Ngữ pháp tiếng Hàn · TOPIK 1-2

Thử làm gì (-아/어 보다) Trong Tiếng Hàn: -아/어 보다

-아/어 보다 diễn đạt việc thử thực hiện một hành động hoặc kinh nghiệm đã từng trải qua, tương đương 'thử...' trong tiếng Việt. Quy tắc hài hoà nguyên âm: ㅏ/ㅗ → 아 보다; khác → 어 보다; 하다 → 해 보다.

Trả lời nhanh

-아/어 보다 diễn đạt việc thử thực hiện một hành động hoặc kinh nghiệm đã từng trải qua, tương đương 'thử...' trong tiếng Việt. Quy tắc hài hoà nguyên âm: ㅏ/ㅗ → 아 보다; khác → 어 보다; 하다 → 해 보다.

Công thức & Cấu trúc

Cấu trúcVí dụ
V stem(ㅏ/ㅗ) + 아 봐요
Thử + hành động
한번 먹어 보세요.
Hãy thử ăn một lần xem.
V stem(khác) + 어 봐요
Thử + hành động
이 신발을 신어 봤어요.
Tôi đã thử đi đôi giày này.
V + 아/어 본 적이 있어요/없어요
Đã từng / chưa từng trải qua
한국에 가 본 적이 있어요.
Tôi đã từng đến Hàn Quốc.

Từ hiệu & Dấu hiệu nhận biết

한번 (một lần) -(아/어) 봐요 (thử xem) -(아/어) 봤어요 (đã thử) -(아/어) 본 적이 있어요 (đã từng) -(아/어) 보세요 (hãy thử - yêu cầu)

Cách dùng -아/어 보다 trong câu

⚠️ Lưu ý quan trọng

• Quá khứ: -아/어 봤어요 = đã thử; -아/어 본 적이 있어요 = đã từng (kinh nghiệm)

• KHÔNG nhầm với -아/어 있다 (trạng thái kết quả)

• 가다 → 가 봐요/가 봤어요 (không phải 가아 봐요)

🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

5 Câu Trắc Nghiệm

Chọn đáp án đúng. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. Điền 'thử ăn': 먹다: 이 김치를 한번 먹어 ___.
  • 보아요
  • 봤어요
  • 봐요
2. Hỏi kinh nghiệm: đã từng đến Nhật Bản chưa?: 일본에 가 본 적이 ___?
  • 있었어요
  • 봤어요
  • 있어요
  • 없어요
3. Chọn câu đúng: 'Tôi đã thử mặc áo hanbok.'
  • 한복을 입고 봤어요.
  • 한복을 입아 봤어요.
  • 한복을 입어 봤어요.
  • 한복을 입어 있어요.
4. Chọn câu đúng: 'Hãy thử nói tiếng Hàn.'
  • 한국어로 한번 말어 보세요.
  • 한국어로 한번 말하고 보세요.
  • 한국어로 한번 말해 보세요.
  • 한국어로 한번 말아 보세요.
5. Chọn câu đúng: 'Bạn đã từng uống cà phê đá Hàn Quốc chưa?'
  • 한국 아이스커피를 마시어 본 적이 있어요?
  • 한국 아이스커피를 마셔 본 적 없어요?
  • 한국 아이스커피를 마셔 본 적이 있어요?
  • 한국 아이스커피를 마셔 봤어요?

Bảng Đáp Án & Giải Thích

CâuĐáp ánGiải thích
1봐요먹다 → 먹어 봐요 = hãy thử ăn. 봐요 là dạng lịch sự của 보다.
2있어요-아/어 본 적이 있어요? = Đã từng... chưa? 가 본 적이 있어요? = Đã từng đến chưa?
3한복을 입어 봤어요.입다: gốc 입, nguyên âm ㅣ → 어 보다. 입어 봤어요 = đã thử mặc.
4한국어로 한번 말해 보세요.말하다 → 말해 보세요 (하다 → 해). 말해 보세요 = hãy thử nói.
5한국 아이스커피를 마셔 본 적이 있어요?마시다 → 마셔 보다. 마셔 본 적이 있어요? = Đã từng uống chưa? (마셔 봤어요? cũng chấp nhận được nhưng không hỏi kinh nghiệm rõ bằng.)

Luyện Thử làm gì (-아/어 보다) bằng bài tập tương tác trên Engame

24 chủ điểm ngữ pháp tiếng Hàn · Chấm điểm tức thì · Miễn phí

Luyện tập ngay →
✓ Mở khóa tuần tự✓ SRS ôn tập✓ Có giải thích

Chủ điểm ngữ pháp liên quan

← Xem toàn bộ 24 chủ điểm ngữ pháp tiếng Hàn