Động từ bất quy tắc · V2 = V3 tận cùng bằng -t

Quá khứ của "spend" là gì?

Đủ các dạng của spend (tiêu, dành), cách nhớ theo nhóm biến đổi, 36 câu ví dụ thật có dịch và bài luyện nhanh.

Trả lời nhanh

spend (tiêu, dành) là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn (V2) là spent, quá khứ phân từ (V3) là spent. V-ing là spending, ngôi thứ ba số ít là spends.

Bảng chia "spend" đầy đủ — bấm 🔊 để nghe

DạngViếtDùng khi
Nguyên mẫu (V1)spend hiện tại đơn, sau to / will / can, câu mệnh lệnh
Ngôi 3 số ítspends he / she / it ở hiện tại đơn
Quá khứ đơn (V2)spent thì quá khứ đơn
Quá khứ phân từ (V3)spent thì hoàn thành, câu bị động
V-ingspending các thì tiếp diễn, danh động từ

"spend" thuộc nhóm nào?

V2 = V3 tận cùng bằng -t. Nguyên âm ngắn lại và thêm -t (keep – kept, feel – felt, spend – spent). V2 và V3 giống nhau.

Cùng nhóm: bend (bent – bent), burn (burnt – burnt), cleave (cleft – cleft), creep (crept – crept), deal (dealt – dealt), dream (dreamt – dreamt), dwell (dwelt – dwelt), jerry-build (jerry-built – jerry-built), kneel (knelt – knelt), lean (leant – leant).

Dùng các dạng của "spend" trong câu

Cấu trúcVới "spend"
Quá khứ đơn (khẳng định)S + spent + …
Quá khứ đơn (phủ định / câu hỏi)S + didn't + spend · Did + S + spend …?
Hiện tại hoàn thànhS + have / has + spent + …
Quá khứ hoàn thànhS + had + spent + …
Tiếp diễnS + am / is / are / was / were + spending
Bị độngS + be + spent (+ by …)

Ví dụ thật với "spend"

Câu lấy từ kho câu song ngữ của Engame, chia theo dạng động từ được dùng (tô vàng):

Dùng V2 (spent)

Dùng V3 (spent)

Dùng V1 (spend)

Dùng V-ing (spending)

Lỗi hay gặp với "spend"

⚠️ Lỗi 1: Viết "spended"

❌ Sai: I spended …

✅ Đúng: I spent …

"spend" là động từ bất quy tắc nên không thêm -ed. Quá khứ đơn là spent.

⚠️ Lỗi 2: Dùng V2 sau "didn't" / "did"

❌ Sai: She didn't spent …

✅ Đúng: She didn't spend …

"did" đã mang nghĩa quá khứ, nên động từ phía sau quay về nguyên mẫu spend.

Luyện nhanh với "spend"

Chọn dạng đúng của động từ. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. I just _____ an hour talking to Tom. (spend)

Tôi vừa dành một tiếng nói chuyện với Tom.

  • spend
  • spending
  • spent
  • spended
2. We've _____ a lot of time in Boston. (spend)

Bọn tôi ở Boston khá lâu.

  • spent
  • spended
  • spend
  • spending
3. I wish we could _____ more time together. (spend)

Anh ước gì chúng ta có thể có nhiều thời gian bên nhau.

  • spend
  • spended
  • spent
  • spending
🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

Câu hỏi thường gặp về "spend"

Quá khứ đơn (V2) của spend là gì?

Quá khứ đơn (V2) của "spend" là "spent".

Quá khứ phân từ (V3) của spend là gì?

Quá khứ phân từ (V3) của "spend" là "spent", dùng trong thì hoàn thành và câu bị động.

"spended" hay "spent"?

Viết "spent". "spend" là động từ bất quy tắc, "spended" là dạng sai.

spend nghĩa là gì?

"spend" nghĩa là tiêu, dành (tiếng Anh: to spend).

V-ing của spend viết thế nào?

V-ing của "spend" là "spending".

Luyện động từ bất quy tắc trên Engame

Học qua quiz & trò chơi · Miễn phí · Không cần đăng ký

Luyện tập ngay →
✓ 324 động từ✓ SRS ôn tập✓ Có phát âm

Động từ bất quy tắc khác

← Xem bảng đầy đủ 324 động từ bất quy tắc

Ngữ pháp liên quan