Ngữ pháp tiếng Hàn · TOPIK 1-2

Có thể/Không thể (-(으)ㄹ 수 있다/없다) Trong Tiếng Hàn: -(으)ㄹ 수 있다/없다

-(으)ㄹ 수 있다 diễn đạt khả năng hoặc khả năng thực hiện, tương đương 'có thể' trong tiếng Việt. -(으)ㄹ 수 없다 là phủ định 'không thể'. 수 ở đây là danh từ hình thức có nghĩa 'cách/phương tiện'.

Trả lời nhanh

-(으)ㄹ 수 있다 diễn đạt khả năng hoặc khả năng thực hiện, tương đương 'có thể' trong tiếng Việt. -(으)ㄹ 수 없다 là phủ định 'không thể'. 수 ở đây là danh từ hình thức có nghĩa 'cách/phương tiện'.

Công thức & Cấu trúc

Cấu trúcVí dụ
V stem(nguyên âm) + ㄹ 수 있어요/없어요
Gốc kết thúc nguyên âm + ㄹ 수 있어요
한국어를 할 수 있어요.
Tôi có thể nói tiếng Hàn.
V stem(phụ âm) + 을 수 있어요/없어요
Gốc kết thúc phụ âm + 을 수 있어요
한국 음식을 먹을 수 있어요.
Tôi có thể ăn đồ ăn Hàn Quốc.
V + (으)ㄹ 수 없어요
Gốc + (으)ㄹ 수 없어요
지금 갈 수 없어요.
Bây giờ tôi không thể đi.

Từ hiệu & Dấu hiệu nhận biết

-(으)ㄹ 수 있어요 (có thể) -(으)ㄹ 수 없어요 (không thể) 못 (không thể - dạng ngắn) 할 줄 알아요 (biết cách làm)

Cách dùng -(으)ㄹ 수 있다/없다 trong câu

⚠️ Lưu ý quan trọng

• 못 V ≈ V + ㄹ/을 수 없다 (tương đương nhưng 못 thân mật hơn)

• 할 수 있다 (khả năng chung) vs 할 줄 알다 (biết kỹ thuật/phương pháp)

• Gốc ㄹ: 살다 → 살 수 있다 (không thêm ㄹ nữa)

🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

5 Câu Trắc Nghiệm

Chọn đáp án đúng. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. Điền 'có thể ăn': 먹다: 저는 매운 음식을 먹___ 있어요.
  • ㄹ 수
  • 을 수
  • 을 수도
  • 아 수
2. Điền 'có thể đi': 가다: 내일 같이 갈 ___ 있어요?
3. Chọn câu đúng: 'Tôi có thể nói tiếng Anh.'
  • 저는 영어를 하ㄹ 수 있어요.
  • 저는 영어를 할 수 없어요.
  • 저는 영어를 할 수 있어요.
  • 저는 영어를 할을 수 있어요.
4. Chọn câu đúng: 'Vì bận nên không thể đến.'
  • 바빠서 갈 수 없어요.
  • 바빠서 올 수 없어요.
  • 바빠서 못 올 수 없어요.
  • 바빠서 오을 수 없어요.
5. Chọn câu đúng: 'Bạn có biết lái xe không?' (hỏi kỹ năng)
  • 운전하ㄹ 줄 알아요?
  • 운전할 줄 알아요?
  • 운전을 알 수 있어요?
  • 운전할 수 있어요?

Bảng Đáp Án & Giải Thích

CâuĐáp ánGiải thích
1을 수먹다: gốc 먹 phụ âm → 을 수 있어요. 먹을 수 있어요 = có thể ăn.
2가다: gốc 가 nguyên âm → ㄹ 수 있어요. 갈 수 있어요? = Có thể đi không?
3저는 영어를 할 수 있어요.하다 gốc 하 nguyên âm → ㄹ 수 있어요. 할 수 있어요 = có thể làm/nói.
4바빠서 올 수 없어요.오다 gốc 오 → ㄹ 수 없어요. 올 수 없어요 = không thể đến.
5운전할 줄 알아요?할 줄 알다 = biết cách làm (kỹ năng học được). Hỏi kỹ năng → 운전할 줄 알아요?

Luyện Có thể/Không thể (-(으)ㄹ 수 있다/없다) bằng bài tập tương tác trên Engame

24 chủ điểm ngữ pháp tiếng Hàn · Chấm điểm tức thì · Miễn phí

Luyện tập ngay →
✓ Mở khóa tuần tự✓ SRS ôn tập✓ Có giải thích

Chủ điểm ngữ pháp liên quan

← Xem toàn bộ 24 chủ điểm ngữ pháp tiếng Hàn