Động từ bất quy tắc · V3 giống V1

Quá khứ của "run" là gì?

Đủ các dạng của run (chạy), cách nhớ theo nhóm biến đổi, 26 câu ví dụ thật có dịch và bài luyện nhanh.

Trả lời nhanh

run (chạy) là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn (V2) là ran, quá khứ phân từ (V3) là run. V-ing là running, ngôi thứ ba số ít là runs.

Bảng chia "run" đầy đủ — bấm 🔊 để nghe

DạngViếtDùng khi
Nguyên mẫu (V1)run hiện tại đơn, sau to / will / can, câu mệnh lệnh
Ngôi 3 số ítruns he / she / it ở hiện tại đơn
Quá khứ đơn (V2)ran thì quá khứ đơn
Quá khứ phân từ (V3)run thì hoàn thành, câu bị động
V-ingrunning các thì tiếp diễn, danh động từ

"run" thuộc nhóm nào?

V3 giống V1. Dạng quá khứ phân từ quay lại giống nguyên mẫu: come – came – come, run – ran – run.

Cùng nhóm: outrun (outran – outrun), overcome (overcame – overcome), overrun (overran – overrun), rerun (reran – rerun).

Dùng các dạng của "run" trong câu

Cấu trúcVới "run"
Quá khứ đơn (khẳng định)S + ran + …
Quá khứ đơn (phủ định / câu hỏi)S + didn't + run · Did + S + run …?
Hiện tại hoàn thànhS + have / has + run + …
Quá khứ hoàn thànhS + had + run + …
Tiếp diễnS + am / is / are / was / were + running

Ví dụ thật với "run"

Câu lấy từ kho câu song ngữ của Engame, chia theo dạng động từ được dùng (tô vàng):

Dùng V2 (ran)

Dùng V3 (run)

Dùng V1 (run)

Dùng V-ing (running)

Lỗi hay gặp với "run"

⚠️ Lỗi 1: Viết "runned"

❌ Sai: I runned …

✅ Đúng: I ran …

"run" là động từ bất quy tắc nên không thêm -ed. Quá khứ đơn là ran.

⚠️ Lỗi 2: Dùng V2 sau "didn't" / "did"

❌ Sai: She didn't ran …

✅ Đúng: She didn't run …

"did" đã mang nghĩa quá khứ, nên động từ phía sau quay về nguyên mẫu run.

⚠️ Lỗi 3: Dùng V2 sau "have / has / had"

❌ Sai: They have ran …

✅ Đúng: They have run …

Thì hoàn thành và câu bị động cần V3 là run, không phải V2 (ran).

⚠️ Lỗi 4: Viết sai dạng V-ing

Gấp đôi phụ âm cuối: run → running (không viết runing).

Luyện nhanh với "run"

Chọn dạng đúng của động từ. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. We _____ into each other at the station. (run)

Chúng tôi đã bỗng nhiên gặp nhau ở nhà ga.

  • run
  • running
  • ran
  • runned
2. He has _____ out of energy. (run)

Anh ta hết năng lượng rồi.

  • running
  • run
  • runned
  • ran
3. He had no choice but to _____ away. (run)

Anh ta chỉ còn cách chạy trốn.

  • running
  • run
  • runned
  • ran
🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

Câu hỏi thường gặp về "run"

Quá khứ đơn (V2) của run là gì?

Quá khứ đơn (V2) của "run" là "ran".

Quá khứ phân từ (V3) của run là gì?

Quá khứ phân từ (V3) của "run" là "run", dùng trong thì hoàn thành và câu bị động.

"runned" hay "ran"?

Viết "ran". "run" là động từ bất quy tắc, "runned" là dạng sai.

run nghĩa là gì?

"run" nghĩa là chạy (tiếng Anh: to run).

V-ing của run viết thế nào?

V-ing của "run" là "running"; gấp đôi phụ âm cuối: run → running (không viết runing).

Luyện động từ bất quy tắc trên Engame

Học qua quiz & trò chơi · Miễn phí · Không cần đăng ký

Luyện tập ngay →
✓ 324 động từ✓ SRS ôn tập✓ Có phát âm

Động từ bất quy tắc khác

← Xem bảng đầy đủ 324 động từ bất quy tắc

Ngữ pháp liên quan