Động từ bất quy tắc · V2 = V3 tận cùng -old

Quá khứ của "sell" là gì?

Đủ các dạng của sell (bán), cách nhớ theo nhóm biến đổi, 26 câu ví dụ thật có dịch và bài luyện nhanh.

Trả lời nhanh

sell (bán) là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn (V2) là sold, quá khứ phân từ (V3) là sold. V-ing là selling, ngôi thứ ba số ít là sells.

Bảng chia "sell" đầy đủ — bấm 🔊 để nghe

DạngViếtDùng khi
Nguyên mẫu (V1)sell hiện tại đơn, sau to / will / can, câu mệnh lệnh
Ngôi 3 số ítsells he / she / it ở hiện tại đơn
Quá khứ đơn (V2)sold thì quá khứ đơn
Quá khứ phân từ (V3)sold thì hoàn thành, câu bị động
V-ingselling các thì tiếp diễn, danh động từ

"sell" thuộc nhóm nào?

V2 = V3 tận cùng -old. Vần -ell đổi thành -old: sell – sold, tell – told.

Cùng nhóm: foretell (foretold – foretold), outsell (outsold – outsold), resell (resold – resold), retell (retold – retold), undersell (undersold – undersold).

Dùng các dạng của "sell" trong câu

Cấu trúcVới "sell"
Quá khứ đơn (khẳng định)S + sold + …
Quá khứ đơn (phủ định / câu hỏi)S + didn't + sell · Did + S + sell …?
Hiện tại hoàn thànhS + have / has + sold + …
Quá khứ hoàn thànhS + had + sold + …
Tiếp diễnS + am / is / are / was / were + selling
Bị độngS + be + sold (+ by …)

Ví dụ thật với "sell"

Câu lấy từ kho câu song ngữ của Engame, chia theo dạng động từ được dùng (tô vàng):

Dùng V2 (sold)

Dùng V3 (sold)

Dùng V1 (sell)

Lỗi hay gặp với "sell"

⚠️ Lỗi 1: Viết "selled"

❌ Sai: I selled …

✅ Đúng: I sold …

"sell" là động từ bất quy tắc nên không thêm -ed. Quá khứ đơn là sold.

⚠️ Lỗi 2: Dùng V2 sau "didn't" / "did"

❌ Sai: She didn't sold …

✅ Đúng: She didn't sell …

"did" đã mang nghĩa quá khứ, nên động từ phía sau quay về nguyên mẫu sell.

Luyện nhanh với "sell"

Chọn dạng đúng của động từ. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. I _____ the picture for 20,000 yen. (sell)

Tôi đã bán bức tranh đó với giá 20 nghìn Yên.

  • selled
  • sell
  • selling
  • sold
2. All the tickets have been _____. (sell)

Tất cả vé đã được bán hết.

  • sell
  • selling
  • sold
  • selled
3. Tom would never _____ his car to you. (sell)

Tom sẽ không bao giờ bán ô tô của mình cho bạn đâu.

  • selled
  • sold
  • selling
  • sell
🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

Câu hỏi thường gặp về "sell"

Quá khứ đơn (V2) của sell là gì?

Quá khứ đơn (V2) của "sell" là "sold".

Quá khứ phân từ (V3) của sell là gì?

Quá khứ phân từ (V3) của "sell" là "sold", dùng trong thì hoàn thành và câu bị động.

"selled" hay "sold"?

Viết "sold". "sell" là động từ bất quy tắc, "selled" là dạng sai.

sell nghĩa là gì?

"sell" nghĩa là bán (tiếng Anh: to sell).

V-ing của sell viết thế nào?

V-ing của "sell" là "selling".

Luyện động từ bất quy tắc trên Engame

Học qua quiz & trò chơi · Miễn phí · Không cần đăng ký

Luyện tập ngay →
✓ 324 động từ✓ SRS ôn tập✓ Có phát âm

Động từ bất quy tắc khác

← Xem bảng đầy đủ 324 động từ bất quy tắc

Ngữ pháp liên quan