Tài Liệu Học Tiếng Trung

Từ vựng HSK 1 đến HSK 6 miễn phí — kèm pinyin, chữ Hán giản thể/phồn thể và nghĩa tiếng Việt.

6
Cấp độ HSK
10.940
Từ vựng HSK 1–6
6.068
Câu thực tế
14
Chủ điểm ngữ pháp
100%
Miễn phí

🚀 Bắt đầu

🐉
Học Tiếng Trung Miễn Phí
Lộ trình HSK 1–6 cho người mới bắt đầu từ con số 0
🎮
Trò Chơi Học Tiếng Anh & Trung
Ai Là Triệu Phú, quái vật ăn chữ, ghép con vật, tìm chữ — học qua game

🀄 Từ vựng tiếng Trung (HSK)

🈶
Từ Vựng HSK 1
150 từ tiếng Trung cơ bản nhất — có pinyin và nghĩa tiếng Việt
🈶
Từ Vựng HSK 2
300 từ tiếng Trung sơ cấp — có pinyin và nghĩa tiếng Việt
🈶
Từ Vựng HSK 3
600 từ tiếng Trung trung cấp — giao tiếp và làm việc cơ bản
🈶
Từ Vựng HSK 4
1.200 từ tiếng Trung trung cao — đọc báo và hội thoại nâng cao
🈶
Từ Vựng HSK 5
2.500 từ tiếng Trung cao cấp — học thuật và môi trường làm việc chuyên nghiệp
🈶
Từ Vựng HSK 6
5.000+ từ tiếng Trung thành thạo — tương đương người bản ngữ

📝 Thi thử HSK & kiểm tra trình độ

⏱️
Thi thử HSK 1
40 câu trong 32 phút, quy đổi thang 200
⏱️
Thi thử HSK 2
60 câu trong 47 phút, quy đổi thang 200
⏱️
Thi thử HSK 3
70 câu nghe và đọc trong 65 phút
⏱️
Thi thử HSK 4
95 câu trong 85 phút, quy đổi thang 300
⏱️
Thi thử HSK 5
90 câu nghe và đọc trong 75 phút
⏱️
Thi thử HSK 6
100 câu nghe và đọc trong 85 phút
🎯
Kiểm tra trình độ tiếng Trung
20 câu trong 15 phút, HSK 1 đến HSK 6
🗂️
Tất cả đề thi thử
HSK, TOPIK, TOEIC Part 5, A2 Key và kiểm tra trình độ

📚 Ngữ pháp tiếng Trung (14 chủ điểm HSK 1-3)

📝
Câu cơ bản
基本句型 — Câu tiếng Trung theo thứ tự Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ (SVO),…
❓
Câu hỏi
疑问句 — Tiếng Trung có nhiều cách đặt câu hỏi: thêm 吗 cuối câu (Yes/No),…
🚫
Câu phủ định
否定句 — Tiếng Trung có 2 từ phủ định chính: 不 (bù) cho hiện tại/tương…
🔢
Lượng từ
量词 — Trong tiếng Trung, khi nói số lượng phải thêm lượng từ giữa số và…
⏰
Trợ từ thời thái
时态助词 — Tiếng Trung không chia động từ theo thời, mà dùng trợ từ để đánh…
💬
So sánh & Giao tiếp
比较与日常 — Cấu trúc so sánh dùng 比, lịch sự dùng 请, thời gian dùng 每天/今天. Đây…
🎯
Cấu trúc 把
把字句 — 把字句 dùng để đưa tân ngữ lên trước động từ khi nhấn mạnh kết quả xử…
🔄
Câu bị động 被
被字句 — 被字句 diễn tả bị động: chủ thể chịu tác động đứng trước, tác nhân…
✅
Bổ ngữ kết quả
结果补语 — Bổ ngữ kết quả đặt sau động từ để nói kết quả hành động: 看懂, 写完,…
🔀
Câu điều kiện
条件句 — Tiếng Trung dùng nhiều cấu trúc điều kiện như 如果...就...,…
📏
Bổ ngữ mức độ (得)
程度补语 — Bổ ngữ mức độ với 得 dùng để nói hành động diễn ra ở mức nào: nói…
🧭
Bổ ngữ xu hướng (来/去)
趋向补语 — Bổ ngữ xu hướng cho biết hướng chuyển động: lại gần người nói (来)…
❗
Mẫu nhấn mạnh 连…都/也…
连…都… — 连...都/也... dùng để nhấn mạnh mức độ bất ngờ: ngay cả X mà cũng Y.
📈
Diễn đạt xu hướng (越…越…/越来越…)
趋势表达 — Dùng 越...越... hoặc 越来越... để diễn tả xu hướng tăng/giảm theo thời…

Luyện tập tiếng Trung miễn phí trên Engame

Miễn phí 100% · Không cần đăng ký · Không giới hạn bài học · SRS ôn tập thông minh

Bắt đầu học ngay →
✓ HSK 1–6 đầy đủ ✓ Luyện viết chữ Hán ✓ Luyện nghe dictation ✓ Ôn tập SRS từ vựng & câu