Động từ bất quy tắc · V2 = V3 tận cùng -ound

Quá khứ của "find" là gì?

Đủ các dạng của find (tìm thấy), cách nhớ theo nhóm biến đổi, 41 câu ví dụ thật có dịch và bài luyện nhanh.

Trả lời nhanh

find (tìm thấy) là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn (V2) là found, quá khứ phân từ (V3) là found. V-ing là finding, ngôi thứ ba số ít là finds.

Bảng chia "find" đầy đủ — bấm 🔊 để nghe

DạngViếtDùng khi
Nguyên mẫu (V1)find hiện tại đơn, sau to / will / can, câu mệnh lệnh
Ngôi 3 số ítfinds he / she / it ở hiện tại đơn
Quá khứ đơn (V2)found thì quá khứ đơn
Quá khứ phân từ (V3)found thì hoàn thành, câu bị động
V-ingfinding các thì tiếp diễn, danh động từ

"find" thuộc nhóm nào?

V2 = V3 tận cùng -ound. Vần -ind đổi thành -ound: find – found – found.

Cùng nhóm: bind (bound – bound), grind (ground – ground), rewind (rewound – rewound), unbind (unbound – unbound), unwind (unwound – unwound), wind (wound – wound).

Dùng các dạng của "find" trong câu

Cấu trúcVới "find"
Quá khứ đơn (khẳng định)S + found + …
Quá khứ đơn (phủ định / câu hỏi)S + didn't + find · Did + S + find …?
Hiện tại hoàn thànhS + have / has + found + …
Quá khứ hoàn thànhS + had + found + …
Tiếp diễnS + am / is / are / was / were + finding
Bị độngS + be + found (+ by …)

Ví dụ thật với "find"

Câu lấy từ kho câu song ngữ của Engame, chia theo dạng động từ được dùng (tô vàng):

Dùng V2 (found)

Dùng V3 (found)

Dùng V1 (find)

Lỗi hay gặp với "find"

⚠️ Lỗi 1: Viết "finded"

❌ Sai: I finded …

✅ Đúng: I found …

"find" là động từ bất quy tắc nên không thêm -ed. Quá khứ đơn là found.

⚠️ Lỗi 2: Dùng V2 sau "didn't" / "did"

❌ Sai: She didn't found …

✅ Đúng: She didn't find …

"did" đã mang nghĩa quá khứ, nên động từ phía sau quay về nguyên mẫu find.

Luyện nhanh với "find"

Chọn dạng đúng của động từ. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. Tom _____ a part-time job near his home. (find)

Tom tìm thấy một công việc bán thời gian gần nhà anh ấy.

  • found
  • finded
  • find
  • finding
2. I've _____ out what Tom is doing. (find)

Mình mới biết Tom đang làm cái gì

  • finded
  • find
  • finding
  • found
3. I'm trying to _____ a picture of Tom. (find)

Tôi đang cố gắng tìm một bức ảnh của Tom.

  • found
  • finding
  • find
  • finded
🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

Câu hỏi thường gặp về "find"

Quá khứ đơn (V2) của find là gì?

Quá khứ đơn (V2) của "find" là "found".

Quá khứ phân từ (V3) của find là gì?

Quá khứ phân từ (V3) của "find" là "found", dùng trong thì hoàn thành và câu bị động.

"finded" hay "found"?

Viết "found". "find" là động từ bất quy tắc, "finded" là dạng sai.

find nghĩa là gì?

"find" nghĩa là tìm thấy (tiếng Anh: to find).

V-ing của find viết thế nào?

V-ing của "find" là "finding".

Luyện động từ bất quy tắc trên Engame

Học qua quiz & trò chơi · Miễn phí · Không cần đăng ký

Luyện tập ngay →
✓ 324 động từ✓ SRS ôn tập✓ Có phát âm

Động từ bất quy tắc khác

← Xem bảng đầy đủ 324 động từ bất quy tắc

Ngữ pháp liên quan