Động từ bất quy tắc · Biến đổi riêng

Quá khứ của "do" là gì?

Đủ các dạng của do (làm), cách nhớ theo nhóm biến đổi, 386 câu ví dụ thật có dịch và bài luyện nhanh.

Trả lời nhanh

do (làm) là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn (V2) là did, quá khứ phân từ (V3) là done. V-ing là doing, ngôi thứ ba số ít là does.

Bảng chia "do" đầy đủ — bấm 🔊 để nghe

DạngViếtDùng khi
Nguyên mẫu (V1)do hiện tại đơn, sau to / will / can, câu mệnh lệnh
Ngôi 3 số ítdoes he / she / it ở hiện tại đơn
Quá khứ đơn (V2)did thì quá khứ đơn
Quá khứ phân từ (V3)done thì hoàn thành, câu bị động
V-ingdoing các thì tiếp diễn, danh động từ

"do" thuộc nhóm nào?

Biến đổi riêng. Không theo khuôn chung nào, cần học thuộc riêng.

Cùng nhóm: bear (bore – borne), dive (dove – dived), forbear (forbore – forborne), forego (forewent – foregone), outdo (outdid – outdone), overbear (overbore – overborne), overdo (overdid – overdone), preshrink (preshrank – preshrunk), redo (redid – redone), undergo (underwent – undergone).

Dùng các dạng của "do" trong câu

Cấu trúcVới "do"
Quá khứ đơn (khẳng định)S + did + …
Quá khứ đơn (phủ định / câu hỏi)S + didn't + do · Did + S + do …?
Hiện tại hoàn thànhS + have / has + done + …
Quá khứ hoàn thànhS + had + done + …
Tiếp diễnS + am / is / are / was / were + doing
Bị độngS + be + done (+ by …)

Ví dụ thật với "do"

Câu lấy từ kho câu song ngữ của Engame, chia theo dạng động từ được dùng (tô vàng):

Dùng V2 (did)

Dùng V3 (done)

Dùng V1 (do)

Dùng V-ing (doing)

Lỗi hay gặp với "do"

⚠️ Lỗi 1: Dùng V2 sau "didn't" / "did"

❌ Sai: She didn't did …

✅ Đúng: She didn't do …

"did" đã mang nghĩa quá khứ, nên động từ phía sau quay về nguyên mẫu do.

⚠️ Lỗi 2: Dùng V2 sau "have / has / had"

❌ Sai: They have did …

✅ Đúng: They have done …

Thì hoàn thành và câu bị động cần V3 là done, không phải V2 (did).

Luyện nhanh với "do"

Chọn dạng đúng của động từ. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. I _____ everything I could to save Tom. (do)

Tớ đã làm tất cả những gì có thể để cứu Tom.

  • done
  • did
  • doed
  • do
2. I know Tom will get the job _____. (do)

Tôi tin rằng Tom có thể giải quyết được.

  • did
  • done
  • doed
  • do
3. I never _____ anything without asking Tom first. (do)

Tôi không bao giờ làm gì mà không hỏi Tom trước.

  • doed
  • did
  • doing
  • do
🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

Câu hỏi thường gặp về "do"

Quá khứ đơn (V2) của do là gì?

Quá khứ đơn (V2) của "do" là "did".

Quá khứ phân từ (V3) của do là gì?

Quá khứ phân từ (V3) của "do" là "done", dùng trong thì hoàn thành và câu bị động.

do nghĩa là gì?

"do" nghĩa là làm (tiếng Anh: to do).

V-ing của do viết thế nào?

V-ing của "do" là "doing".

Luyện động từ bất quy tắc trên Engame

Học qua quiz & trò chơi · Miễn phí · Không cần đăng ký

Luyện tập ngay →
✓ 324 động từ✓ SRS ôn tập✓ Có phát âm

Động từ bất quy tắc khác

← Xem bảng đầy đủ 324 động từ bất quy tắc

Ngữ pháp liên quan