Khoảng 25 câu bằng Hangul trong hai phần. Phần 2 dựa theo câu trả lời đầu tiên của bạn; kết quả là cấp TOPIK ước tính và bài thi TOPIK phù hợp.
Bài kiểm tra trình độ tiếng Hàn miễn phí của Engame ước tính cấp TOPIK (1, 2, 3, 4 hoặc nhóm 5–6) qua khoảng 25 câu, không giới hạn thời gian. Phần 1 gồm 10 câu, mỗi cấp hai câu. Phần 2 gồm 15 câu ở ba cấp quanh mức ước tính đầu tiên, có một đoạn đọc ngắn tiếng Hàn. Kết quả là cấp ước tính, kèm khoảng khi bạn ở giữa hai cấp, và tỉ lệ đúng ở từng cấp; cấp này được đặt làm mặc định cho đề luyện TOPIK, danh sách từ và phần mẫu câu. Ước tính TOPIK 1–2 thì hợp với bài thi TOPIK I, từ TOPIK 3 trở lên thì TOPIK II.
| Trình độ | Ý nghĩa | Số từ trên Engame | Luyện tập |
|---|---|---|---|
| TOPIK 1 | Khoảng 800 từ: tự giới thiệu, mua sắm, gọi món. | 2.038 | Luyện ở TOPIK 1 → |
| TOPIK 2 | 1.500–2.000 từ: gọi điện, nhờ vả, dùng dịch vụ công cộng. | 1.984 | Luyện ở TOPIK 2 → |
| TOPIK 3 | Sinh hoạt hằng ngày không gặp khó khăn; duy trì quan hệ xã hội. | 776 | Luyện ở TOPIK 3 → |
| TOPIK 4 | Chủ đề xã hội: thời sự, công việc, vấn đề chung. | 3.063 | Luyện ở TOPIK 4 → |
| TOPIK 5–6 | Tiếng Hàn chuyên môn, học thuật; cấp 6 gần như thành thạo. | 4.293 | Luyện ở TOPIK 5–6 → |
| Phần thi | Số câu | Phút | Dạng câu hỏi trên Engame |
|---|---|---|---|
| Phần 1: mọi cấp độ | 10 | — | đọc từ, chọn nghĩa; điền ngữ pháp vào chỗ trống; đọc nghĩa, chọn từ |
| Phần 2: quanh cấp của bạn | 15 | — | đọc từ, chọn nghĩa; điền ngữ pháp vào chỗ trống; đọc nghĩa, chọn từ; đọc đoạn văn, trả lời câu hỏi |
| Tổng | 25 | ~15 |
Bài kiểm tra trình độ báo một cấp độ chứ không phải phần trăm, kèm số câu đúng ở từng cấp.
| Trên màn kết quả | Ý nghĩa |
|---|---|
| Trình độ ước tính | Cấp cao nhất bạn đã vững. Cấp này được đặt làm mặc định cho đề luyện, từ vựng và mẫu câu. |
| Khoảng hai cấp | Câu trả lời của bạn nằm giữa hai cấp: hãy bắt đầu học ở cấp thấp hơn. |
| Tỉ lệ đúng theo cấp | Chỗ tỉ lệ tụt rõ giữa hai cấp là trình độ đang học; các cấp bên dưới cho biết cần ôn gì. |
TOPIK có sáu cấp nhưng chỉ hai bài thi: TOPIK I xét cấp 1 và 2, TOPIK II xét cấp 3 đến 6. Đăng ký nhầm bài thi là lỗi phổ biến và tốn kém nhất; một bài kiểm tra trình độ là cách rẻ nhất để tránh.
Ngữ pháp tiếng Hàn dồn nhiều nghĩa vào đuôi câu và tiểu từ (-아서/어서, -는데, -(으)ㄹ 텐데, 은/는 với 이/가), nên người tự học thường biết nhiều từ hơn cấu trúc. Người Việt có lợi thế ở từ Hán Hàn nhưng dễ nhầm tiểu từ vì tiếng Việt không có. Bảng tỉ lệ đúng theo cấp ở màn kết quả cho thấy phần nào đang kéo bạn lại.
Phần 1 hỏi mỗi cấp hai câu, dễ trước khó sau; phần 2 dồn vào cấp dưới, chính cấp đó và cấp trên, kèm một đoạn đọc ở đúng cấp của bạn. Bảng dưới giải thích từng cấp và có link luyện tập thẳng ở cấp đó.
Câu hỏi thật lấy từ ngân hàng đề mà Engame dùng để tạo bài thi này. Chọn đáp án rồi mở ra để kiểm tra.
A. 살을 빼고 싶으면 적게 먹어야 해요. Giải thích: Điều kiện + lời khuyên: V + 고 싶으면 = nếu muốn... thì phải...
지난달 처음 한국에 왔을 때의 일입니다. 친구 집에 가려고 혼자 지하철을 탔습니다. 친구는 2호선을 타고 시청역에서 내리라고 했습니다. 그런데 저는 반대 방향으로 가는 지하철을 탔습니다. 30분쯤 지나서 이상하다고 생각했지만 한국어를 잘 몰라서 안내 방송을 이해할 수 없었습니다. 너무 걱정이 돼서 옆에 앉은 할머니께 지도를 보여 드렸습니다. 할머니께서는 웃으시면서 다음 역에서 내려서 건너편에서 다시 타라고 천천히 말씀해 주셨습니다. 그리고 다음 역에서 같이 내려서 건너편 타는 곳까지 데려다주셨습니다. 결국 저는 약속 시간보다 한 시간 늦게 친구 집에 도착했습니다. 친구는 걱정을 많이 했지만 제 이야기를 듣고 같이 웃었습니다. 그날 저는 한국 사람들이 정말 친절하다고 느꼈습니다. 그리고 한국어를 더 열심히 공부해야겠다고 생각했습니다. 그 할머니께 고맙다는 말을 한국어로 잘 하지 못해서 지금도 아쉽습니다.
Đây là chuyện khi tôi mới đến Hàn Quốc lần đầu vào tháng trước. Tôi đi tàu điện ngầm một mình để đến nhà bạn. Bạn tôi bảo đi tuyến số 2 và xuống ở ga Tòa thị chính. Nhưng tôi lại lên tàu đi ngược chiều. Khoảng 30 phút sau tôi thấy lạ, nhưng vì không biết nhiều tiếng Hàn nên không hiểu được thông báo trên tàu. Vì quá lo lắng, tôi đưa bản đồ cho bà cụ ngồi bên cạnh xem. Bà mỉm cười và nói chậm rãi rằng tôi hãy xuống ở ga tiếp theo rồi lên lại tàu ở phía đối diện. Rồi bà cùng xuống ở ga tiếp theo và dẫn tôi đến tận chỗ lên tàu phía đối diện. Cuối cùng tôi đến nhà bạn muộn một tiếng so với giờ hẹn. Bạn tôi đã rất lo, nhưng nghe tôi kể xong thì cả hai cùng cười. Hôm đó tôi cảm thấy người Hàn Quốc thật sự tốt bụng. Và tôi nghĩ mình phải học tiếng Hàn chăm chỉ hơn. Đến giờ tôi vẫn tiếc vì đã không nói được lời cảm ơn bà cụ bằng tiếng Hàn cho tử tế.
B. 지하철을 반대 방향으로 탔기 때문에 Giải thích: Câu "저는 반대 방향으로 가는 지하철을 탔습니다" – đi ngược chiều nên đến muộn.
D. 할 겸 Giải thích: -(으)ㄹ 겸 luôn đi với định ngữ -(으)ㄹ: 할 겸. Nghĩa của câu: Tôi đi bộ đi làm, coi như để tập thể dục luôn.
마흔이 넘어 피아노를 배우기 시작했다고 하면 주변 사람들은 대개 놀란 표정을 짓는다. 그리고 꼭 이렇게 묻는다. "그 나이에 배워서 어디에 쓰려고?" 사실 나도 처음에는 같은 생각이었다. 어린 시절 피아노 학원에 다니는 친구들이 부러웠지만 형편이 어려워 배우지 못했고, 어른이 된 뒤에는 바쁘다는 핑계로 그 꿈을 마음속 깊이 묻어 두었다.
그러다 작년 봄, 퇴근길에 우연히 '성인 초보 환영'이라고 적힌 학원 간판을 보았다. 한참을 망설이다가 문을 열고 들어갔다. 첫 수업 날, 건반 위에 올린 손가락은 생각대로 움직이지 않았다. 열 살쯤 되어 보이는 아이가 옆방에서 어려운 곡을 막힘없이 치는 소리를 들으니 부끄러운 마음에 그만두고 싶어지기도 했다. 수업이 끝나고 집에 돌아오는 길에는 '역시 이 나이에는 무리였나' 하는 생각이 떠나지 않았다. 그래도 이미 낸 수강료가 아까워서 한 달만 더 다녀 보기로 마음먹었다. 선생님은 내가 실수할 때마다 '천천히 해도 괜찮아요'라고 말하며 처음부터 다시 치게 했다.
그런데 이상하게도 학원에 가는 날이 점점 기다려졌다. 일주일 내내 연습해도 겨우 몇 마디밖에 늘지 않았지만, 어제 틀렸던 부분을 오늘 틀리지 않고 지나갈 때의 기쁨은 무엇과도 바꿀 수 없었다. 회사에서는 늘 결과로 평가받았는데, 피아노 앞에서는 누구와 비교할 필요도, 빨리 잘해야 할 이유도 없었다. 나는 그저 어제의 나보다 조금 나아지면 되었다.
1년이 지난 지금도 내 연주 실력은 여전히 서툴다. 아직 악보 없이 끝까지 칠 수 있는 곡은 한 곡도 없다. 하지만 이제는 누가 그 나이에 배워서 어디에 쓰냐고 물으면 웃으며 대답할 수 있다. 배움은 어디에 쓰기 위한 것이 아니라 그 자체로 나를 즐겁게 하는 것이라고 말이다.
Mỗi khi tôi nói rằng mình bắt đầu học piano khi đã ngoài bốn mươi, những người xung quanh thường tỏ vẻ ngạc nhiên. Và họ nhất định hỏi thế này: "Tuổi đó học rồi để dùng vào việc gì?" Thật ra lúc đầu tôi cũng nghĩ như vậy. Hồi nhỏ tôi rất ghen tị với những đứa bạn đi học ở trung tâm piano, nhưng vì hoàn cảnh khó khăn nên không được học, và khi trưởng thành, tôi lấy cớ bận rộn mà chôn sâu ước mơ ấy trong lòng.
Rồi mùa xuân năm ngoái, trên đường đi làm về, tôi tình cờ thấy tấm biển của một trung tâm ghi "Chào đón người lớn mới bắt đầu". Sau một hồi do dự, tôi mở cửa bước vào. Ngày học đầu tiên, những ngón tay đặt trên phím đàn không chịu cử động theo ý tôi. Nghe tiếng một đứa trẻ trông chừng mười tuổi ở phòng bên chơi trôi chảy một bản nhạc khó, tôi xấu hổ đến mức có lúc muốn bỏ cuộc. Trên đường về nhà sau buổi học, ý nghĩ "quả nhiên ở tuổi này là quá sức" cứ lởn vởn trong đầu. Dù vậy, vì tiếc khoản học phí đã đóng, tôi quyết định học thử thêm một tháng nữa. Mỗi lần tôi sai, thầy giáo lại nói "chậm cũng không sao đâu" và bảo tôi chơi lại từ đầu.
Thế nhưng lạ thay, tôi ngày càng mong chờ những hôm đến lớp. Dù tập cả tuần cũng chỉ tiến bộ được vài ô nhịp, nhưng niềm vui khi hôm nay chơi qua được đoạn hôm qua còn sai thì không gì đổi được. Ở công ty tôi luôn bị đánh giá bằng kết quả, nhưng trước cây đàn, tôi không cần so sánh với ai, cũng chẳng có lý do gì phải giỏi nhanh. Tôi chỉ cần tiến bộ hơn bản thân hôm qua một chút là đủ.
Đến giờ đã một năm, khả năng chơi đàn của tôi vẫn còn vụng về. Tôi vẫn chưa có bản nào chơi được đến cuối mà không cần bản nhạc. Nhưng bây giờ, nếu ai hỏi tuổi đó học để dùng vào việc gì, tôi có thể mỉm cười trả lời rằng: học không phải để dùng vào việc gì, mà bản thân việc học đã khiến tôi vui.
D. 실력은 서툴러도 배우는 과정 자체를 즐기고 있다 Giải thích: "학원에 가는 날이 점점 기다려졌다", "웃으며 대답할 수 있다" – tôi vẫn chơi vụng nhưng vui với việc học. Muốn bỏ cuộc chỉ là cảm xúc ngày đầu.
B. 보는 바와 같이 Giải thích: Dẫn chiếu tới bảng nên dùng -는 바와 같이. 끝에 không đi sau -는, -(으)ㄹ세라 là sợ rằng, -노라면 là cứ làm thì. Nghĩa của câu: Như thấy trong bảng, lượng bán đang tăng đều.
B. Xanh mòng két Giải thích: 청록색 (Cheongrok-saek) nghĩa là “Xanh mòng két”.
Làm bài kiểm tra trình độ: khoảng 25 câu trong hai phần. Bài ước tính cấp từ TOPIK 1 đến nhóm 5–6 và cho biết tỉ lệ đúng ở từng cấp.
TOPIK I nếu ước tính là cấp 1 hoặc 2; TOPIK II nếu từ cấp 3 trở lên. Nếu kết quả là khoảng 2–3, hãy thử cả hai đề thi thử.
Từ vựng cao cấp của Engame lấy từ một từ điển gộp hai cấp này thành một nhóm, nên bài kiểm tra báo chung.
Có. Phần 2 được dựng từ câu trả lời ở phần 1 và tập trung vào các cấp quanh mức ước tính.
Không. Miễn phí, không cần tài khoản; kết quả lưu trên trình duyệt của bạn.
25 câu · 15 phút · Miễn phí · không cần đăng ký · mỗi lần làm là một đề mới
Bắt đầu kiểm tra trình độ →