Tổng hợp đầy đủ 24 chủ đề ngữ pháp tiếng Hàn từ cơ bản đến sơ trung cấp, sắp xếp theo lộ trình học hợp lý. Mỗi chủ đề có mẫu câu, ý nghĩa và giải thích ngắn gọn bằng tiếng Việt.
Ngữ pháp tiếng Hàn TOPIK 1-2 gồm 24 chủ đề, bắt đầu từ động từ nối cơ bản 이다/아니다 ("là/không phải là"), đuôi câu lịch sự -아/어/여요, thì quá khứ -았/었어요, đến các cấu trúc nối câu nâng cao hơn như -(으)면 (nếu/khi) và -는 것 같다 (có vẻ như). Trên Engame, mỗi chủ đề có lý thuyết đầy đủ và bài tập thực hành, mở khóa tuần tự khi đạt ≥70% chính xác.
Nền tảng bắt buộc: động từ nối, đuôi câu lịch sự, các thì cơ bản và cách nối câu đơn giản.
| Mẫu ngữ pháp | Ý nghĩa | Giải thích ngắn |
|---|---|---|
| 이다/아니다 | Là / Không phải là | Động từ nối dùng với danh từ, tương đương "là" trong tiếng Việt; phủ định là 아니다. |
| 있다/없다 | Có/Không có, Tồn tại | Diễn tả sự tồn tại hoặc sở hữu ("có", "ở") và dạng phủ định của nó. |
| (이)에요/예요 | Động từ nối lịch sự | Dạng chia lịch sự của 이다, dùng hàng ngày: 이에요 sau phụ âm, 예요 sau nguyên âm. |
| -아/어/여요 | Hiện tại lịch sự | Đuôi chia động từ/tính từ thể lịch sự phổ biến nhất trong hội thoại hàng ngày. |
| -았/었어요 | Thì quá khứ | Đuôi chia quá khứ lịch sự, theo quy tắc hài hòa nguyên âm của gốc từ. |
| -(으)ㄹ 거예요 | Tương lai/Dự định | Cách diễn đạt "sẽ..." hoặc "dự định..." phổ biến nhất trong tiếng Hàn hàng ngày. |
| 안/-지 않다/못 | Phủ định | Ba cách phủ định chính: 안 (phủ định ngắn), -지 않다 (phủ định dài), 못 (không thể). |
| -(으)세요 | Mệnh lệnh/Yêu cầu lịch sự | Dùng để nói "xin hãy..." với người lớn tuổi, người lạ hoặc khách hàng. |
| -고 싶다 | Muốn làm gì | Diễn đạt mong muốn thực hiện hành động, tương đương "muốn...", chỉ dùng với động từ. |
| -고 | Nối động từ: và | Liệt kê hành động hoặc tính chất đồng thời hoặc nối tiếp, tương đương "và"/"rồi". |
| -아서/어서 | Vì/Nên/Rồi | Nối hai mệnh đề diễn đạt nguyên nhân-kết quả hoặc hành động nối tiếp. |
| -(으)러 가다/오다 | Đi/Đến để làm gì | Diễn đạt mục đích của việc đi/đến một nơi, chỉ dùng với động từ chuyển động. |
| -(으)ㄹ 수 있다/없다 | Có thể/Không thể | Diễn đạt khả năng hoặc không có khả năng thực hiện một việc. |
| -에 있다/없다 | Ở tại/Không ở tại | Diễn đạt vị trí của người hoặc vật, kết hợp tiểu từ -에 chỉ địa điểm. |
Mở rộng khả năng diễn đạt: điều kiện, tương phản, suy đoán và các cấu trúc phức tạp hơn.
| Mẫu ngữ pháp | Ý nghĩa | Giải thích ngắn |
|---|---|---|
| -(으)면 | Nếu/Khi | Diễn đạt điều kiện ("nếu...thì...") hoặc tình huống lặp lại ("mỗi khi..."). |
| -지만 | Nhưng/Mặc dù | Nối hai mệnh đề tương phản, tương đương "nhưng", "mặc dù...nhưng...". |
| -(으)니까 | Vì (lý do chủ quan) | Diễn đạt lý do mang tính chủ quan của người nói, dùng được trong câu mệnh lệnh/đề nghị. |
| -(으)려고 하다 | Dự định/Có ý định | Diễn đạt ý định hoặc kế hoạch thực hiện một hành động. |
| -아/어 보다 | Thử làm gì | Diễn đạt việc thử thực hiện một hành động hoặc kinh nghiệm đã từng trải qua. |
| -아/어야 하다 | Phải/Cần phải | Diễn đạt nghĩa vụ hoặc sự cần thiết phải làm gì đó. |
| -는 것 같다 | Có vẻ như | Diễn đạt sự suy đoán hoặc ý kiến cá nhân không chắc chắn, tương đương "có vẻ như", "hình như". |
| -아/어 있다 | Trạng thái kết quả | Diễn đạt trạng thái còn lại sau khi một hành động đã hoàn thành, không phải hành động đang xảy ra. |
| -(으)ㄴ/는데 | Nền/Tương phản nhẹ | Đuôi nối đa năng dùng để cung cấp thông tin nền, tương phản nhẹ hơn -지만, hoặc dẫn dắt câu. |
| -거나 | Hoặc là | Nối hai động từ hoặc tính từ với nghĩa "hoặc", diễn đạt sự lựa chọn. |
Nhiều cấu trúc dựa vào quy tắc hài hòa nguyên âm đã học ở bài trước (ví dụ -아/어/여요 cần nắm trước khi học -았/었어요). Học đúng thứ tự giúp không bị rối.
Rất nhiều đuôi câu tiếng Hàn thay đổi theo nguyên âm cuối của gốc từ (ㅏ/ㅗ dùng 아, còn lại dùng 어). Nắm quy tắc này giúp học nhanh gấp nhiều lần so với học thuộc từng trường hợp.
Học cấu trúc ngữ pháp trong câu hoàn chỉnh thay vì học công thức khô khan — dễ nhớ và dùng được ngay trong giao tiếp.
Hệ thống lặp lại ngắt quãng trên Engame nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên, giúp nhớ cấu trúc ngữ pháp lâu dài.
Lý thuyết đầy đủ, bài tập chọn đáp án, mở khóa tuần tự — miễn phí, không cần đăng ký.
Học ngữ pháp tiếng Hàn ngay →