Ngữ pháp tiếng Anh · A2–B1

Thì Tương Lai Đơn (Simple Future)

Trong tiếng Anh, có hai cách chính để diễn đạt tương lai: willgoing to. Hai cách này không hoàn toàn thay thế nhau. Bài này giải thích rõ khi nào dùng will, khi nào dùng going to, kèm công thức đầy đủ và 15 ví dụ minh họa.

Trả lời nhanh

Thì tương lai đơn (Simple Future) diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Công thức với will: S + will + V (phủ định S + won't + V, nghi vấn Will + S + V?); công thức với be going to: S + am/is/are + going to + V. Dùng will cho quyết định tự phát, lời hứa, dự đoán; dùng going to cho kế hoạch đã định trước hoặc dự đoán có bằng chứng. Dấu hiệu nhận biết: tomorrow, next week, soon, in the future.

Công Thức: Will và Going To

Dạng câuWILLGOING TO
Khẳng định S + will + V
I will help. / He will go.
S + am/is/are + going to + V
I am going to help. / He is going to go.
Phủ định S + won't + V
I won't be late.
S + am/is/are + not + going to + V
I'm not going to be late.
Nghi vấn Will + S + V?
Will you help me?
Am/Is/Are + S + going to + V?
Are you going to help me?

Rút gọn: will → 'll (I'll, She'll, They'll) · will not → won't · am going to → 'm going to

Khi Nào Dùng WILL? Khi Nào Dùng GOING TO?

Đây là điểm quan trọng nhất của bài. Hầu hết người học tiếng Việt không phân biệt được hai cái này.

Dùng WILL khi...

Quyết định tự phát ngay lúc nói Ví dụ: "The phone is ringing!" → "I'll get it!" (Tôi lấy!)
Lời hứa Ví dụ: I promise I won't be late. (Tôi hứa sẽ không đến trễ.)
Đề nghị giúp đỡ Ví dụ: I'll carry that for you. (Để tôi mang cái đó cho bạn.)
Dự đoán chung chung, không có bằng chứng ngay trước mắt Ví dụ: I think prices will rise next year. (Tôi nghĩ giá sẽ tăng.)
Câu điều kiện loại 1 (mệnh đề chính) Ví dụ: If it rains, I will stay home.

Dùng GOING TO khi...

Kế hoạch đã lên trước khi nói Ví dụ: I'm going to study abroad next year. (Đã quyết định từ trước.)
Dự đoán có bằng chứng trước mắt Ví dụ: Look at those clouds — it's going to rain! (Nhìn mây đen kìa — trời sắp mưa!)
Ý định rõ ràng đã có từ trước Ví dụ: She's going to quit her job. (Cô ấy sẽ nghỉ việc — đã quyết định rồi.)
Điều gần như chắc chắn xảy ra dựa trên tình huống Ví dụ: Be careful! You're going to fall! (Cẩn thận! Bạn sắp ngã rồi!)

Tình Huống Thực Tế: Will hay Going To?

Luyện tập phân biệt qua các tình huống cụ thể:

Tình huống 1: Bạn đang ngồi xem TV. Mẹ nhờ bạn lấy nước. Bạn nói:
→ "OK, I'll get it!" ✅ (dùng WILL vì quyết định ngay lúc đó)
Nếu bạn dùng "I'm going to get it" thì nghe như bạn đã lên kế hoạch lấy nước từ trước — sẽ rất kỳ!
Tình huống 2: Ai đó hỏi bạn hè này làm gì. Bạn đã đặt vé máy bay đi Nhật rồi. Bạn trả lời:
→ "I'm going to visit Japan this summer." ✅ (dùng GOING TO vì kế hoạch đã có sẵn)
"I will visit Japan" cũng hiểu được, nhưng "going to" chính xác hơn vì đã lên kế hoạch.
Tình huống 3: Bạn thấy bình hoa lung lay sắp đổ. Bạn nói:
→ "That vase is going to fall!" ✅ (dùng GOING TO vì có bằng chứng ngay trước mắt)
"That vase will fall" nghe không tự nhiên trong trường hợp này vì bạn đang nhìn thấy bằng chứng.
Tình huống 4: Bạn hứa với bạn bè không đến trễ. Bạn nói:
→ "I promise I won't be late." ✅ (dùng WILL vì đây là lời hứa)

Dấu Hiệu Nhận Biết

tomorrow next week next month next year soon in the future in a few days tonight this weekend someday

15 Ví Dụ Thực Tế

Bảng So Sánh: Will vs Going To

Tình huốngWillGoing To
Quyết định tự phát✅ "I'll do it!"❌ Không dùng
Kế hoạch đã lên trước❌ Ít tự nhiên✅ "I'm going to travel."
Lời hứa✅ "I'll be there."❌ Ít dùng
Dự đoán có bằng chứng❌ Không tự nhiên✅ "It's going to rain!"
Dự đoán chung chung✅ "I think it will rain."✅ Cũng dùng được
Đề nghị giúp đỡ✅ "I'll help you."❌ Ít tự nhiên
Câu điều kiện loại 1✅ "If…, I will…"❌ Không dùng

Lỗi Thường Gặp

⚠️ Lỗi 1: Dùng will cho kế hoạch đã có sẵn

❌ Sai (kém tự nhiên): I will go to Japan next month. (đã đặt vé rồi)

✅ Tốt hơn: I am going to go to Japan next month.

Giải thích: Khi bạn đã có kế hoạch cụ thể (đặt vé, đặt khách sạn...), người bản ngữ thường dùng "going to" hoặc thậm chí Present Continuous (I'm going to Japan next month).

⚠️ Lỗi 2: Dùng going to cho quyết định tự phát

❌ Sai: "The phone is ringing." — "OK, I'm going to answer it."

✅ Đúng: "The phone is ringing." — "I'll answer it."

Giải thích: Khi bạn quyết định làm điều gì đó ngay lúc đó (không có kế hoạch từ trước), dùng "will" ('ll).

⚠️ Lỗi 3: Quên am/is/are trong "going to"

❌ Sai: She going to study tonight.

✅ Đúng: She is going to study tonight.

Giải thích: "going to" cần có trợ động từ am/is/are đứng trước. Đây là cấu trúc hoàn chỉnh: S + am/is/are + going to + V.

Bài Tập Kiểm Tra Nhanh

Chọn đáp án đúng. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. "The phone is ringing!" — "OK, _____ it." (tình huống tự phát)
  • A. I'll answer
  • B. I'm going to answer
  • C. I answer
  • D. I was answering
2. Look at those black clouds! It _____ rain. (bằng chứng trước mắt)
  • A. will
  • B. is going to
  • C. rains
  • D. was going to
3. Câu nào SAI ngữ pháp?
  • A. Will you help me?
  • B. She's going to quit her job.
  • C. He going to travel next week.
  • D. They won't be late.
4. "I promise I _____ tell anyone your secret."
  • A. won't
  • B. am not going to
  • C. don't
  • D. didn't
5. "Are you going to buy a new phone?" — "Yes, _____."
  • A. I will
  • B. I am
  • C. I do
  • D. I going to

Luyện tập tương tác trên Engame

312 bài tập ngữ pháp · Miễn phí · Không cần đăng ký

Luyện ngữ pháp ngay →
✓ 12 thì đầy đủ✓ SRS ôn tập✓ Bài tập tương tác

Xem Thêm