Ngữ pháp tiếng Anh · B1

Mệnh Đề Quan Hệ (Relative Clauses)

Mệnh đề quan hệ giúp bạn nối hai câu, bổ sung thông tin cho danh từ và viết câu phức tự nhiên hơn. Bài này giải thích đầy đủ các đại từ quan hệ who, whom, which, that, whose, where, when, why; phân biệt mệnh đề xác định và không xác định; và cách rút gọn mệnh đề bằng tiếng Việt.

Trả lời nhanh

Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses) là mệnh đề phụ bổ nghĩa cho danh từ, bắt đầu bằng đại từ quan hệ. Công thức: Danh từ + đại từ quan hệ (who/which/that/whose/where/when) + mệnh đề. Dùng who/whom cho người, which cho vật, that cho cả hai (chỉ trong mệnh đề xác định), whose cho sở hữu. Mệnh đề không xác định luôn có dấu phẩy và không dùng "that".

Bảng Đại Từ Quan Hệ

Mỗi đại từ quan hệ thay cho một loại danh từ và đóng một vai trò ngữ pháp khác nhau trong mệnh đề.

Đại từThay choVai tròVí dụ
whoNgườiChủ ngữ / tân ngữThe girl who sings is my sister.
whomNgườiTân ngữ (trang trọng)The man whom I met is a doctor.
whichVật, con vậtChủ ngữ / tân ngữThe car which he bought is red.
thatNgười / vậtChủ ngữ / tân ngữ (chỉ defining)The book that I read was great.
whoseSở hữu (người/vật)Tính từ sở hữuThe boy whose dog barks lives here.
whereNơi chốnTrạng từ chỉ nơi chốnThe town where I was born is small.
whenThời gianTrạng từ chỉ thời gianThe day when we met was sunny.
whyLý doTrạng từ chỉ lý do (sau "the reason")The reason why she left is unknown.

So sánh mệnh đề xác định và không xác định

Tiêu chíXác định (Defining)Không xác định (Non-defining)
Dấu phẩyKhông cóLuôn có dấu phẩy ngăn cách
Thông tinCần thiết để xác định danh từBổ sung thêm, có thể bỏ
Dùng "that"Được dùngKHÔNG được dùng
Lược bỏ đại từĐược, nếu là tân ngữKhông được lược bỏ
Ví dụThe man who called you is here.Mr. Brown, who called you, is here.

Cách Dùng Mệnh Đề Quan Hệ

1. Mệnh đề quan hệ xác định (Defining)

Cung cấp thông tin cần thiết để biết chính xác đang nói về ai/cái gì. Không có dấu phẩy. Nếu bỏ mệnh đề này, câu sẽ thiếu nghĩa.

2. Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining)

Chỉ bổ sung thông tin phụ về một danh từ đã xác định rõ. Luôn tách bằng dấu phẩy và không dùng "that".

3. Đại từ quan hệ chỉ sở hữu "whose"

Dùng "whose" để chỉ sự sở hữu, thay cho his/her/its/their. Dùng được cho cả người và vật, luôn theo sau là một danh từ.

4. Where, when, why (trạng từ quan hệ)

Thay cho cụm giới từ chỉ nơi chốn, thời gian, lý do — giúp câu gọn gàng hơn.

5. Rút gọn mệnh đề quan hệ

Có thể rút gọn để câu ngắn gọn hơn. Thể chủ động dùng V-ing; thể bị động dùng V3/V-ed (quá khứ phân từ).

Các Đại Từ & Trạng Từ Quan Hệ

Khi muốn nối câu và bổ nghĩa cho danh từ, hãy chọn từ phù hợp trong số này:

who whom which that whose where when why

Lưu ý: Sau giới từ (in, on, of, with...) chỉ dùng whom (người) hoặc which (vật), KHÔNG dùng "who" hay "that". Ví dụ: the person to whom I spoke.

15 Ví Dụ Thực Tế

Lỗi Thường Gặp

⚠️ Lỗi 1: Lặp lại tân ngữ sau mệnh đề quan hệ

❌ Sai: The book that I read it was interesting.

✅ Đúng: The book that I read was interesting.

Giải thích: Đại từ quan hệ "that" đã thay cho tân ngữ "the book" rồi, nên không được lặp lại "it". Người Việt hay mắc lỗi này vì dịch sát từ tiếng Việt "cuốn sách mà tôi đọc nó".

⚠️ Lỗi 2: Dùng "that" trong mệnh đề không xác định

❌ Sai: My mother, that is a teacher, is kind.

✅ Đúng: My mother, who is a teacher, is kind.

Giải thích: Trong mệnh đề không xác định (có dấu phẩy), tuyệt đối không dùng "that". Phải dùng "who" cho người và "which" cho vật.

⚠️ Lỗi 3: Nhầm "whose" với "who's"

❌ Sai: The boy who's father is a doctor is my friend.

✅ Đúng: The boy whose father is a doctor is my friend.

Giải thích: "whose" chỉ sự sở hữu (= của ai), còn "who's" là viết tắt của "who is". Hai từ phát âm giống nhau nên rất dễ viết nhầm.

Bài Tập Kiểm Tra Nhanh

Chọn đáp án đúng. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. The woman _____ lives next door is a nurse.
  • A. who
  • B. which
  • C. whose
  • D. where
2. This is the house _____ roof is red.
  • A. which
  • B. who
  • C. whose
  • D. that
3. Câu nào dùng mệnh đề KHÔNG xác định đúng?
  • A. My father that is 60 still works.
  • B. My father, who is 60, still works.
  • C. My father who is 60 still works.
  • D. My father, that is 60, still works.
4. Rút gọn câu: "The man who is waiting outside is my friend."
  • A. The man waited outside is my friend.
  • B. The man waiting outside is my friend.
  • C. The man to wait outside is my friend.
  • D. The man waits outside is my friend.
5. Trong câu nào có thể LƯỢC BỎ đại từ quan hệ?
  • A. The man who called me is my boss.
  • B. The book that I bought is good.
  • C. Mr. Lam, who is my teacher, is kind.
  • D. The girl whose dog ran away cried.

Luyện tập tương tác trên Engame

312 bài tập ngữ pháp · Miễn phí · Không cần đăng ký

Luyện ngữ pháp ngay →
✓ 12 thì đầy đủ✓ SRS ôn tập✓ Bài tập tương tác

Xem Thêm