the answer.
Đúng: I knew the answer.
Giải thích: Các động từ trạng thái như know, understand, love, hate, want, believe... không dùng ở dạng tiếp diễn.

Bài Tập Trắc Nghiệm: Thì Quá Khứ Tiếp Diễn

1. At 10 pm last night, she _____ a report for the meeting.
  • wrote
  • was writing
  • has written
  • is writing
2. While they _____ lunch, it started to rain.
  • had
  • have
  • were having
  • are having
3. I _____ TV when you called me. (Tôi đang xem TV khi bạn gọi tôi.)
  • watched
  • have watched
  • was watching
  • watch
4. _____ he sleeping when you arrived?
  • Was
  • Were
  • Did
  • Is
5. While I was studying, my sister _____ music.
  • listened
  • was listening to
  • has listened to
  • listens to

Luyện tập thì quá khứ tiếp diễn trên Engame

Hàng trăm bài tập tương tác, flashcard và trò chơi giúp bạn nhớ ngữ pháp nhanh hơn

Bắt đầu luyện tập miễn phí →
✓ Miễn phí 100% ✓ Không cần đăng ký ✓ Luyện nghe & đọc ✓ Flashcard thông minh

Bài Học Liên Quan