-아/어 보다 diễn đạt việc thử thực hiện một hành động hoặc kinh nghiệm đã từng trải qua, tương đương 'thử...' trong tiếng Việt. Quy tắc hài hoà nguyên âm: ㅏ/ㅗ → 아 보다; khác → 어 보다; 하다 → 해 보다.
-아/어 보다 diễn đạt việc thử thực hiện một hành động hoặc kinh nghiệm đã từng trải qua, tương đương 'thử...' trong tiếng Việt. Quy tắc hài hoà nguyên âm: ㅏ/ㅗ → 아 보다; khác → 어 보다; 하다 → 해 보다.
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| V stem(ㅏ/ㅗ) + 아 봐요 Thử + hành động | 한번 먹어 보세요. Hãy thử ăn một lần xem. |
| V stem(khác) + 어 봐요 Thử + hành động | 이 신발을 신어 봤어요. Tôi đã thử đi đôi giày này. |
| V + 아/어 본 적이 있어요/없어요 Đã từng / chưa từng trải qua | 한국에 가 본 적이 있어요. Tôi đã từng đến Hàn Quốc. |
• Quá khứ: -아/어 봤어요 = đã thử; -아/어 본 적이 있어요 = đã từng (kinh nghiệm)
• KHÔNG nhầm với -아/어 있다 (trạng thái kết quả)
• 가다 → 가 봐요/가 봤어요 (không phải 가아 봐요)
Chọn đáp án đúng. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | 봐요 | 먹다 → 먹어 봐요 = hãy thử ăn. 봐요 là dạng lịch sự của 보다. |
| 2 | 있어요 | -아/어 본 적이 있어요? = Đã từng... chưa? 가 본 적이 있어요? = Đã từng đến chưa? |
| 3 | 한복을 입어 봤어요. | 입다: gốc 입, nguyên âm ㅣ → 어 보다. 입어 봤어요 = đã thử mặc. |
| 4 | 한국어로 한번 말해 보세요. | 말하다 → 말해 보세요 (하다 → 해). 말해 보세요 = hãy thử nói. |
| 5 | 한국 아이스커피를 마셔 본 적이 있어요? | 마시다 → 마셔 보다. 마셔 본 적이 있어요? = Đã từng uống chưa? (마셔 봤어요? cũng chấp nhận được nhưng không hỏi kinh nghiệm rõ bằng.) |
24 chủ điểm ngữ pháp tiếng Hàn · Chấm điểm tức thì · Miễn phí
Luyện tập ngay →