Động từ bất quy tắc · Biến đổi riêng

Quá khứ của "go" là gì?

Đủ các dạng của go (đi), cách nhớ theo nhóm biến đổi, 336 câu ví dụ thật có dịch và bài luyện nhanh.

Trả lời nhanh

go (đi) là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn (V2) là went, quá khứ phân từ (V3) là gone. V-ing là going, ngôi thứ ba số ít là goes.

Bảng chia "go" đầy đủ — bấm 🔊 để nghe

DạngViếtDùng khi
Nguyên mẫu (V1)go hiện tại đơn, sau to / will / can, câu mệnh lệnh
Ngôi 3 số ítgoes he / she / it ở hiện tại đơn
Quá khứ đơn (V2)went thì quá khứ đơn
Quá khứ phân từ (V3)gone thì hoàn thành, câu bị động
V-inggoing các thì tiếp diễn, danh động từ

"go" thuộc nhóm nào?

Biến đổi riêng. Không theo khuôn chung nào, cần học thuộc riêng.

Cùng nhóm: bear (bore – borne), dive (dove – dived), forbear (forbore – forborne), forego (forewent – foregone), outdo (outdid – outdone), overbear (overbore – overborne), overdo (overdid – overdone), preshrink (preshrank – preshrunk), redo (redid – redone), undergo (underwent – undergone).

Dùng các dạng của "go" trong câu

Cấu trúcVới "go"
Quá khứ đơn (khẳng định)S + went + …
Quá khứ đơn (phủ định / câu hỏi)S + didn't + go · Did + S + go …?
Hiện tại hoàn thànhS + have / has + gone + …
Quá khứ hoàn thànhS + had + gone + …
Tiếp diễnS + am / is / are / was / were + going

Ví dụ thật với "go"

Câu lấy từ kho câu song ngữ của Engame, chia theo dạng động từ được dùng (tô vàng):

Dùng V2 (went)

Dùng V3 (gone)

Dùng V1 (go)

Dùng V-ing (going)

Lỗi hay gặp với "go"

⚠️ Lỗi 1: Dùng V2 sau "didn't" / "did"

❌ Sai: She didn't went …

✅ Đúng: She didn't go …

"did" đã mang nghĩa quá khứ, nên động từ phía sau quay về nguyên mẫu go.

⚠️ Lỗi 2: Dùng V2 sau "have / has / had"

❌ Sai: They have went …

✅ Đúng: They have gone …

Thì hoàn thành và câu bị động cần V3 là gone, không phải V2 (went).

Luyện nhanh với "go"

Chọn dạng đúng của động từ. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. Tom said he doesn't know where Mary _____. (go)

Tom nói rằng anh ấy không biết Mary đi đâu.

  • went
  • goed
  • go
  • gone
2. Tom's work has _____ from bad to worse. (go)

Sản phẩm của Tom đã trở nên còn tệ hơn trước.

  • went
  • gone
  • goed
  • go
3. My father does not _____ to Tokyo today. (go)

Bố tôi không đến Tokyo hôm nay.

  • went
  • going
  • go
  • goed
🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

Câu hỏi thường gặp về "go"

Quá khứ đơn (V2) của go là gì?

Quá khứ đơn (V2) của "go" là "went".

Quá khứ phân từ (V3) của go là gì?

Quá khứ phân từ (V3) của "go" là "gone", dùng trong thì hoàn thành và câu bị động.

go nghĩa là gì?

"go" nghĩa là đi (tiếng Anh: to go).

V-ing của go viết thế nào?

V-ing của "go" là "going".

Luyện động từ bất quy tắc trên Engame

Học qua quiz & trò chơi · Miễn phí · Không cần đăng ký

Luyện tập ngay →
✓ 324 động từ✓ SRS ôn tập✓ Có phát âm

Động từ bất quy tắc khác

← Xem bảng đầy đủ 324 động từ bất quy tắc

Ngữ pháp liên quan