Động từ bất quy tắc · V2 và V3 giống nhau

Quá khứ của "sit" là gì?

Đủ các dạng của sit (ngồi), cách nhớ theo nhóm biến đổi, 29 câu ví dụ thật có dịch và bài luyện nhanh.

Trả lời nhanh

sit (ngồi) là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn (V2) là sat, quá khứ phân từ (V3) là sat. V-ing là sitting, ngôi thứ ba số ít là sits.

Bảng chia "sit" đầy đủ — bấm 🔊 để nghe

DạngViếtDùng khi
Nguyên mẫu (V1)sit hiện tại đơn, sau to / will / can, câu mệnh lệnh
Ngôi 3 số ítsits he / she / it ở hiện tại đơn
Quá khứ đơn (V2)sat thì quá khứ đơn
Quá khứ phân từ (V3)sat thì hoàn thành, câu bị động
V-ingsitting các thì tiếp diễn, danh động từ

"sit" thuộc nhóm nào?

V2 và V3 giống nhau. Chỉ cần nhớ một dạng quá khứ dùng chung cho V2 và V3.

Cùng nhóm: abide (abode – abode), alight (alit – alit), babysit (babysat – babysat), backlight (backlit – backlit), backslide (backslid – backslid), behold (beheld – beheld), bestow (bestowed – bestowed), betray (betrayed – betrayed), beware (bewared – bewared), blaze (blazed – blazed).

Dùng các dạng của "sit" trong câu

Cấu trúcVới "sit"
Quá khứ đơn (khẳng định)S + sat + …
Quá khứ đơn (phủ định / câu hỏi)S + didn't + sit · Did + S + sit …?
Hiện tại hoàn thànhS + have / has + sat + …
Quá khứ hoàn thànhS + had + sat + …
Tiếp diễnS + am / is / are / was / were + sitting

Ví dụ thật với "sit"

Câu lấy từ kho câu song ngữ của Engame, chia theo dạng động từ được dùng (tô vàng):

Dùng V2 (sat)

Dùng V3 (sat)

Dùng V1 (sit)

Dùng V-ing (sitting)

Lỗi hay gặp với "sit"

⚠️ Lỗi 1: Viết "sitted"

❌ Sai: I sitted …

✅ Đúng: I sat …

"sit" là động từ bất quy tắc nên không thêm -ed. Quá khứ đơn là sat.

⚠️ Lỗi 2: Dùng V2 sau "didn't" / "did"

❌ Sai: She didn't sat …

✅ Đúng: She didn't sit …

"did" đã mang nghĩa quá khứ, nên động từ phía sau quay về nguyên mẫu sit.

⚠️ Lỗi 3: Viết sai dạng V-ing

Gấp đôi phụ âm cuối: sit → sitting (không viết siting).

Luyện nhanh với "sit"

Chọn dạng đúng của động từ. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. They _____ in the shade of that big tree. (sit)

Họ ngồi dưới bóng râm của cái cây to kia.

  • sat
  • sitted
  • sit
  • sitting
2. I have _____ here for an hour. (sit)

Tôi đã ngồi đây một tiếng rồi.

  • sat
  • sitted
  • sit
  • sitting
3. Do you want to _____ in the front? (sit)

Bạn có muốn ngồi phía trước không?

  • sitted
  • sat
  • sitting
  • sit
🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

Câu hỏi thường gặp về "sit"

Quá khứ đơn (V2) của sit là gì?

Quá khứ đơn (V2) của "sit" là "sat".

Quá khứ phân từ (V3) của sit là gì?

Quá khứ phân từ (V3) của "sit" là "sat", dùng trong thì hoàn thành và câu bị động.

"sitted" hay "sat"?

Viết "sat". "sit" là động từ bất quy tắc, "sitted" là dạng sai.

sit nghĩa là gì?

"sit" nghĩa là ngồi (tiếng Anh: to sit).

V-ing của sit viết thế nào?

V-ing của "sit" là "sitting"; gấp đôi phụ âm cuối: sit → sitting (không viết siting).

Luyện động từ bất quy tắc trên Engame

Học qua quiz & trò chơi · Miễn phí · Không cần đăng ký

Luyện tập ngay →
✓ 324 động từ✓ SRS ôn tập✓ Có phát âm

Động từ bất quy tắc khác

← Xem bảng đầy đủ 324 động từ bất quy tắc

Ngữ pháp liên quan