Động từ bất quy tắc · V2 = V3 tận cùng bằng -t

Quá khứ của "leave" là gì?

Đủ các dạng của leave (rời đi), cách nhớ theo nhóm biến đổi, 86 câu ví dụ thật có dịch và bài luyện nhanh.

Trả lời nhanh

leave (rời đi) là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn (V2) là left, quá khứ phân từ (V3) là left. V-ing là leaving, ngôi thứ ba số ít là leaves.

Bảng chia "leave" đầy đủ — bấm 🔊 để nghe

DạngViếtDùng khi
Nguyên mẫu (V1)leave hiện tại đơn, sau to / will / can, câu mệnh lệnh
Ngôi 3 số ítleaves he / she / it ở hiện tại đơn
Quá khứ đơn (V2)left thì quá khứ đơn
Quá khứ phân từ (V3)left thì hoàn thành, câu bị động
V-ingleaving các thì tiếp diễn, danh động từ

"leave" thuộc nhóm nào?

V2 = V3 tận cùng bằng -t. Nguyên âm ngắn lại và thêm -t (keep – kept, feel – felt, spend – spent). V2 và V3 giống nhau.

Cùng nhóm: bend (bent – bent), burn (burnt – burnt), cleave (cleft – cleft), creep (crept – crept), deal (dealt – dealt), dream (dreamt – dreamt), dwell (dwelt – dwelt), jerry-build (jerry-built – jerry-built), kneel (knelt – knelt), lean (leant – leant).

Dùng các dạng của "leave" trong câu

Cấu trúcVới "leave"
Quá khứ đơn (khẳng định)S + left + …
Quá khứ đơn (phủ định / câu hỏi)S + didn't + leave · Did + S + leave …?
Hiện tại hoàn thànhS + have / has + left + …
Quá khứ hoàn thànhS + had + left + …
Tiếp diễnS + am / is / are / was / were + leaving
Bị độngS + be + left (+ by …)

Ví dụ thật với "leave"

Câu lấy từ kho câu song ngữ của Engame, chia theo dạng động từ được dùng (tô vàng):

Dùng V2 (left)

Dùng V3 (left)

Dùng V1 (leave)

Dùng V-ing (leaving)

Lỗi hay gặp với "leave"

⚠️ Lỗi 1: Viết "leaved"

❌ Sai: I leaved …

✅ Đúng: I left …

"leave" là động từ bất quy tắc nên không thêm -ed. Quá khứ đơn là left.

⚠️ Lỗi 2: Dùng V2 sau "didn't" / "did"

❌ Sai: She didn't left …

✅ Đúng: She didn't leave …

"did" đã mang nghĩa quá khứ, nên động từ phía sau quay về nguyên mẫu leave.

⚠️ Lỗi 3: Viết sai dạng V-ing

Bỏ -e rồi thêm -ing: leave → leaving (không viết leaveing).

Luyện nhanh với "leave"

Chọn dạng đúng của động từ. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. He _____ the room without saying a word. (leave)

Anh ta đã rời khỏi phòng mà không nói lời nào.

  • leave
  • leaving
  • left
  • leaved
2. I couldn't remember where I'd _____ my umbrella. (leave)

Tôi không thể nhớ đã bỏ dù ở đâu.

  • leaving
  • left
  • leaved
  • leave
3. Tom said that he didn't want to _____. (leave)

Tom đã nói rằng anh ấy không muốn rời đi.

  • leaved
  • left
  • leaving
  • leave
🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

Câu hỏi thường gặp về "leave"

Quá khứ đơn (V2) của leave là gì?

Quá khứ đơn (V2) của "leave" là "left".

Quá khứ phân từ (V3) của leave là gì?

Quá khứ phân từ (V3) của "leave" là "left", dùng trong thì hoàn thành và câu bị động.

"leaved" hay "left"?

Viết "left". "leave" là động từ bất quy tắc, "leaved" là dạng sai.

leave nghĩa là gì?

"leave" nghĩa là rời đi (tiếng Anh: to leave).

V-ing của leave viết thế nào?

V-ing của "leave" là "leaving"; bỏ -e rồi thêm -ing: leave → leaving (không viết leaveing).

Luyện động từ bất quy tắc trên Engame

Học qua quiz & trò chơi · Miễn phí · Không cần đăng ký

Luyện tập ngay →
✓ 324 động từ✓ SRS ôn tập✓ Có phát âm

Động từ bất quy tắc khác

← Xem bảng đầy đủ 324 động từ bất quy tắc

Ngữ pháp liên quan