Động từ bất quy tắc · V3 tận cùng -own / -awn

Quá khứ của "throw" là gì?

Đủ các dạng của throw (ném), cách nhớ theo nhóm biến đổi, 7 câu ví dụ thật có dịch và bài luyện nhanh.

Trả lời nhanh

throw (ném) là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn (V2) là threw, quá khứ phân từ (V3) là thrown. V-ing là throwing, ngôi thứ ba số ít là throws.

Bảng chia "throw" đầy đủ — bấm 🔊 để nghe

DạngViếtDùng khi
Nguyên mẫu (V1)throw hiện tại đơn, sau to / will / can, câu mệnh lệnh
Ngôi 3 số ítthrows he / she / it ở hiện tại đơn
Quá khứ đơn (V2)threw thì quá khứ đơn
Quá khứ phân từ (V3)thrown thì hoàn thành, câu bị động
V-ingthrowing các thì tiếp diễn, danh động từ

"throw" thuộc nhóm nào?

V3 tận cùng -own / -awn. V2 tận cùng -ew, V3 tận cùng -own hoặc -awn: grow – grew – grown, know – knew – known, draw – drew – drawn.

Cùng nhóm: blow (blew – blown), fly (flew – flown), foreknow (foreknew – foreknown), mow (mowed – mown), outgrow (outgrew – outgrown), overdraw (overdrew – overdrawn), overgrow (overgrew – overgrown), overthrow (overthrew – overthrown), redraw (redrew – redrawn), saw (sawed – sawn).

Dùng các dạng của "throw" trong câu

Cấu trúcVới "throw"
Quá khứ đơn (khẳng định)S + threw + …
Quá khứ đơn (phủ định / câu hỏi)S + didn't + throw · Did + S + throw …?
Hiện tại hoàn thànhS + have / has + thrown + …
Quá khứ hoàn thànhS + had + thrown + …
Tiếp diễnS + am / is / are / was / were + throwing
Bị độngS + be + thrown (+ by …)

Ví dụ thật với "throw"

Câu lấy từ kho câu song ngữ của Engame, chia theo dạng động từ được dùng (tô vàng):

Dùng V2 (threw)

Dùng V3 (thrown)

Dùng V1 (throw)

Lỗi hay gặp với "throw"

⚠️ Lỗi 1: Viết "throwed"

❌ Sai: I throwed …

✅ Đúng: I threw …

"throw" là động từ bất quy tắc nên không thêm -ed. Quá khứ đơn là threw.

⚠️ Lỗi 2: Dùng V2 sau "didn't" / "did"

❌ Sai: She didn't threw …

✅ Đúng: She didn't throw …

"did" đã mang nghĩa quá khứ, nên động từ phía sau quay về nguyên mẫu throw.

⚠️ Lỗi 3: Dùng V2 sau "have / has / had"

❌ Sai: They have threw …

✅ Đúng: They have thrown …

Thì hoàn thành và câu bị động cần V3 là thrown, không phải V2 (threw).

Luyện nhanh với "throw"

Chọn dạng đúng của động từ. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. The boy _____ a stone at the frog. (throw)

Cậu bé đã ném một hòn đá vào con ếch.

  • thrown
  • threw
  • throwed
  • throw
2. He was _____ in prison for robbery. (throw)

Anh ta bị bỏ tù vì ăn trộm.

  • throw
  • threw
  • thrown
  • throwed
3. Those who live in glass houses should not _____ stones. (throw)

Những người mà sống trong nhà kính không nên ném đá

  • threw
  • throwing
  • throw
  • throwed
🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

Câu hỏi thường gặp về "throw"

Quá khứ đơn (V2) của throw là gì?

Quá khứ đơn (V2) của "throw" là "threw".

Quá khứ phân từ (V3) của throw là gì?

Quá khứ phân từ (V3) của "throw" là "thrown", dùng trong thì hoàn thành và câu bị động.

"throwed" hay "threw"?

Viết "threw". "throw" là động từ bất quy tắc, "throwed" là dạng sai.

throw nghĩa là gì?

"throw" nghĩa là ném (tiếng Anh: to throw).

V-ing của throw viết thế nào?

V-ing của "throw" là "throwing".

Luyện động từ bất quy tắc trên Engame

Học qua quiz & trò chơi · Miễn phí · Không cần đăng ký

Luyện tập ngay →
✓ 324 động từ✓ SRS ôn tập✓ Có phát âm

Động từ bất quy tắc khác

← Xem bảng đầy đủ 324 động từ bất quy tắc

Ngữ pháp liên quan