Động từ bất quy tắc · V2 và V3 giống nhau

Quá khứ của "win" là gì?

Đủ các dạng của win (thắng), cách nhớ theo nhóm biến đổi, 31 câu ví dụ thật có dịch và bài luyện nhanh.

Trả lời nhanh

win (thắng) là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn (V2) là won, quá khứ phân từ (V3) là won. V-ing là winning, ngôi thứ ba số ít là wins.

Bảng chia "win" đầy đủ — bấm 🔊 để nghe

DạngViếtDùng khi
Nguyên mẫu (V1)win hiện tại đơn, sau to / will / can, câu mệnh lệnh
Ngôi 3 số ítwins he / she / it ở hiện tại đơn
Quá khứ đơn (V2)won thì quá khứ đơn
Quá khứ phân từ (V3)won thì hoàn thành, câu bị động
V-ingwinning các thì tiếp diễn, danh động từ

"win" thuộc nhóm nào?

V2 và V3 giống nhau. Chỉ cần nhớ một dạng quá khứ dùng chung cho V2 và V3.

Cùng nhóm: abide (abode – abode), alight (alit – alit), babysit (babysat – babysat), backlight (backlit – backlit), backslide (backslid – backslid), behold (beheld – beheld), bestow (bestowed – bestowed), betray (betrayed – betrayed), beware (bewared – bewared), blaze (blazed – blazed).

Dùng các dạng của "win" trong câu

Cấu trúcVới "win"
Quá khứ đơn (khẳng định)S + won + …
Quá khứ đơn (phủ định / câu hỏi)S + didn't + win · Did + S + win …?
Hiện tại hoàn thànhS + have / has + won + …
Quá khứ hoàn thànhS + had + won + …
Tiếp diễnS + am / is / are / was / were + winning
Bị độngS + be + won (+ by …)

Ví dụ thật với "win"

Câu lấy từ kho câu song ngữ của Engame, chia theo dạng động từ được dùng (tô vàng):

Dùng V2 (won)

Dùng V3 (won)

Dùng V1 (win)

Lỗi hay gặp với "win"

⚠️ Lỗi 1: Viết "winned"

❌ Sai: I winned …

✅ Đúng: I won …

"win" là động từ bất quy tắc nên không thêm -ed. Quá khứ đơn là won.

⚠️ Lỗi 2: Dùng V2 sau "didn't" / "did"

❌ Sai: She didn't won …

✅ Đúng: She didn't win …

"did" đã mang nghĩa quá khứ, nên động từ phía sau quay về nguyên mẫu win.

⚠️ Lỗi 3: Viết sai dạng V-ing

Gấp đôi phụ âm cuối: win → winning (không viết wining).

Luyện nhanh với "win"

Chọn dạng đúng của động từ. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. I didn't care if I _____ or not. (win)

Tôi đã không quan tâm liệu mình có thắng hay không.

  • won
  • winned
  • win
  • winning
2. I was amazed to learn I had _____. (win)

Tôi đã ngạc nhiên khi biết được là tôi đã thắng.

  • won
  • winned
  • win
  • winning
3. Did you say that I could never _____? (win)

Bạn vừa nói rằng tôi không thể thắng được à?

  • won
  • winning
  • win
  • winned
🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

Câu hỏi thường gặp về "win"

Quá khứ đơn (V2) của win là gì?

Quá khứ đơn (V2) của "win" là "won".

Quá khứ phân từ (V3) của win là gì?

Quá khứ phân từ (V3) của "win" là "won", dùng trong thì hoàn thành và câu bị động.

"winned" hay "won"?

Viết "won". "win" là động từ bất quy tắc, "winned" là dạng sai.

win nghĩa là gì?

"win" nghĩa là thắng (tiếng Anh: to win).

V-ing của win viết thế nào?

V-ing của "win" là "winning"; gấp đôi phụ âm cuối: win → winning (không viết wining).

Luyện động từ bất quy tắc trên Engame

Học qua quiz & trò chơi · Miễn phí · Không cần đăng ký

Luyện tập ngay →
✓ 324 động từ✓ SRS ôn tập✓ Có phát âm

Động từ bất quy tắc khác

← Xem bảng đầy đủ 324 động từ bất quy tắc

Ngữ pháp liên quan