Động từ bất quy tắc · V2 có -o-, V3 thêm -en

Quá khứ của "shake" là gì?

Đủ các dạng của shake (lắc, rung), cách nhớ theo nhóm biến đổi, 4 câu ví dụ thật có dịch và bài luyện nhanh.

Trả lời nhanh

shake (lắc, rung) là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn (V2) là shook, quá khứ phân từ (V3) là shaken. V-ing là shaking, ngôi thứ ba số ít là shakes.

Bảng chia "shake" đầy đủ — bấm 🔊 để nghe

DạngViếtDùng khi
Nguyên mẫu (V1)shake hiện tại đơn, sau to / will / can, câu mệnh lệnh
Ngôi 3 số ítshakes he / she / it ở hiện tại đơn
Quá khứ đơn (V2)shook thì quá khứ đơn
Quá khứ phân từ (V3)shaken thì hoàn thành, câu bị động
V-ingshaking các thì tiếp diễn, danh động từ

"shake" thuộc nhóm nào?

V2 có -o-, V3 thêm -en. V2 đổi nguyên âm thành o, V3 là V2 thêm -n/-en: speak – spoke – spoken, choose – chose – chosen.

Cùng nhóm: arise (arose – arisen), awake (awoke – awoken), beget (begot – begotten), browbeat (browbeat – browbeaten), disprove (disproved – disproven), forbid (forbade – forbidden), foresee (foresaw – foreseen), forget (forgot – forgotten), forgive (forgave – forgiven), forsake (forsook – forsaken).

Dùng các dạng của "shake" trong câu

Cấu trúcVới "shake"
Quá khứ đơn (khẳng định)S + shook + …
Quá khứ đơn (phủ định / câu hỏi)S + didn't + shake · Did + S + shake …?
Hiện tại hoàn thànhS + have / has + shaken + …
Quá khứ hoàn thànhS + had + shaken + …
Tiếp diễnS + am / is / are / was / were + shaking
Bị độngS + be + shaken (+ by …)

Ví dụ thật với "shake"

Câu lấy từ kho câu song ngữ của Engame, chia theo dạng động từ được dùng (tô vàng):

Dùng V2 (shook)

Dùng V3 (shaken)

Lỗi hay gặp với "shake"

⚠️ Lỗi 1: Viết "shaked"

❌ Sai: I shaked …

✅ Đúng: I shook …

"shake" là động từ bất quy tắc nên không thêm -ed. Quá khứ đơn là shook.

⚠️ Lỗi 2: Dùng V2 sau "didn't" / "did"

❌ Sai: She didn't shook …

✅ Đúng: She didn't shake …

"did" đã mang nghĩa quá khứ, nên động từ phía sau quay về nguyên mẫu shake.

⚠️ Lỗi 3: Dùng V2 sau "have / has / had"

❌ Sai: They have shook …

✅ Đúng: They have shaken …

Thì hoàn thành và câu bị động cần V3 là shaken, không phải V2 (shook).

⚠️ Lỗi 4: Viết sai dạng V-ing

Bỏ -e rồi thêm -ing: shake → shaking (không viết shakeing).

Luyện nhanh với "shake"

Chọn dạng đúng của động từ. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. Everyone _____ their heads. (shake)

Mọi người đều lắc đầu.

  • shook
  • shaked
  • shake
  • shaken
2. She was _____ by the news. (shake)

Cô ấy bị chấn động vì tin đó.

  • shook
  • shaken
  • shaked
  • shake
🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

Câu hỏi thường gặp về "shake"

Quá khứ đơn (V2) của shake là gì?

Quá khứ đơn (V2) của "shake" là "shook".

Quá khứ phân từ (V3) của shake là gì?

Quá khứ phân từ (V3) của "shake" là "shaken", dùng trong thì hoàn thành và câu bị động.

"shaked" hay "shook"?

Viết "shook". "shake" là động từ bất quy tắc, "shaked" là dạng sai.

shake nghĩa là gì?

"shake" nghĩa là lắc, rung (tiếng Anh: to shake).

V-ing của shake viết thế nào?

V-ing của "shake" là "shaking"; bỏ -e rồi thêm -ing: shake → shaking (không viết shakeing).

Luyện động từ bất quy tắc trên Engame

Học qua quiz & trò chơi · Miễn phí · Không cần đăng ký

Luyện tập ngay →
✓ 324 động từ✓ SRS ôn tập✓ Có phát âm

Động từ bất quy tắc khác

← Xem bảng đầy đủ 324 động từ bất quy tắc

Ngữ pháp liên quan