Động từ bất quy tắc · V2 có -o-, V3 thêm -en

Quá khứ của "wake" là gì?

Đủ các dạng của wake (thức dậy), cách nhớ theo nhóm biến đổi, 16 câu ví dụ thật có dịch và bài luyện nhanh.

Trả lời nhanh

wake (thức dậy) là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn (V2) là woke, quá khứ phân từ (V3) là woken. V-ing là waking, ngôi thứ ba số ít là wakes.

Bảng chia "wake" đầy đủ — bấm 🔊 để nghe

DạngViếtDùng khi
Nguyên mẫu (V1)wake hiện tại đơn, sau to / will / can, câu mệnh lệnh
Ngôi 3 số ítwakes he / she / it ở hiện tại đơn
Quá khứ đơn (V2)woke thì quá khứ đơn
Quá khứ phân từ (V3)woken thì hoàn thành, câu bị động
V-ingwaking các thì tiếp diễn, danh động từ

"wake" thuộc nhóm nào?

V2 có -o-, V3 thêm -en. V2 đổi nguyên âm thành o, V3 là V2 thêm -n/-en: speak – spoke – spoken, choose – chose – chosen.

Cùng nhóm: arise (arose – arisen), awake (awoke – awoken), beget (begot – begotten), browbeat (browbeat – browbeaten), disprove (disproved – disproven), forbid (forbade – forbidden), foresee (foresaw – foreseen), forget (forgot – forgotten), forgive (forgave – forgiven), forsake (forsook – forsaken).

Dùng các dạng của "wake" trong câu

Cấu trúcVới "wake"
Quá khứ đơn (khẳng định)S + woke + …
Quá khứ đơn (phủ định / câu hỏi)S + didn't + wake · Did + S + wake …?
Hiện tại hoàn thànhS + have / has + woken + …
Quá khứ hoàn thànhS + had + woken + …
Tiếp diễnS + am / is / are / was / were + waking
Bị độngS + be + woken (+ by …)

Ví dụ thật với "wake"

Câu lấy từ kho câu song ngữ của Engame, chia theo dạng động từ được dùng (tô vàng):

Dùng V2 (woke)

Dùng V3 (woken)

Dùng V1 (wake)

Dùng V-ing (waking)

Lỗi hay gặp với "wake"

⚠️ Lỗi 1: Viết "waked"

❌ Sai: I waked …

✅ Đúng: I woke …

"wake" là động từ bất quy tắc nên không thêm -ed. Quá khứ đơn là woke.

⚠️ Lỗi 2: Dùng V2 sau "didn't" / "did"

❌ Sai: She didn't woke …

✅ Đúng: She didn't wake …

"did" đã mang nghĩa quá khứ, nên động từ phía sau quay về nguyên mẫu wake.

⚠️ Lỗi 3: Dùng V2 sau "have / has / had"

❌ Sai: They have woke …

✅ Đúng: They have woken …

Thì hoàn thành và câu bị động cần V3 là woken, không phải V2 (woke).

⚠️ Lỗi 4: Viết sai dạng V-ing

Bỏ -e rồi thêm -ing: wake → waking (không viết wakeing).

Luyện nhanh với "wake"

Chọn dạng đúng của động từ. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. I _____ up with a headache this morning. (wake)

Sáng nay tôi tỉnh giấc vì cơn đau đầu.

  • woke
  • waked
  • wake
  • woken
2. The noise has _____ the baby. (wake)

Tiếng ồn đã làm em bé thức giấc.

  • woken
  • waked
  • wake
  • woke
3. I'm sorry I forgot to _____ you up. (wake)

Tôi xin lỗi tôi đã quên đánh thức bạn.

  • woke
  • waking
  • wake
  • waked
🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

Câu hỏi thường gặp về "wake"

Quá khứ đơn (V2) của wake là gì?

Quá khứ đơn (V2) của "wake" là "woke".

Quá khứ phân từ (V3) của wake là gì?

Quá khứ phân từ (V3) của "wake" là "woken", dùng trong thì hoàn thành và câu bị động.

"waked" hay "woke"?

Viết "woke". "wake" là động từ bất quy tắc, "waked" là dạng sai.

wake nghĩa là gì?

"wake" nghĩa là thức dậy (tiếng Anh: to wake up, awake).

V-ing của wake viết thế nào?

V-ing của "wake" là "waking"; bỏ -e rồi thêm -ing: wake → waking (không viết wakeing).

Luyện động từ bất quy tắc trên Engame

Học qua quiz & trò chơi · Miễn phí · Không cần đăng ký

Luyện tập ngay →
✓ 324 động từ✓ SRS ôn tập✓ Có phát âm

Động từ bất quy tắc khác

← Xem bảng đầy đủ 324 động từ bất quy tắc

Ngữ pháp liên quan