Ngữ pháp tiếng Hàn · TOPIK 1-2

Hiện tại lịch sự (-아/어/여요) Trong Tiếng Hàn: -아/어/여요

아/어/여요 là đuôi chia động từ/tính từ ở thể lịch sự (해요체), dùng trong hội thoại hàng ngày. Cách chọn đuôi theo quy tắc hài hoà nguyên âm: nguyên âm cuối gốc là ㅏ/ㅗ → 아요; các nguyên âm khác → 어요; động từ 하다 → 해요.

Trả lời nhanh

아/어/여요 là đuôi chia động từ/tính từ ở thể lịch sự (해요체), dùng trong hội thoại hàng ngày. Cách chọn đuôi theo quy tắc hài hoà nguyên âm: nguyên âm cuối gốc là ㅏ/ㅗ → 아요; các nguyên âm khác → 어요; động từ 하다 → 해요.

Công thức & Cấu trúc

Cấu trúcVí dụ
V/A stem(ㅏ/ㅗ) + 아요
Gốc nguyên âm sáng + 아요
가다 → 가요 / 좋다 → 좋아요
đi → đi (thường) / tốt → tốt (thường) (오다 → 와요 (thu gọn: 오+아 → 와))
V/A stem(khác) + 어요
Gốc nguyên âm tối + 어요
먹다 → 먹어요 / 마시다 → 마셔요
ăn → ăn (thường) / uống → uống (thường) (주다 → 줘요, 크다 → 커요 (thu gọn))
N + 하다 → N + 해요
Mọi động từ ghép với 하다 đổi thành 해요
공부하다 → 공부해요 / 일하다 → 일해요
học → học (thường) / làm việc → làm việc (thường)

Từ hiệu & Dấu hiệu nhận biết

지금 (bây giờ) 매일 (hàng ngày) 자주 (thường xuyên) 항상 (luôn luôn) 보통 (thường thường)

Cách dùng -아/어/여요 trong câu

⚠️ Lưu ý quan trọng

• 이다 → 이에요/예요 (không phải 이아요/이어요)

• 있다 → 있어요 / 없다 → 없어요 / 하다 → 해요

• Thu gọn phổ biến: 오다→와요, 주다→줘요, 되다→돼요, 마시다→마셔요

• Đuôi 아/어요 dùng cho cả hiện tại và tương lai gần (tuỳ ngữ cảnh)

🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

5 Câu Trắc Nghiệm

Chọn đáp án đúng. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. Chia động từ 먹다 (ăn) sang dạng lịch sự: 저는 밥을 ___.
  • 먹요
  • 먹어요
  • 먹해요
  • 먹아요
2. Chia 공부하다 (học) sang dạng lịch sự: 저는 한국어를 ___.
  • 공부아요
  • 공부어요
  • 공부해요
  • 공부하아요
3. Chia 오다 (đến) sang dạng lịch sự: 친구가 ___.
  • 와요
  • 오요
  • 오어요
  • 오아요
4. Chọn câu đúng: 'Tôi uống cà phê.'
  • 저는 커피를 마시어요.
  • 저는 커피를 마셔요.
  • 저는 커피를 마시해요.
  • 저는 커피를 마사요.
5. Chọn câu đúng: 'Tôi đi làm mỗi ngày.'
  • 저는 매일 회사에 가요.
  • 저는 매일 회사에 가아요.
  • 저는 매일 회사에 가어요.
  • 저는 매일 회사에 가해요.

Bảng Đáp Án & Giải Thích

CâuĐáp ánGiải thích
1먹어요먹다: gốc 먹 kết thúc ㄱ, nguyên âm ㅓ → dùng 어요. 먹 + 어요 = 먹어요.
2공부해요공부하다 là động từ 하다 → đổi 하다 thành 해요. 공부해요 = học (thường).
3와요오다: gốc 오 nguyên âm ㅗ → 아요, nhưng 오+아 thu gọn thành 와요.
4저는 커피를 마셔요.마시다: gốc 마시, nguyên âm ㅣ → 어요, nhưng 시+어 thu gọn thành 셔. 마셔요 = uống (thường).
5저는 매일 회사에 가요.가다: gốc 가, nguyên âm ㅏ → 아요, nhưng 가+아 thu gọn thành 가요.

Luyện Hiện tại lịch sự (-아/어/여요) bằng bài tập tương tác trên Engame

24 chủ điểm ngữ pháp tiếng Hàn · Chấm điểm tức thì · Miễn phí

Luyện tập ngay →
✓ Mở khóa tuần tự✓ SRS ôn tập✓ Có giải thích

Chủ điểm ngữ pháp liên quan

← Xem toàn bộ 24 chủ điểm ngữ pháp tiếng Hàn