Ngữ pháp tiếng Hàn · TOPIK 1-2

Thì quá khứ (-았/었어요) Trong Tiếng Hàn: -았/었어요

았/었어요 là đuôi chia thì quá khứ lịch sự. Quy tắc: nguyên âm cuối gốc là ㅏ/ㅗ → 았어요; nguyên âm khác → 었어요; động từ 하다 → 했어요.

Trả lời nhanh

았/었어요 là đuôi chia thì quá khứ lịch sự. Quy tắc: nguyên âm cuối gốc là ㅏ/ㅗ → 았어요; nguyên âm khác → 었어요; động từ 하다 → 했어요.

Công thức & Cấu trúc

Cấu trúcVí dụ
V/A stem(ㅏ/ㅗ) + 았어요
Nguyên âm sáng + 았어요
가다 → 갔어요 / 오다 → 왔어요
đi → đã đi / đến → đã đến (가+았 = 갔 (thu gọn))
V/A stem(khác) + 었어요
Nguyên âm tối + 었어요
먹다 → 먹었어요 / 마시다 → 마셨어요
ăn → đã ăn / uống → đã uống
하다 → 했어요
Mọi động từ 하다 đổi thành 했어요
공부하다 → 공부했어요
học → đã học (하+였 = 하였 = 했 (thu gọn đặc biệt))

Từ hiệu & Dấu hiệu nhận biết

어제 (hôm qua) 지난주 (tuần trước) 아까 (lúc nãy) 전에 (trước đây) 그때 (lúc đó) 작년 (năm ngoái)

Cách dùng -았/었어요 trong câu

⚠️ Lưu ý quan trọng

• Thu gọn quan trọng: 가+았→갔, 오+았→왔, 보+았→봤, 마시+었→마셨

• 이다 quá khứ: N(phụ âm)+이었어요, N(nguyên âm)+였어요

• Câu hỏi quá khứ: 뭐 먹었어요? (Ăn gì rồi?) - chỉ thay đổi ngữ điệu

🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

5 Câu Trắc Nghiệm

Chọn đáp án đúng. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. Chia 먹다 sang thì quá khứ lịch sự: 어제 저녁에 피자를 ___.
  • 먹었요
  • 먹었어요
  • 먹해요
  • 먹았어요
2. Chia 가다 sang thì quá khứ lịch sự: 지난주에 부산에 ___.
  • 가았어요
  • 가었어요
  • 갔어요
  • 갔습니다
3. Chia 공부하다 sang thì quá khứ: 어제 밤에 한국어를 ___.
  • 공부하았어요
  • 공부하요
  • 공부했어요
  • 공부하었어요
4. Chọn câu đúng: 'Sáng nay tôi đã gặp bạn.'
  • 오늘 아침에 친구를 만났어요.
  • 오늘 아침에 친구를 만났습니다.
  • 오늘 아침에 친구를 만나었어요.
  • 오늘 아침에 친구를 만나요.
5. Chọn câu đúng: 'Năm ngoái tôi ở Hà Nội.'
  • 작년에 하노이에 없었어요.
  • 작년에 하노이에 있었어요.
  • 작년에 하노이에 이었어요.
  • 작년에 하노이에 있았어요.

Bảng Đáp Án & Giải Thích

CâuĐáp ánGiải thích
1먹었어요먹다: nguyên âm ㅓ (tối) → 었어요. 먹 + 었어요 = 먹었어요 = đã ăn.
2갔어요가다: nguyên âm ㅏ (sáng) → 았어요. 가+았어요 thu gọn thành 갔어요 = đã đi.
3공부했어요하다 → 했어요. 공부하다 → 공부했어요 = đã học.
4오늘 아침에 친구를 만났어요.만나다: 만나+았 = 만났 (thu gọn). 만났어요 = đã gặp. 만났습니다 cũng đúng nhưng trang trọng hơn.
5작년에 하노이에 있었어요.있다: nguyên âm ㅣ (tối) → 었어요. 있 + 었어요 = 있었어요 = đã ở/đã có.

Luyện Thì quá khứ (-았/었어요) bằng bài tập tương tác trên Engame

24 chủ điểm ngữ pháp tiếng Hàn · Chấm điểm tức thì · Miễn phí

Luyện tập ngay →
✓ Mở khóa tuần tự✓ SRS ôn tập✓ Có giải thích

Chủ điểm ngữ pháp liên quan

← Xem toàn bộ 24 chủ điểm ngữ pháp tiếng Hàn