Danh sách 80 từ vựng tiếng Hàn TOPIK 1 nền tảng nhất, có romanization, chữ Hangul và nghĩa tiếng Việt. Học và ôn tập miễn phí trên Engame.
TOPIK 1 là cấp độ thấp nhất trong kỳ thi năng lực tiếng Hàn TOPIK, dành cho người mới bắt đầu. Trang này giới thiệu 80 từ vựng nền tảng theo 8 chủ đề: chào hỏi, gia đình, số đếm, ăn uống, du lịch, mua sắm, học tập và cảm xúc — kèm romanization và nghĩa tiếng Việt. Trên Engame, bạn học và ôn tập miễn phí toàn bộ 2.158 từ TOPIK 1 với hệ thống lặp lại ngắt quãng SRS.
TOPIK (Test of Proficiency in Korean — 한국어능력시험) là kỳ thi năng lực tiếng Hàn chuẩn hóa do Hàn Quốc tổ chức, được công nhận rộng rãi để xét tuyển du học, việc làm và định cư.
TOPIK chia làm hai kỳ: TOPIK I (cấp 1-2, cơ bản) và TOPIK II (cấp 3-6, trung-cao cấp). TOPIK 1 là cấp thấp nhất, tập trung vào giao tiếp sinh hoạt hàng ngày đơn giản.
Nắm vững vốn từ TOPIK 1, bạn có thể:
10 cụm từ giao tiếp đầu tiên cần thuộc khi bắt đầu học tiếng Hàn.
| Hangul | Romanization | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 안녕하세요 | Xin chào | 안녕하세요, 만나서 반갑습니다. — Xin chào, rất vui được gặp bạn. | |
| 감사합니다 | Cảm ơn | 도와주셔서 감사합니다. — Cảm ơn vì đã giúp đỡ. | |
| 안녕히 가세요 | Tạm biệt | 안녕히 가세요, 또 만나요. — Tạm biệt, hẹn gặp lại. | |
| 죄송합니다 | Xin lỗi | 늦어서 죄송합니다. — Xin lỗi vì đã đến muộn. | |
| 실례합니다 | Xin lỗi cho hỏi | 실례합니다, 화장실이 어디예요? — Xin lỗi cho hỏi, nhà vệ sinh ở đâu? | |
| 모르겠어요 | Tôi không biết | 저도 잘 모르겠어요. — Tôi cũng không biết rõ. | |
| 좋아요 | Tôi thích / Được | 이 노래가 좋아요. — Tôi thích bài hát này. | |
| 싫어요 | Tôi không thích | 매운 음식은 싫어요. — Tôi không thích đồ ăn cay. | |
| 잠깐만요 | Chờ chút | 잠깐만요, 금방 갈게요. — Chờ chút, tôi đến ngay. | |
| 축하합니다 | Chúc mừng | 생일 축하합니다! — Chúc mừng sinh nhật! |
Lưu ý: tiếng Hàn gọi anh/chị khác nhau theo giới tính người nói — 오빠/누나 dùng khi người nói là em trai/em gái gọi anh/chị khác giới, còn 형/언니 dùng khi gọi anh/chị cùng giới.
| Hangul | Romanization | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 친구 | Bạn | 그는 제 친구예요. — Anh ấy là bạn của tôi. | |
| 가족 | Gia đình | 가족이 몇 명이에요? — Gia đình bạn có mấy người? | |
| 부모님 | Cha mẹ | 부모님을 사랑해요. — Tôi yêu cha mẹ. | |
| 할아버지 | Ông (nội/ngoại) | 할아버지는 건강하세요. — Ông tôi khỏe mạnh. | |
| 할머니 | Bà (nội/ngoại) | 할머니가 요리를 잘해요. — Bà nấu ăn rất giỏi. | |
| 형 | Anh trai (nam gọi) | 형이 저보다 키가 커요. — Anh trai cao hơn tôi. | |
| 오빠 | Anh trai (nữ gọi) | 오빠는 회사원이에요. — Anh (tôi gọi) là nhân viên công ty. | |
| 언니 | Chị gái (nữ gọi) | 언니가 저를 도와줘요. — Chị gái giúp đỡ tôi. | |
| 누나 | Chị gái (nam gọi) | 누나는 대학생이에요. — Chị (tôi gọi) là sinh viên đại học. | |
| 동생 | Em ruột | 제 동생은 아직 학생이에요. — Em tôi vẫn còn là học sinh. |
Tiếng Hàn có hai hệ số đếm: số thuần Hàn (dùng đếm người, tuổi, đồ vật) và số Hán-Hàn (dùng cho ngày tháng, tiền, số điện thoại). Đây là 10 số thuần Hàn đầu tiên.
| Hangul | Romanization | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 하나 | Một (1) | 사과 하나 주세요. — Cho tôi một quả táo. | |
| 둘 | Hai (2) | 커피 둘 주세요. — Cho tôi hai ly cà phê. | |
| 셋 | Ba (3) | 우리는 셋이에요. — Chúng tôi có ba người. | |
| 넷 | Bốn (4) | 테이블에 넷이 앉아요. — Có bốn người ngồi ở bàn. | |
| 다섯 | Năm (5) | 다섯 시에 만나요. — Gặp nhau lúc 5 giờ. | |
| 여섯 | Sáu (6) | 여섯 살이에요. — (Cháu) sáu tuổi. | |
| 일곱 | Bảy (7) | 일곱 명이 왔어요. — Có bảy người đến. | |
| 여덟 | Tám (8) | 여덟 시에 일어나요. — Tôi dậy lúc 8 giờ. | |
| 아홉 | Chín (9) | 아홉 개 샀어요. — Tôi đã mua chín cái. | |
| 열 | Mười (10) | 열 살이에요. — (Cháu) mười tuổi. |
10 từ về ẩm thực — chủ đề xuất hiện nhiều nhất trong giao tiếp hàng ngày ở Hàn Quốc.
| Hangul | Romanization | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 맛있다 | Ngon | 이 음식이 맛있어요. — Món ăn này ngon. | |
| 물 | Nước | 물 좀 주세요. — Cho tôi xin ít nước. | |
| 커피 | Cà phê | 아침에 커피를 마셔요. — Buổi sáng tôi uống cà phê. | |
| 밥 | Cơm | 밥 먹었어요? — Bạn ăn cơm chưa? | |
| 맵다 | Cay | 김치가 조금 매워요. — Kim chi hơi cay. | |
| 달다 | Ngọt | 이 케이크는 너무 달아요. — Bánh này quá ngọt. | |
| 짜다 | Mặn | 국이 좀 짜요. — Canh hơi mặn. | |
| 비빔밥 | Bibimbap (cơm trộn) | 비빔밥을 좋아해요. — Tôi thích bibimbap. | |
| 김치 | Kim chi | 김치는 한국의 전통 음식이에요. — Kim chi là món ăn truyền thống của Hàn Quốc. | |
| 떡볶이 | Tteokbokki | 떡볶이가 매콤달콤해요. — Tteokbokki vừa cay vừa ngọt. |
10 từ cần thiết khi di chuyển hoặc du lịch tại Hàn Quốc.
| Hangul | Romanization | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 기차 | Tàu hỏa | 기차를 타고 부산에 가요. — Tôi đi tàu hỏa đến Busan. | |
| 공항 | Sân bay | 공항에서 만나요. — Gặp nhau ở sân bay. | |
| 호텔 | Khách sạn | 호텔에 짐을 맡겼어요. — Tôi đã gửi hành lý ở khách sạn. | |
| 화장실 | Nhà vệ sinh | 화장실이 어디예요? — Nhà vệ sinh ở đâu? | |
| 어디예요 | … ở đâu? | 여기가 어디예요? — Đây là đâu vậy? | |
| 어떻게 가요 | Đi đến … bằng cách nào? | 역까지 어떻게 가요? — Đi đến ga bằng cách nào? | |
| 지하철 | Tàu điện ngầm | 지하철을 타요. — Tôi đi tàu điện ngầm. | |
| 버스 | Xe buýt | 버스가 곧 와요. — Xe buýt sắp đến. | |
| 택시 | Taxi | 택시를 불러요. — Tôi gọi taxi. | |
| 기차역 | Nhà ga tàu | 기차역 근처에 살아요. — Tôi sống gần nhà ga. |
10 từ cần thiết khi đi mua sắm, hỏi giá và mặc cả.
| Hangul | Romanization | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 얼마 | Bao nhiêu | 이거 얼마예요? — Cái này bao nhiêu tiền? | |
| 싸다 | Rẻ | 이 옷은 싸요. — Bộ quần áo này rẻ. | |
| 비싸다 | Đắt | 신발이 너무 비싸요. — Đôi giày quá đắt. | |
| 이거 얼마예요 | Cái này bao nhiêu tiền? | 사장님, 이거 얼마예요? — Anh/chị ơi, cái này bao nhiêu tiền vậy? | |
| 있어요 | Có… không? | 더 큰 사이즈 있어요? — Có size lớn hơn không? | |
| 할인 | Giảm giá | 오늘 할인 있어요? — Hôm nay có giảm giá không? | |
| 세일 | Khuyến mãi | 지금 세일 중이에요. — Đang trong đợt khuyến mãi. | |
| 사이즈 | Size / Kích cỡ | 제 사이즈는 M이에요. — Size của tôi là M. | |
| 탈의실 | Phòng thử đồ | 탈의실이 어디예요? — Phòng thử đồ ở đâu? | |
| 현금 | Tiền mặt | 현금으로 계산할게요. — Tôi sẽ thanh toán bằng tiền mặt. |
10 từ về trường lớp và thi cử.
| Hangul | Romanization | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 학교 | Trường học | 학교에 가요. — Tôi đi đến trường. | |
| 선생님 | Giáo viên | 선생님, 감사합니다. — Cảm ơn thầy/cô. | |
| 학생 | Học sinh / Sinh viên | 저는 학생이에요. — Tôi là học sinh. | |
| 책 | Sách | 이 책이 재미있어요. — Quyển sách này thú vị. | |
| 숙제 | Bài tập về nhà | 숙제를 다 했어요. — Tôi đã làm xong bài tập. | |
| 시험 | Kỳ thi | 내일 시험이 있어요. — Ngày mai có kỳ thi. | |
| 테스트 | Bài kiểm tra | 간단한 테스트예요. — Đây là bài kiểm tra đơn giản. | |
| 퀴즈 | Câu đố / Bài kiểm tra nhanh | 퀴즈를 풀어요. — Tôi làm bài đố vui. | |
| 성적 | Điểm số | 성적이 좋아요. — Điểm số tốt. | |
| 점수 | Điểm | 점수가 몇 점이에요? — Được mấy điểm? |
10 từ diễn tả cảm xúc cơ bản nhất.
| Hangul | Romanization | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 사랑 | Yêu / Tình yêu | 사랑해요. — Anh yêu em / Em yêu anh. | |
| 행복하다 | Hạnh phúc | 저는 지금 행복해요. — Tôi đang hạnh phúc. | |
| 슬프다 | Buồn | 이 영화는 슬퍼요. — Bộ phim này buồn. | |
| 신나다 | Hào hứng / Phấn khích | 여행이 정말 신나요. — Chuyến du lịch thật hào hứng. | |
| 지루하다 | Chán | 수업이 지루해요. — Buổi học chán quá. | |
| 무섭다 | Sợ hãi | 저는 개가 무서워요. — Tôi sợ chó. | |
| 놀라다 | Ngạc nhiên | 소식을 듣고 놀랐어요. — Tôi ngạc nhiên khi nghe tin. | |
| 외롭다 | Cô đơn | 혼자 있으면 외로워요. — Ở một mình thì cô đơn. | |
| 질투하다 | Ghen tị | 친구를 질투해요. — Tôi ghen tị với bạn. | |
| 불안하다 | Lo lắng | 시험 때문에 불안해요. — Tôi lo lắng vì kỳ thi. |
Từ vựng, ngữ pháp, luyện nghe — tất cả miễn phí, không cần đăng ký.
Bắt đầu học tiếng Hàn ngay →