Ngữ pháp tiếng Hàn · TOPIK 1-2

Nền/Tương phản nhẹ (-(으)ㄴ/는데) Trong Tiếng Hàn: -(으)ㄴ/는데

-(으)ㄴ/는데 là đuôi nối đa năng dùng để cung cấp thông tin nền, bày tỏ tương phản nhẹ, hoặc dẫn dắt câu. Nhẹ nhàng hơn -지만, không nhất thiết phải có sự đối lập rõ ràng.

Trả lời nhanh

-(으)ㄴ/는데 là đuôi nối đa năng dùng để cung cấp thông tin nền, bày tỏ tương phản nhẹ, hoặc dẫn dắt câu. Nhẹ nhàng hơn -지만, không nhất thiết phải có sự đối lập rõ ràng.

Công thức & Cấu trúc

Cấu trúcVí dụ
V stem + 는데
Thông tin nền: '...thế nhưng/vậy mà'
지금 바쁜데 나중에 얘기해요.
Bây giờ tôi bận, nên nói chuyện sau nhé.
A stem(phụ âm) + 은데
Tính chất đối lập hoặc nền
이 옷은 예쁜데 비싸요.
Quần áo này đẹp nhưng đắt.
A stem(nguyên âm) + ㄴ데
Thu gọn nguyên âm + ㄴ데
집이 큰데 조용해요.
Nhà rộng nhưng yên tĩnh.
N + 인데
Là... nhưng/vậy mà
학생인데 공부를 안 해요.
Là học sinh nhưng không học.

Từ hiệu & Dấu hiệu nhận biết

그런데 (tuy nhiên/nghe này) -(으)ㄴ/는데요 (nhẹ nhàng, lịch sự) -(으)ㄴ/는데 어때요? (thế thì... sao?)

Cách dùng -(으)ㄴ/는데 trong câu

⚠️ Lưu ý quan trọng

• -(으)ㄴ/는데 linh hoạt hơn -지만: không chỉ tương phản mà còn dùng dẫn câu

• Thêm 요 thành 는데요: nhẹ nhàng lịch sự, ngụ ý muốn nói thêm

• Quá khứ: ĐT + 았/었는데 (thông tin nền quá khứ)

🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

5 Câu Trắc Nghiệm

Chọn đáp án đúng. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. Cung cấp nền: 바쁘다 + yêu cầu: 지금 바쁘___ 내일 만날까요?
  • 지만
  • 아서
  • 는데
  • ㄴ데
2. Tương phản nhẹ: 맛있다 + 양이 적다: 이 음식은 맛있___ 양이 적어요.
  • 으면
  • 어서
  • 는데
  • 지만
3. Chọn câu đúng dẫn dắt: 'Hôm qua tôi đến cửa hàng, (nền) giá rất đắt.'
  • 어제 가게에 갔는데 값이 너무 비쌌어요.
  • 어제 가게에 갔지만 값이 너무 비쌌어요.
  • 어제 가게에 가는데 값이 너무 비쌌어요.
  • 어제 가게에 가서 값이 너무 비쌌어요.
4. Chọn câu đúng: 'Là sinh viên nhưng không có tiền.'
  • 학생이는데 돈이 없어요.
  • 학생는데 돈이 없어요.
  • 학생인데 돈이 없어요.
  • 학생이지만 돈이 없어요.
5. Chọn câu dùng 는데 đúng nhất (thông tin nền → hỏi ý kiến):
  • 이 식당 음식이 맛있지만 같이 갈까요?
  • 이 식당 음식이 맛있어서 같이 갈까요?
  • 이 식당 음식이 맛있으면 같이 갈까요?
  • 이 식당 음식이 맛있는데 같이 갈까요?

Bảng Đáp Án & Giải Thích

CâuĐáp ánGiải thích
1ㄴ데바쁘다 là tính từ kết thúc nguyên âm → ㄴ데. 바쁜데 내일 만날까요? = Bận thế nhưng gặp ngày mai nhé?
2는데맛있다 là tính từ đặc biệt → 는데 (hành động-tính từ). 맛있는데 양이 적어요 = ngon nhưng ít.
3어제 가게에 갔는데 값이 너무 비쌌어요.갔는데 = thông tin nền quá khứ (đã đi + dẫn thêm thông tin). 갔는데 = đã đi và thấy rằng...
4학생인데 돈이 없어요.Danh từ + 인데 = là... thế nhưng. 학생인데 = là học sinh mà. -지만 cũng đúng nhưng 인데 tự nhiên hơn.
5이 식당 음식이 맛있는데 같이 갈까요?Cung cấp nền (ngon đấy) rồi mời đi → dùng 는데. 맛있는데 같이 갈까요? = Ngon đấy, đi cùng nhé?

Luyện Nền/Tương phản nhẹ (-(으)ㄴ/는데) bằng bài tập tương tác trên Engame

24 chủ điểm ngữ pháp tiếng Hàn · Chấm điểm tức thì · Miễn phí

Luyện tập ngay →
✓ Mở khóa tuần tự✓ SRS ôn tập✓ Có giải thích

Chủ điểm ngữ pháp liên quan

← Xem toàn bộ 24 chủ điểm ngữ pháp tiếng Hàn