Động từ bất quy tắc · V2 = V3 tận cùng bằng -t

Quá khứ của "send" là gì?

Đủ các dạng của send (gửi), cách nhớ theo nhóm biến đổi, 9 câu ví dụ thật có dịch và bài luyện nhanh.

Trả lời nhanh

send (gửi) là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn (V2) là sent, quá khứ phân từ (V3) là sent. V-ing là sending, ngôi thứ ba số ít là sends.

Bảng chia "send" đầy đủ — bấm 🔊 để nghe

DạngViếtDùng khi
Nguyên mẫu (V1)send hiện tại đơn, sau to / will / can, câu mệnh lệnh
Ngôi 3 số ítsends he / she / it ở hiện tại đơn
Quá khứ đơn (V2)sent thì quá khứ đơn
Quá khứ phân từ (V3)sent thì hoàn thành, câu bị động
V-ingsending các thì tiếp diễn, danh động từ

"send" thuộc nhóm nào?

V2 = V3 tận cùng bằng -t. Nguyên âm ngắn lại và thêm -t (keep – kept, feel – felt, spend – spent). V2 và V3 giống nhau.

Cùng nhóm: bend (bent – bent), burn (burnt – burnt), cleave (cleft – cleft), creep (crept – crept), deal (dealt – dealt), dream (dreamt – dreamt), dwell (dwelt – dwelt), jerry-build (jerry-built – jerry-built), kneel (knelt – knelt), lean (leant – leant).

Dùng các dạng của "send" trong câu

Cấu trúcVới "send"
Quá khứ đơn (khẳng định)S + sent + …
Quá khứ đơn (phủ định / câu hỏi)S + didn't + send · Did + S + send …?
Hiện tại hoàn thànhS + have / has + sent + …
Quá khứ hoàn thànhS + had + sent + …
Tiếp diễnS + am / is / are / was / were + sending
Bị độngS + be + sent (+ by …)

Ví dụ thật với "send"

Câu lấy từ kho câu song ngữ của Engame, chia theo dạng động từ được dùng (tô vàng):

Dùng V2 (sent)

Dùng V3 (sent)

Dùng V1 (send)

Dùng V-ing (sending)

Lỗi hay gặp với "send"

⚠️ Lỗi 1: Viết "sended"

❌ Sai: I sended …

✅ Đúng: I sent …

"send" là động từ bất quy tắc nên không thêm -ed. Quá khứ đơn là sent.

⚠️ Lỗi 2: Dùng V2 sau "didn't" / "did"

❌ Sai: She didn't sent …

✅ Đúng: She didn't send …

"did" đã mang nghĩa quá khứ, nên động từ phía sau quay về nguyên mẫu send.

Luyện nhanh với "send"

Chọn dạng đúng của động từ. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. I was rereading the letters you _____ to me. (send)

Tôi đã đọc lại bức thư mà bạn đã gửi cho tôi

  • sent
  • sended
  • send
  • sending
2. Tom didn't want to be _____ to jail. (send)

Tom không muốn vào tù.

  • sent
  • sended
  • send
  • sending
3. I told them to _____ me another ticket. (send)

Tôi bảo họ gửi tôi thẻ khác

  • send
  • sended
  • sent
  • sending
🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

Câu hỏi thường gặp về "send"

Quá khứ đơn (V2) của send là gì?

Quá khứ đơn (V2) của "send" là "sent".

Quá khứ phân từ (V3) của send là gì?

Quá khứ phân từ (V3) của "send" là "sent", dùng trong thì hoàn thành và câu bị động.

"sended" hay "sent"?

Viết "sent". "send" là động từ bất quy tắc, "sended" là dạng sai.

send nghĩa là gì?

"send" nghĩa là gửi (tiếng Anh: to send).

V-ing của send viết thế nào?

V-ing của "send" là "sending".

Luyện động từ bất quy tắc trên Engame

Học qua quiz & trò chơi · Miễn phí · Không cần đăng ký

Luyện tập ngay →
✓ 324 động từ✓ SRS ôn tập✓ Có phát âm

Động từ bất quy tắc khác

← Xem bảng đầy đủ 324 động từ bất quy tắc

Ngữ pháp liên quan