Động từ bất quy tắc · V2 và V3 giống nhau

Quá khứ của "hear" là gì?

Đủ các dạng của hear (nghe), cách nhớ theo nhóm biến đổi, 58 câu ví dụ thật có dịch và bài luyện nhanh.

Trả lời nhanh

hear (nghe) là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn (V2) là heard, quá khứ phân từ (V3) là heard. V-ing là hearing, ngôi thứ ba số ít là hears.

Bảng chia "hear" đầy đủ — bấm 🔊 để nghe

DạngViếtDùng khi
Nguyên mẫu (V1)hear hiện tại đơn, sau to / will / can, câu mệnh lệnh
Ngôi 3 số íthears he / she / it ở hiện tại đơn
Quá khứ đơn (V2)heard thì quá khứ đơn
Quá khứ phân từ (V3)heard thì hoàn thành, câu bị động
V-inghearing các thì tiếp diễn, danh động từ

"hear" thuộc nhóm nào?

V2 và V3 giống nhau. Chỉ cần nhớ một dạng quá khứ dùng chung cho V2 và V3.

Cùng nhóm: abide (abode – abode), alight (alit – alit), babysit (babysat – babysat), backlight (backlit – backlit), backslide (backslid – backslid), behold (beheld – beheld), bestow (bestowed – bestowed), betray (betrayed – betrayed), beware (bewared – bewared), blaze (blazed – blazed).

Dùng các dạng của "hear" trong câu

Cấu trúcVới "hear"
Quá khứ đơn (khẳng định)S + heard + …
Quá khứ đơn (phủ định / câu hỏi)S + didn't + hear · Did + S + hear …?
Hiện tại hoàn thànhS + have / has + heard + …
Quá khứ hoàn thànhS + had + heard + …
Tiếp diễnS + am / is / are / was / were + hearing
Bị độngS + be + heard (+ by …)

Ví dụ thật với "hear"

Câu lấy từ kho câu song ngữ của Engame, chia theo dạng động từ được dùng (tô vàng):

Dùng V2 (heard)

Dùng V3 (heard)

Dùng V1 (hear)

Dùng V-ing (hearing)

Lỗi hay gặp với "hear"

⚠️ Lỗi 1: Viết "heared"

❌ Sai: I heared …

✅ Đúng: I heard …

"hear" là động từ bất quy tắc nên không thêm -ed. Quá khứ đơn là heard.

⚠️ Lỗi 2: Dùng V2 sau "didn't" / "did"

❌ Sai: She didn't heard …

✅ Đúng: She didn't hear …

"did" đã mang nghĩa quá khứ, nên động từ phía sau quay về nguyên mẫu hear.

Luyện nhanh với "hear"

Chọn dạng đúng của động từ. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. I thought I _____ someone shouting my name. (hear)

Tôi đã nghĩ mình nghe thấy ai đó hét lên tên tôi.

  • hear
  • hearing
  • heard
  • heared
2. Tom has never _____ Mary sing. (hear)

Tom chưa từng nghe Mary hát.

  • hearing
  • heard
  • heared
  • hear
3. Did you _____ my son play the violin? (hear)

Bạn đã nghe con trai tôi chơi đàn vĩ cầm chưa?

  • heared
  • heard
  • hearing
  • hear
🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

Câu hỏi thường gặp về "hear"

Quá khứ đơn (V2) của hear là gì?

Quá khứ đơn (V2) của "hear" là "heard".

Quá khứ phân từ (V3) của hear là gì?

Quá khứ phân từ (V3) của "hear" là "heard", dùng trong thì hoàn thành và câu bị động.

"heared" hay "heard"?

Viết "heard". "hear" là động từ bất quy tắc, "heared" là dạng sai.

hear nghĩa là gì?

"hear" nghĩa là nghe (tiếng Anh: to hear).

V-ing của hear viết thế nào?

V-ing của "hear" là "hearing".

Luyện động từ bất quy tắc trên Engame

Học qua quiz & trò chơi · Miễn phí · Không cần đăng ký

Luyện tập ngay →
✓ 324 động từ✓ SRS ôn tập✓ Có phát âm

Động từ bất quy tắc khác

← Xem bảng đầy đủ 324 động từ bất quy tắc

Ngữ pháp liên quan