Ngữ pháp tiếng Hàn · TOPIK 1-2

Phải/Cần phải (-아/어야 하다) Trong Tiếng Hàn: -아/어야 하다

-아/어야 하다 diễn đạt nghĩa vụ hoặc sự cần thiết phải làm gì đó, tương đương 'phải...' hoặc 'cần phải...' trong tiếng Việt. -아/어야 되다 có nghĩa tương đương và phổ biến hơn trong lời nói.

Trả lời nhanh

-아/어야 하다 diễn đạt nghĩa vụ hoặc sự cần thiết phải làm gì đó, tương đương 'phải...' hoặc 'cần phải...' trong tiếng Việt. -아/어야 되다 có nghĩa tương đương và phổ biến hơn trong lời nói.

Công thức & Cấu trúc

Cấu trúcVí dụ
V/A stem(ㅏ/ㅗ) + 아야 해요
Phải làm... (sau nguyên âm sáng)
지금 집에 가야 해요.
Bây giờ tôi phải về nhà.
V/A stem(khác) + 어야 해요
Phải làm... (sau nguyên âm tối)
이 약을 먹어야 해요.
Phải uống thuốc này.
하다 → 해야 해요
Phải làm... (động từ 하다)
숙제를 해야 해요.
Phải làm bài tập về nhà.

Từ hiệu & Dấu hiệu nhận biết

아야/어야 해요 (phải) 해야 해요 (phải làm - hda) 아야/어야 돼요 (phải - thông dụng trong lời nói) 꼭 (nhất định phải) 반드시 (chắc chắn phải)

Cách dùng -아/어야 하다 trong câu

⚠️ Lưu ý quan trọng

• -아/어야 하다 ≈ -아/어야 되다 (tương đương); 되다 phổ biến hơn trong nói

• Phủ định (không cần): -지 않아도 돼요 (KHÔNG nói 아/어야 하지 않아요)

• Quá khứ nên làm (mà không làm): -았/었어야 했어요: 약을 먹었어야 했어요 (Đáng ra phải uống thuốc)

🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

5 Câu Trắc Nghiệm

Chọn đáp án đúng. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. Điền 'phải đi': 가다: 지금 학교에 가___ 해요.
  • 어야
  • 아야
2. Điền 'phải học': 공부하다: 시험 전에 공부해___ 해요.
  • 어야
  • 으면
3. Chọn câu đúng: 'Bạn phải ăn sáng.'
  • 아침을 먹어야 해요.
  • 아침을 먹어야 해요.
  • 아침을 먹어야 할 거예요.
  • 아침을 먹아야 해요.
4. Chọn câu đúng (phủ định - không cần): 'Không cần mang ô.'
  • 우산을 가져오지 않아도 돼요.
  • 우산을 가져오지 않아야 해요.
  • 우산을 안 가져와야 해요.
  • 우산을 가져와야 안 해요.
5. Chọn câu đúng nghĩa: 'Để khỏe mạnh phải tập thể dục hàng ngày.'
  • 건강하면 매일 운동해야 해요.
  • 건강하려면 매일 운동해야 해요.
  • 건강하고 싶어서 매일 운동해야 해요.
  • 건강해서 매일 운동해야 해요.

Bảng Đáp Án & Giải Thích

CâuĐáp ánGiải thích
1가다: nguyên âm ㅏ → 아야. 가+아야 = 가야. 가야 해요 = phải đi.
2공부하다 → 공부해야 하다. 공부해야 해요 = phải học.
3아침을 먹어야 해요.먹다: nguyên âm ㅓ → 어야. 먹어야 해요 = phải ăn.
4우산을 가져오지 않아도 돼요.Không cần: V + 지 않아도 돼요. 가져오지 않아도 돼요 = không cần mang.
5건강하려면 매일 운동해야 해요.건강하려면 = nếu muốn khỏe (ý định + điều kiện). Kết hợp 려면 (려고 + 면) + 아야 해요.

Luyện Phải/Cần phải (-아/어야 하다) bằng bài tập tương tác trên Engame

24 chủ điểm ngữ pháp tiếng Hàn · Chấm điểm tức thì · Miễn phí

Luyện tập ngay →
✓ Mở khóa tuần tự✓ SRS ôn tập✓ Có giải thích

Chủ điểm ngữ pháp liên quan

← Xem toàn bộ 24 chủ điểm ngữ pháp tiếng Hàn