Làm đề thi thử HSK 1 có bấm giờ với 40 câu theo đúng hai phần của đề thật, xem điểm quy đổi trên thang 200 và lời giải thích tiếng Việt cho từng câu.
Đề HSK 1 thật (HSK 2.0) có 40 câu: 20 câu nghe (khoảng 15 phút) và 20 câu đọc (17 phút), tổng cộng khoảng 40 phút tính cả 5 phút điền thông tin. Mỗi phần 100 điểm, tổng 200 điểm, đạt từ 120 điểm. Đề thi thử HSK 1 của Engame giữ nguyên 20 + 20 câu, 15 + 17 phút và quy đổi kết quả của bạn sang điểm ước tính trên thang 200.
| Phần thi | Số câu | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|
| Nghe | 20 | ~15 | 100 |
| Đọc | 20 | 17 | 100 |
| Tổng | 40 | ~40 | 200 |
Nguồn: chinesetest.cn: HSK 1
| Phần thi | Số câu | Phút | Dạng câu hỏi trên Engame |
|---|---|---|---|
| Nghe | 20 | 15 | nghe một từ, chọn cách viết đúng; nghe một câu, chọn nghĩa đúng |
| Đọc | 20 | 17 | đọc nghĩa, chọn từ; đọc từ, chọn nghĩa; điền ngữ pháp vào chỗ trống; đọc đoạn văn, trả lời câu hỏi |
| Tổng | 40 | 32 |
Engame quy đổi tỉ lệ câu đúng sang thang 200 điểm: điểm = số câu đúng ÷ 40 × 200, làm tròn. Từ 120 điểm được tính là đạt.
| Số câu đúng (trên 40) | Điểm Engame | Kết quả hiển thị |
|---|---|---|
| 20 | 100/200 | chưa đạt |
| 24 | 120/200 | đạt |
| 28 | 140/200 | đạt |
| 32 | 160/200 | đạt |
| 36 | 180/200 | đạt |
HSK 1 là cấp đầu tiên của kỳ thi năng lực Hán ngữ (汉语水平考试). Theo mô tả chính thức, người đạt HSK 1 hiểu và dùng được những từ, cụm từ rất đơn giản cho giao tiếp cơ bản: chào hỏi, số đếm, ngày tháng, người trong gia đình, mua bán đơn giản. Đề cương HSK 2.0 cho cấp này gồm 150 từ.
Bảng đối chiếu năm 2010 của đơn vị tổ chức xếp HSK 1 ngang CEFR A1, nhưng nhiều giáo viên tiếng Trung ở châu Âu cho rằng như vậy là hơi cao. Người Việt có lợi thế âm Hán Việt (学生 học sinh, 医生 y sinh), song thanh điệu và mặt chữ vẫn phải luyện riêng.
Nên thi HSK 1 nếu bạn mới học từ con số 0 và muốn có chứng chỉ đầu tiên, hoặc muốn làm quen với dạng đề trước khi lên HSK 2, HSK 3. Các cấp HSK không bắt buộc thi tuần tự, nên nếu đã đọc được vài trăm chữ Hán thì có thể thi thẳng cấp cao hơn.
Câu hỏi thật lấy từ ngân hàng đề mà Engame dùng để tạo bài thi này. Chọn đáp án rồi mở ra để kiểm tra.
你好!这是新新水果店。今天星期六,苹果很便宜,三块钱一个。我们还卖牛奶和面包。上午八点到晚上九点,请来买东西!
Nǐ hǎo! Zhè shì Xīnxīn Shuǐguǒ Diàn. Jīntiān xīngqīliù, píngguǒ hěn piányi, sān kuài qián yí ge. Wǒmen hái mài niúnǎi hé miànbāo. Shàngwǔ bā diǎn dào wǎnshang jiǔ diǎn, qǐng lái mǎi dōngxi!
Xin chào! Đây là cửa hàng hoa quả Tân Tân. Hôm nay thứ Bảy, táo rất rẻ, ba đồng một quả. Chúng tôi còn bán sữa và bánh mì. Từ 8 giờ sáng đến 9 giờ tối, mời mọi người đến mua hàng!
C. 三块钱 Giải thích: Câu "苹果很便宜,三块钱一个" – ba đồng một quả. 8 và 9 là giờ mở cửa.
C. 牛奶和面包 Giải thích: Câu "我们还卖牛奶和面包" – còn bán sữa và bánh mì.
B. 不 Giải thích: Tính từ chỉ tính chất phủ định bằng 不: Món này không ngon.
C. 有 Giải thích: Nơi chốn + 有 + vật: diễn tả ở đâu có cái gì. Trên bàn có một quyển sách.
C. 不 Giải thích: 会 (biết làm) phủ định bằng 不会: Tôi không biết nói tiếng Nhật.
A. ban ngày Giải thích: 白天 (bái tiān) nghĩa là “ban ngày”.
A. cơm Giải thích: 米饭 (mǐ fàn) nghĩa là “cơm”.
40 câu: 20 câu nghe và 20 câu đọc. Toàn bộ bài thi khoảng 40 phút, đã gồm 5 phút điền thông tin cá nhân.
Từ 120/200 điểm. Nghe và đọc mỗi phần 100 điểm, chỉ tổng điểm quyết định kết quả.
Không. HSK 1 và HSK 2 chỉ có nghe và đọc, phần viết bắt đầu từ HSK 3.
Đề cương HSK 2.0 có 150 từ. Trang từ vựng HSK 1 của Engame liệt kê đủ các từ này kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt và phát âm.
Không. Đây là đề luyện tập miễn phí theo cấu trúc HSK 1, sinh từ ngân hàng câu hỏi của Engame nên điểm chỉ là ước tính. Muốn thi thật, bạn đăng ký qua chinesetest.cn hoặc trung tâm khảo thí tại địa phương.
40 câu · 32 phút · Miễn phí · không cần đăng ký · mỗi lần làm là một đề mới
Bắt đầu thi thử HSK 1 →