Ngữ pháp tiếng Hàn · TOPIK 1-2

Đi/Đến để làm gì (-(으)러 가다/오다) Trong Tiếng Hàn: -(으)러 가다/오다

-(으)러 가다/오다 diễn đạt mục đích của việc đi/đến một nơi, tương đương 'đi để...' hoặc 'đến để...' trong tiếng Việt. Chỉ dùng với động từ chuyển động: 가다, 오다, 다니다.

Trả lời nhanh

-(으)러 가다/오다 diễn đạt mục đích của việc đi/đến một nơi, tương đương 'đi để...' hoặc 'đến để...' trong tiếng Việt. Chỉ dùng với động từ chuyển động: 가다, 오다, 다니다.

Công thức & Cấu trúc

Cấu trúcVí dụ
V stem(nguyên âm/ㄹ) + 러 가다/오다
Hành động mục đích + 러 + đến/đi
밥을 먹으러 식당에 가요.
Tôi đi nhà hàng để ăn cơm. (배우다: 배우러 가요 (gốc 배우, nguyên âm))
V stem(phụ âm) + 으러 가다/오다
Gốc kết thúc phụ âm + 으러
책을 읽으러 도서관에 가요.
Tôi đi thư viện để đọc sách.

Từ hiệu & Dấu hiệu nhận biết

-(으)러 (để - mục đích di chuyển) 왜 가요? (đi để làm gì?) 무엇을 하러? (đến để làm gì?)

Cách dùng -(으)러 가다/오다 trong câu

⚠️ Lưu ý quan trọng

• Chỉ dùng với động từ chuyển động: 가다, 오다, 다니다 (thường xuyên đi)

• KHÔNG dùng 가러 가다 hoặc 오러 오다 (trùng lặp ý nghĩa)

• So sánh -(으)러 với -(으)려고: -(으)러 PHẢI có động từ chuyển động theo sau

🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

5 Câu Trắc Nghiệm

Chọn đáp án đúng. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. Điền đuôi mục đích: 먹다 (ăn) → đi ăn: 점심을 먹___ 나갔어요.
  • 으려고
  • 으러
2. Điền đuôi mục đích: 사다 (mua) → đi mua: 선물을 사___ 시장에 갔어요.
  • 아서
  • 려고
  • 으러
3. Chọn câu đúng: 'Tôi đến học viện để học tiếng Hàn.'
  • 한국어를 배으러 학원에 다녀요.
  • 한국어를 배워서 학원에 다녀요.
  • 한국어를 배우려고 학원에 다녀요.
  • 한국어를 배우러 학원에 다녀요.
4. Chọn câu đúng: 'Tôi đến ngân hàng để rút tiền.'
  • 돈을 찾고 은행에 갔어요.
  • 돈을 찾으러 은행에 갔어요.
  • 돈을 찾아서 은행에 갔어요.
  • 돈을 찾러 은행에 갔어요.
5. Chọn câu SAI cách dùng -(으)러:
  • 밥을 먹으러 식당에 갔어요.
  • 밥을 먹으러 먹었어요.
  • 공부하러 도서관에 다녀요.
  • 친구를 만나러 카페에 왔어요.

Bảng Đáp Án & Giải Thích

CâuĐáp ánGiải thích
1으러먹다: gốc 먹 kết thúc phụ âm ㄱ → 으러. 먹으러 나갔어요 = ra ngoài để ăn trưa.
2사다: gốc 사 kết thúc nguyên âm ㅏ → 러. 사러 시장에 갔어요 = đi chợ để mua.
3한국어를 배우러 학원에 다녀요.배우다: gốc 배우 nguyên âm → 러. 배우러 학원에 다녀요. (려고 cũng có nghĩa gần nhưng 러 + 다니다 đúng hơn cho thói quen.)
4돈을 찾으러 은행에 갔어요.찾다: gốc 찾 kết thúc phụ âm ㅈ → 으러. 찾으러 은행에 갔어요.
5밥을 먹으러 먹었어요.-(으)러 phải đi với động từ chuyển động (가다/오다/다니다). 먹으러 먹었어요 SAI vì 먹었어요 không phải động từ chuyển động.

Luyện Đi/Đến để làm gì (-(으)러 가다/오다) bằng bài tập tương tác trên Engame

24 chủ điểm ngữ pháp tiếng Hàn · Chấm điểm tức thì · Miễn phí

Luyện tập ngay →
✓ Mở khóa tuần tự✓ SRS ôn tập✓ Có giải thích

Chủ điểm ngữ pháp liên quan

← Xem toàn bộ 24 chủ điểm ngữ pháp tiếng Hàn