Động từ bất quy tắc · V3 tận cùng -own / -awn

Quá khứ của "grow" là gì?

Đủ các dạng của grow (lớn lên, trồng), cách nhớ theo nhóm biến đổi, 14 câu ví dụ thật có dịch và bài luyện nhanh.

Trả lời nhanh

grow (lớn lên, trồng) là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn (V2) là grew, quá khứ phân từ (V3) là grown. V-ing là growing, ngôi thứ ba số ít là grows.

Bảng chia "grow" đầy đủ — bấm 🔊 để nghe

DạngViếtDùng khi
Nguyên mẫu (V1)grow hiện tại đơn, sau to / will / can, câu mệnh lệnh
Ngôi 3 số ítgrows he / she / it ở hiện tại đơn
Quá khứ đơn (V2)grew thì quá khứ đơn
Quá khứ phân từ (V3)grown thì hoàn thành, câu bị động
V-inggrowing các thì tiếp diễn, danh động từ

"grow" thuộc nhóm nào?

V3 tận cùng -own / -awn. V2 tận cùng -ew, V3 tận cùng -own hoặc -awn: grow – grew – grown, know – knew – known, draw – drew – drawn.

Cùng nhóm: blow (blew – blown), fly (flew – flown), foreknow (foreknew – foreknown), mow (mowed – mown), outgrow (outgrew – outgrown), overdraw (overdrew – overdrawn), overgrow (overgrew – overgrown), overthrow (overthrew – overthrown), redraw (redrew – redrawn), saw (sawed – sawn).

Dùng các dạng của "grow" trong câu

Cấu trúcVới "grow"
Quá khứ đơn (khẳng định)S + grew + …
Quá khứ đơn (phủ định / câu hỏi)S + didn't + grow · Did + S + grow …?
Hiện tại hoàn thànhS + have / has + grown + …
Quá khứ hoàn thànhS + had + grown + …
Tiếp diễnS + am / is / are / was / were + growing
Bị độngS + be + grown (+ by …)

Ví dụ thật với "grow"

Câu lấy từ kho câu song ngữ của Engame, chia theo dạng động từ được dùng (tô vàng):

Dùng V2 (grew)

Dùng V3 (grown)

Dùng V1 (grow)

Dùng V-ing (growing)

Lỗi hay gặp với "grow"

⚠️ Lỗi 1: Viết "growed"

❌ Sai: I growed …

✅ Đúng: I grew …

"grow" là động từ bất quy tắc nên không thêm -ed. Quá khứ đơn là grew.

⚠️ Lỗi 2: Dùng V2 sau "didn't" / "did"

❌ Sai: She didn't grew …

✅ Đúng: She didn't grow …

"did" đã mang nghĩa quá khứ, nên động từ phía sau quay về nguyên mẫu grow.

⚠️ Lỗi 3: Dùng V2 sau "have / has / had"

❌ Sai: They have grew …

✅ Đúng: They have grown …

Thì hoàn thành và câu bị động cần V3 là grown, không phải V2 (grew).

Luyện nhanh với "grow"

Chọn dạng đúng của động từ. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. The boy _____ up to be a famous musician. (grow)

Cậu bé đó khi lớn lên đã trở thành một nhạc sĩ nổi tiếng.

  • grow
  • grown
  • grew
  • growed
2. You have _____ so tall! (grow)

Cháu cao lên nhiều quá!

  • grew
  • grown
  • growed
  • grow
3. She _____ flowers such as tulips, pansies and daisies. (grow)

Cô ấy đang trồng nhiều loại hoa như là hoa tulip, hoa păng xê và hoa cúc anh.

  • growed
  • grew
  • growing
  • grows
🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

Câu hỏi thường gặp về "grow"

Quá khứ đơn (V2) của grow là gì?

Quá khứ đơn (V2) của "grow" là "grew".

Quá khứ phân từ (V3) của grow là gì?

Quá khứ phân từ (V3) của "grow" là "grown", dùng trong thì hoàn thành và câu bị động.

"growed" hay "grew"?

Viết "grew". "grow" là động từ bất quy tắc, "growed" là dạng sai.

grow nghĩa là gì?

"grow" nghĩa là lớn lên, trồng (tiếng Anh: to grow).

V-ing của grow viết thế nào?

V-ing của "grow" là "growing".

Luyện động từ bất quy tắc trên Engame

Học qua quiz & trò chơi · Miễn phí · Không cần đăng ký

Luyện tập ngay →
✓ 324 động từ✓ SRS ôn tập✓ Có phát âm

Động từ bất quy tắc khác

← Xem bảng đầy đủ 324 động từ bất quy tắc

Ngữ pháp liên quan