Động từ bất quy tắc · V2 và V3 giống nhau

Quá khứ của "meet" là gì?

Đủ các dạng của meet (gặp), cách nhớ theo nhóm biến đổi, 48 câu ví dụ thật có dịch và bài luyện nhanh.

Trả lời nhanh

meet (gặp) là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn (V2) là met, quá khứ phân từ (V3) là met. V-ing là meeting, ngôi thứ ba số ít là meets.

Bảng chia "meet" đầy đủ — bấm 🔊 để nghe

DạngViếtDùng khi
Nguyên mẫu (V1)meet hiện tại đơn, sau to / will / can, câu mệnh lệnh
Ngôi 3 số ítmeets he / she / it ở hiện tại đơn
Quá khứ đơn (V2)met thì quá khứ đơn
Quá khứ phân từ (V3)met thì hoàn thành, câu bị động
V-ingmeeting các thì tiếp diễn, danh động từ

"meet" thuộc nhóm nào?

V2 và V3 giống nhau. Chỉ cần nhớ một dạng quá khứ dùng chung cho V2 và V3.

Cùng nhóm: abide (abode – abode), alight (alit – alit), babysit (babysat – babysat), backlight (backlit – backlit), backslide (backslid – backslid), behold (beheld – beheld), bestow (bestowed – bestowed), betray (betrayed – betrayed), beware (bewared – bewared), blaze (blazed – blazed).

Dùng các dạng của "meet" trong câu

Cấu trúcVới "meet"
Quá khứ đơn (khẳng định)S + met + …
Quá khứ đơn (phủ định / câu hỏi)S + didn't + meet · Did + S + meet …?
Hiện tại hoàn thànhS + have / has + met + …
Quá khứ hoàn thànhS + had + met + …
Tiếp diễnS + am / is / are / was / were + meeting
Bị độngS + be + met (+ by …)

Ví dụ thật với "meet"

Câu lấy từ kho câu song ngữ của Engame, chia theo dạng động từ được dùng (tô vàng):

Dùng V2 (met)

Dùng V3 (met)

Dùng V1 (meet)

Dùng V-ing (meeting)

Lỗi hay gặp với "meet"

⚠️ Lỗi 1: Viết "meeted"

❌ Sai: I meeted …

✅ Đúng: I met …

"meet" là động từ bất quy tắc nên không thêm -ed. Quá khứ đơn là met.

⚠️ Lỗi 2: Dùng V2 sau "didn't" / "did"

❌ Sai: She didn't met …

✅ Đúng: She didn't meet …

"did" đã mang nghĩa quá khứ, nên động từ phía sau quay về nguyên mẫu meet.

Luyện nhanh với "meet"

Chọn dạng đúng của động từ. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. I _____ him when I was a student. (meet)

Tôi từng quen anh ta khi còn đi học.

  • meeted
  • meet
  • meeting
  • met
2. Tom is the funniest person that I've ever _____. (meet)

Tom là người hài hước nhất mà tôi từng gặp.

  • met
  • meeted
  • meet
  • meeting
3. It's rare to _____ nice people like you. (meet)

Hiếm lắm mới gặp được những người tốt như các bạn.

  • meet
  • meeted
  • met
  • meeting
🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

Câu hỏi thường gặp về "meet"

Quá khứ đơn (V2) của meet là gì?

Quá khứ đơn (V2) của "meet" là "met".

Quá khứ phân từ (V3) của meet là gì?

Quá khứ phân từ (V3) của "meet" là "met", dùng trong thì hoàn thành và câu bị động.

"meeted" hay "met"?

Viết "met". "meet" là động từ bất quy tắc, "meeted" là dạng sai.

meet nghĩa là gì?

"meet" nghĩa là gặp (tiếng Anh: to meet).

V-ing của meet viết thế nào?

V-ing của "meet" là "meeting".

Luyện động từ bất quy tắc trên Engame

Học qua quiz & trò chơi · Miễn phí · Không cần đăng ký

Luyện tập ngay →
✓ 324 động từ✓ SRS ôn tập✓ Có phát âm

Động từ bất quy tắc khác

← Xem bảng đầy đủ 324 động từ bất quy tắc

Ngữ pháp liên quan