Ngữ pháp tiếng Anh · B1

Thì Tương Lai Tiếp Diễn (Future Continuous)

Thì tương lai tiếp diễn dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai. Bài này giải thích đầy đủ công thức will + be + V-ing, 4 cách dùng, dấu hiệu nhận biết và các lỗi thường gặp bằng tiếng Việt.

Trả lời nhanh

Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous) dùng để diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai, hoặc việc sẽ đang diễn ra theo lịch trình dự kiến. Công thức: S + will + be + V-ing; phủ định S + will not (won't) + be + V-ing; nghi vấn Will + S + be + V-ing?. Dấu hiệu nhận biết: at this time tomorrow, this time next week, at + giờ + in the future.

Công Thức Thì Tương Lai Tiếp Diễn

Thì tương lai tiếp diễn có ba dạng: khẳng định, phủ định và nghi vấn. Công thức áp dụng chung cho mọi chủ ngữ, luôn cần đủ ba thành phần: will + be + V-ing.

Dạng câuCấu trúcVí dụ
Khẳng địnhS + will + be + V-ingI will be studying at 8pm.
They will be traveling tomorrow.
Phủ địnhS + will not (won't) + be + V-ingShe won't be working this weekend.
We will not be attending the meeting.
Nghi vấnWill + S + be + V-ing?Will you be using the car tonight?
Will he be joining us later?

4 Cách Dùng Thì Tương Lai Tiếp Diễn

1. Diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai

Nhấn mạnh việc hành động sẽ đang tiếp diễn tại một mốc thời gian xác định ở tương lai, không phải hoàn thành hay chưa bắt đầu.

2. Diễn tả việc sẽ đang xảy ra theo lịch trình/thói quen dự kiến, không nhấn mạnh ý định

Dùng khi nói về một việc đã được sắp xếp hoặc dự kiến sẽ diễn ra như một phần của lịch trình, không mang tính chủ đích cá nhân.

3. Dùng để dự đoán về việc gì đang xảy ra ở hiện tại, dựa trên thói quen

Đưa ra dự đoán hợp lý về việc gì đó có thể đang diễn ra ngay bây giờ, dựa trên thói quen hoặc quy luật đã biết.

4. Hỏi về kế hoạch/lịch trình một cách lịch sự, không mang tính yêu cầu trực tiếp

Dùng câu hỏi ở thì này để hỏi thăm kế hoạch của ai đó một cách nhẹ nhàng, lịch sự, thay vì hỏi trực tiếp bằng "will you" mang tính yêu cầu.

Dấu Hiệu Nhận Biết

Khi thấy các từ này trong câu, rất có thể đó là thì tương lai tiếp diễn:

at this time tomorrow at + giờ + in the future this time next week this time next month this time next year still

Lưu ý: "still" (vẫn còn) thường xuất hiện khi diễn tả một hành động sẽ vẫn đang tiếp diễn tại một mốc thời gian trong tương lai, ví dụ: At midnight, she will still be working.

Ví Dụ Thực Tế

Lỗi Thường Gặp

⚠️ Lỗi 1: Quên từ "be" trong công thức

❌ Sai: I will studying at 8pm.

✅ Đúng: I will be studying at 8pm.

Giải thích: Công thức đầy đủ luôn phải có "be" trước V-ing: will + be + V-ing. Thiếu "be" là lỗi rất phổ biến vì người học nhầm với thì tương lai đơn (will + V).

⚠️ Lỗi 2: Dùng thì tương lai tiếp diễn trong mệnh đề thời gian

❌ Sai: When I will arrive, I will call you.

✅ Đúng: When I arrive, I will call you.

Giải thích: Trong mệnh đề thời gian bắt đầu bằng when, while, before, after, as soon as, if, ta không dùng thì tương lai; thay vào đó dùng hiện tại đơn hoặc hiện tại tiếp diễn để diễn tả ý tương lai.

⚠️ Lỗi 3: Nhầm lẫn với thì tương lai đơn khi nhấn mạnh ý định

❌ Sai: At 8pm tomorrow, I will study for my exam. (khi muốn nhấn mạnh hành động đang diễn ra)

✅ Đúng: At 8pm tomorrow, I will be studying for my exam.

Giải thích: Thì tương lai đơn (will + V) chỉ diễn tả hành động sẽ xảy ra, còn thì tương lai tiếp diễn (will + be + V-ing) nhấn mạnh hành động đang diễn ra tại thời điểm đó trong tương lai.

Bài Tập Kiểm Tra Nhanh

Chọn đáp án đúng. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. At 8pm tomorrow, I _____ for my exam. (study)
  • A. will study
  • B. will be studying
  • C. am studying
  • D. will studying
2. _____ you _____ the car tonight?
  • A. Do / use
  • B. Are / using
  • C. Will / be using
  • D. Will / use
3. Don't call him now, he _____. (sleep)
  • A. sleeps
  • B. is sleep
  • C. will be sleeping
  • D. will sleeping
4. Câu nào sau đây đúng ngữ pháp?
  • A. When I will arrive, I will call you.
  • B. When I arrive, I will call you.
  • C. When I will arriving, I will call you.
  • D. When I arriving, I will call you.
5. This time next week, we _____ to Paris. (fly)
  • A. fly
  • B. will fly
  • C. will be flying
  • D. are flying
🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

Luyện tập tương tác trên Engame

312 bài tập ngữ pháp · Miễn phí · Không cần đăng ký

Luyện ngữ pháp ngay →
✓ 12 thì đầy đủ✓ SRS ôn tập✓ Bài tập tương tác

Xem Thêm