Bổ ngữ mức độ với 得 dùng để nói hành động diễn ra ở mức nào: nói nhanh/chậm, viết đẹp, ngủ ngon...
Bổ ngữ mức độ với 得 dùng để nói hành động diễn ra ở mức nào: nói nhanh/chậm, viết đẹp, ngủ ngon...
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| S + V + 得 + Adj Chủ ngữ + động từ +得+ tính từ | 他说得很快。 Anh ấy nói rất nhanh. (得 ở đây là trợ từ cấu trúc, không phải động từ 得到) |
| S + V + 得 + 不 + Adj Chủ ngữ + động từ +得+ không + tính từ | 我听得不太清楚。 Tôi nghe không rõ lắm. |
• Không nhầm với trợ từ kết cấu 的 và địa trạng từ 地.
• Nhiều câu đời thường có thể lược chủ ngữ khi ngữ cảnh rõ.
Chọn đáp án đúng. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | 得 | Bổ ngữ mức độ dùng 得: 说得很快. |
| 2 | 她唱得很好听。 | V + 得 + Adj là trật tự chuẩn. |
| 3 | 不太 | Mẫu diễn tả chưa rõ: 听得不太清楚. |
| 4 | 弟弟跑得很快。 | Mẫu chuẩn: 跑得很快. |
| 5 | 你写得越来越好了。 | Mức độ của hành động dùng 得. |
14 chủ điểm ngữ pháp tiếng Trung · Chấm điểm tức thì · Miễn phí
Luyện tập ngay →