Động từ bất quy tắc · V3 tận cùng -own / -awn

Quá khứ của "draw" là gì?

Đủ các dạng của draw (vẽ, kéo), cách nhớ theo nhóm biến đổi, 8 câu ví dụ thật có dịch và bài luyện nhanh.

Trả lời nhanh

draw (vẽ, kéo) là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn (V2) là drew, quá khứ phân từ (V3) là drawn. V-ing là drawing, ngôi thứ ba số ít là draws.

Bảng chia "draw" đầy đủ — bấm 🔊 để nghe

DạngViếtDùng khi
Nguyên mẫu (V1)draw hiện tại đơn, sau to / will / can, câu mệnh lệnh
Ngôi 3 số ítdraws he / she / it ở hiện tại đơn
Quá khứ đơn (V2)drew thì quá khứ đơn
Quá khứ phân từ (V3)drawn thì hoàn thành, câu bị động
V-ingdrawing các thì tiếp diễn, danh động từ

"draw" thuộc nhóm nào?

V3 tận cùng -own / -awn. V2 tận cùng -ew, V3 tận cùng -own hoặc -awn: grow – grew – grown, know – knew – known, draw – drew – drawn.

Cùng nhóm: blow (blew – blown), fly (flew – flown), foreknow (foreknew – foreknown), mow (mowed – mown), outgrow (outgrew – outgrown), overdraw (overdrew – overdrawn), overgrow (overgrew – overgrown), overthrow (overthrew – overthrown), redraw (redrew – redrawn), saw (sawed – sawn).

Dùng các dạng của "draw" trong câu

Cấu trúcVới "draw"
Quá khứ đơn (khẳng định)S + drew + …
Quá khứ đơn (phủ định / câu hỏi)S + didn't + draw · Did + S + draw …?
Hiện tại hoàn thànhS + have / has + drawn + …
Quá khứ hoàn thànhS + had + drawn + …
Tiếp diễnS + am / is / are / was / were + drawing
Bị độngS + be + drawn (+ by …)

Ví dụ thật với "draw"

Câu lấy từ kho câu song ngữ của Engame, chia theo dạng động từ được dùng (tô vàng):

Dùng V2 (drew)

Dùng V3 (drawn)

Dùng V1 (draw)

Dùng V-ing (drawing)

Lỗi hay gặp với "draw"

⚠️ Lỗi 1: Viết "drawed"

❌ Sai: I drawed …

✅ Đúng: I drew …

"draw" là động từ bất quy tắc nên không thêm -ed. Quá khứ đơn là drew.

⚠️ Lỗi 2: Dùng V2 sau "didn't" / "did"

❌ Sai: She didn't drew …

✅ Đúng: She didn't draw …

"did" đã mang nghĩa quá khứ, nên động từ phía sau quay về nguyên mẫu draw.

⚠️ Lỗi 3: Dùng V2 sau "have / has / had"

❌ Sai: They have drew …

✅ Đúng: They have drawn …

Thì hoàn thành và câu bị động cần V3 là drawn, không phải V2 (drew).

Luyện nhanh với "draw"

Chọn dạng đúng của động từ. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. The engineers _____ up plans for a new dock. (draw)

Những người kỹ sư vẽ ra các kế hoạch cho bến tàu mới.

  • drawed
  • draw
  • drawn
  • drew
2. The children have _____ pictures of their families. (draw)

Bọn trẻ đã vẽ tranh về gia đình mình.

  • draw
  • drew
  • drawn
  • drawed
3. _____ a line from A to B. (draw)

Vẽ một đường từ A đến B.

  • drew
  • drawing
  • Draw
  • drawed
🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

Câu hỏi thường gặp về "draw"

Quá khứ đơn (V2) của draw là gì?

Quá khứ đơn (V2) của "draw" là "drew".

Quá khứ phân từ (V3) của draw là gì?

Quá khứ phân từ (V3) của "draw" là "drawn", dùng trong thì hoàn thành và câu bị động.

"drawed" hay "drew"?

Viết "drew". "draw" là động từ bất quy tắc, "drawed" là dạng sai.

draw nghĩa là gì?

"draw" nghĩa là vẽ, kéo (tiếng Anh: to draw, pull).

V-ing của draw viết thế nào?

V-ing của "draw" là "drawing".

Luyện động từ bất quy tắc trên Engame

Học qua quiz & trò chơi · Miễn phí · Không cần đăng ký

Luyện tập ngay →
✓ 324 động từ✓ SRS ôn tập✓ Có phát âm

Động từ bất quy tắc khác

← Xem bảng đầy đủ 324 động từ bất quy tắc

Ngữ pháp liên quan