Mệnh đề quan hệ giúp bạn nối hai câu, bổ sung thông tin cho danh từ và viết câu phức tự nhiên hơn. Bài này giải thích đầy đủ các đại từ quan hệ who, whom, which, that, whose, where, when, why; phân biệt mệnh đề xác định và không xác định; và cách rút gọn mệnh đề bằng tiếng Việt.
Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses) là mệnh đề phụ bổ nghĩa cho danh từ, bắt đầu bằng đại từ quan hệ. Công thức: Danh từ + đại từ quan hệ (who/which/that/whose/where/when) + mệnh đề. Dùng who/whom cho người, which cho vật, that cho cả hai (chỉ trong mệnh đề xác định), whose cho sở hữu. Mệnh đề không xác định luôn có dấu phẩy và không dùng "that".
Mỗi đại từ quan hệ thay cho một loại danh từ và đóng một vai trò ngữ pháp khác nhau trong mệnh đề.
| Đại từ | Thay cho | Vai trò | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| who | Người | Chủ ngữ / tân ngữ | The girl who sings is my sister. |
| whom | Người | Tân ngữ (trang trọng) | The man whom I met is a doctor. |
| which | Vật, con vật | Chủ ngữ / tân ngữ | The car which he bought is red. |
| that | Người / vật | Chủ ngữ / tân ngữ (chỉ defining) | The book that I read was great. |
| whose | Sở hữu (người/vật) | Tính từ sở hữu | The boy whose dog barks lives here. |
| where | Nơi chốn | Trạng từ chỉ nơi chốn | The town where I was born is small. |
| when | Thời gian | Trạng từ chỉ thời gian | The day when we met was sunny. |
| why | Lý do | Trạng từ chỉ lý do (sau "the reason") | The reason why she left is unknown. |
| Tiêu chí | Xác định (Defining) | Không xác định (Non-defining) |
|---|---|---|
| Dấu phẩy | Không có | Luôn có dấu phẩy ngăn cách |
| Thông tin | Cần thiết để xác định danh từ | Bổ sung thêm, có thể bỏ |
| Dùng "that" | Được dùng | KHÔNG được dùng |
| Lược bỏ đại từ | Được, nếu là tân ngữ | Không được lược bỏ |
| Ví dụ | The man who called you is here. | Mr. Brown, who called you, is here. |
Cung cấp thông tin cần thiết để biết chính xác đang nói về ai/cái gì. Không có dấu phẩy. Nếu bỏ mệnh đề này, câu sẽ thiếu nghĩa.
Chỉ bổ sung thông tin phụ về một danh từ đã xác định rõ. Luôn tách bằng dấu phẩy và không dùng "that".
Dùng "whose" để chỉ sự sở hữu, thay cho his/her/its/their. Dùng được cho cả người và vật, luôn theo sau là một danh từ.
Thay cho cụm giới từ chỉ nơi chốn, thời gian, lý do — giúp câu gọn gàng hơn.
Có thể rút gọn để câu ngắn gọn hơn. Thể chủ động dùng V-ing; thể bị động dùng V3/V-ed (quá khứ phân từ).
Khi muốn nối câu và bổ nghĩa cho danh từ, hãy chọn từ phù hợp trong số này:
Lưu ý: Sau giới từ (in, on, of, with...) chỉ dùng whom (người) hoặc which (vật), KHÔNG dùng "who" hay "that". Ví dụ: the person to whom I spoke.
❌ Sai: The book that I read it was interesting.
✅ Đúng: The book that I read was interesting.
Giải thích: Đại từ quan hệ "that" đã thay cho tân ngữ "the book" rồi, nên không được lặp lại "it". Người Việt hay mắc lỗi này vì dịch sát từ tiếng Việt "cuốn sách mà tôi đọc nó".
❌ Sai: My mother, that is a teacher, is kind.
✅ Đúng: My mother, who is a teacher, is kind.
Giải thích: Trong mệnh đề không xác định (có dấu phẩy), tuyệt đối không dùng "that". Phải dùng "who" cho người và "which" cho vật.
❌ Sai: The boy who's father is a doctor is my friend.
✅ Đúng: The boy whose father is a doctor is my friend.
Giải thích: "whose" chỉ sự sở hữu (= của ai), còn "who's" là viết tắt của "who is". Hai từ phát âm giống nhau nên rất dễ viết nhầm.
Chọn đáp án đúng. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.
312 bài tập ngữ pháp · Miễn phí · Không cần đăng ký
Luyện ngữ pháp ngay →