이에요/예요 là dạng chia lịch sự (해요체) của 이다 (là), dùng trong hội thoại hàng ngày. Quy tắc: dùng 이에요 sau âm tiết kết thúc bằng phụ âm; dùng 예요 sau âm tiết kết thúc bằng nguyên âm.
이에요/예요 là dạng chia lịch sự (해요체) của 이다 (là), dùng trong hội thoại hàng ngày. Quy tắc: dùng 이에요 sau âm tiết kết thúc bằng phụ âm; dùng 예요 sau âm tiết kết thúc bằng nguyên âm.
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| N(phụ âm) + 이에요 Danh từ kết thúc phụ âm + 이에요 | 저는 회사원이에요. Tôi là nhân viên công ty. (회사원 kết thúc ㄴ (phụ âm)) |
| N(nguyên âm) + 예요 Danh từ kết thúc nguyên âm + 예요 | 저는 간호사예요. Tôi là y tá. (간호사 kết thúc 아 (nguyên âm)) |
| N + 이에요? / 예요? Nâng giọng cuối câu để hỏi | 한국 사람이에요? Bạn là người Hàn Quốc à? |
• 이에요 và 예요 chỉ là hai biến thể của cùng một đuôi, tuỳ theo âm cuối
• 입니다 là dạng trang trọng hơn, dùng trong công việc, thuyết trình
• 이야/야 là dạng thân mật (반말), dùng với bạn bè thân, em nhỏ hơn
Chọn đáp án đúng. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | 이에요 | 대학생 kết thúc ㅇ (phụ âm) → 이에요. 저는 대학생이에요 = Tôi là sinh viên đại học. |
| 2 | 이에요 | 서울 kết thúc ㄹ (phụ âm) → 이에요. 제 고향은 서울이에요 = Quê hương tôi là Seoul. |
| 3 | 이에요 | 비빔밥 kết thúc ㅂ (phụ âm) → 이에요. |
| 4 | 제 친구는 가수예요. | 가수 kết thúc 수 (nguyên âm ㅜ) → dùng 예요. 제 친구는 가수예요. |
| 5 | 저 사람은 누구예요? | 누구예요? = Là ai? (누구 kết thúc 구 - nguyên âm ㅜ → 예요). 뭐예요? dùng hỏi vật, không hỏi người. |
24 chủ điểm ngữ pháp tiếng Hàn · Chấm điểm tức thì · Miễn phí
Luyện tập ngay →