Động từ bất quy tắc · V2 = V3 tận cùng bằng -t

Quá khứ của "sleep" là gì?

Đủ các dạng của sleep (ngủ), cách nhớ theo nhóm biến đổi, 42 câu ví dụ thật có dịch và bài luyện nhanh.

Trả lời nhanh

sleep (ngủ) là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn (V2) là slept, quá khứ phân từ (V3) là slept. V-ing là sleeping, ngôi thứ ba số ít là sleeps.

Bảng chia "sleep" đầy đủ — bấm 🔊 để nghe

DạngViếtDùng khi
Nguyên mẫu (V1)sleep hiện tại đơn, sau to / will / can, câu mệnh lệnh
Ngôi 3 số ítsleeps he / she / it ở hiện tại đơn
Quá khứ đơn (V2)slept thì quá khứ đơn
Quá khứ phân từ (V3)slept thì hoàn thành, câu bị động
V-ingsleeping các thì tiếp diễn, danh động từ

"sleep" thuộc nhóm nào?

V2 = V3 tận cùng bằng -t. Nguyên âm ngắn lại và thêm -t (keep – kept, feel – felt, spend – spent). V2 và V3 giống nhau.

Cùng nhóm: bend (bent – bent), burn (burnt – burnt), cleave (cleft – cleft), creep (crept – crept), deal (dealt – dealt), dream (dreamt – dreamt), dwell (dwelt – dwelt), jerry-build (jerry-built – jerry-built), kneel (knelt – knelt), lean (leant – leant).

Dùng các dạng của "sleep" trong câu

Cấu trúcVới "sleep"
Quá khứ đơn (khẳng định)S + slept + …
Quá khứ đơn (phủ định / câu hỏi)S + didn't + sleep · Did + S + sleep …?
Hiện tại hoàn thànhS + have / has + slept + …
Quá khứ hoàn thànhS + had + slept + …
Tiếp diễnS + am / is / are / was / were + sleeping

Ví dụ thật với "sleep"

Câu lấy từ kho câu song ngữ của Engame, chia theo dạng động từ được dùng (tô vàng):

Dùng V2 (slept)

Dùng V3 (slept)

Dùng V1 (sleep)

Dùng V-ing (sleeping)

Lỗi hay gặp với "sleep"

⚠️ Lỗi 1: Viết "sleeped"

❌ Sai: I sleeped …

✅ Đúng: I slept …

"sleep" là động từ bất quy tắc nên không thêm -ed. Quá khứ đơn là slept.

⚠️ Lỗi 2: Dùng V2 sau "didn't" / "did"

❌ Sai: She didn't slept …

✅ Đúng: She didn't sleep …

"did" đã mang nghĩa quá khứ, nên động từ phía sau quay về nguyên mẫu sleep.

Luyện nhanh với "sleep"

Chọn dạng đúng của động từ. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. I only _____ for about thirty minutes. (sleep)

Tôi đã chỉ ngủ được khoảng ba mươi phút.

  • sleep
  • sleeping
  • slept
  • sleeped
2. I haven't _____ well this week. (sleep)

Tuần này tôi ngủ không ngon.

  • sleep
  • sleeping
  • slept
  • sleeped
3. I think I'm gonna go to _____. (sleep)

Tôi nghỉ tôi sẽ đi ngủ

  • slept
  • sleeping
  • sleep
  • sleeped
🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

Câu hỏi thường gặp về "sleep"

Quá khứ đơn (V2) của sleep là gì?

Quá khứ đơn (V2) của "sleep" là "slept".

Quá khứ phân từ (V3) của sleep là gì?

Quá khứ phân từ (V3) của "sleep" là "slept", dùng trong thì hoàn thành và câu bị động.

"sleeped" hay "slept"?

Viết "slept". "sleep" là động từ bất quy tắc, "sleeped" là dạng sai.

sleep nghĩa là gì?

"sleep" nghĩa là ngủ (tiếng Anh: to sleep).

V-ing của sleep viết thế nào?

V-ing của "sleep" là "sleeping".

Luyện động từ bất quy tắc trên Engame

Học qua quiz & trò chơi · Miễn phí · Không cần đăng ký

Luyện tập ngay →
✓ 324 động từ✓ SRS ôn tập✓ Có phát âm

Động từ bất quy tắc khác

← Xem bảng đầy đủ 324 động từ bất quy tắc

Ngữ pháp liên quan