Ngữ pháp tiếng Trung · HSK 1-3

Câu điều kiện Trong Tiếng Trung: 条件句

Tiếng Trung dùng nhiều cấu trúc điều kiện như 如果...就..., 要是...就..., 只有...才..., 除非...才....

Trả lời nhanh

Tiếng Trung dùng nhiều cấu trúc điều kiện như 如果...就..., 要是...就..., 只有...才..., 除非...才....

Công thức & Cấu trúc

Cấu trúcVí dụ
如果/要是 + Condition, 就 + Result
Nếu + điều kiện, thì + kết quả
如果下雨,我们就不去。
Nếu mưa thì chúng ta không đi.
只有 + Condition, 才 + Result
Chỉ khi + điều kiện, mới + kết quả
只有努力,才会成功。
Chỉ khi nỗ lực mới thành công.

Từ hiệu & Dấu hiệu nhận biết

如果 要是 只有 除非

Cách dùng 条件句 trong câu

⚠️ Lưu ý quan trọng

• Nếu có 就 ở vế sau thì vế trước nên có từ dẫn điều kiện rõ ràng (如果/要是).

• 只有...才... khác với 如果...就... ở mức độ bắt buộc của điều kiện.

🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

5 Câu Trắc Nghiệm

Chọn đáp án đúng. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. Điền từ phù hợp: ___你明天有空,我们就一起吃饭。
  • 因为
  • 虽然
  • 或者
  • 如果
2. Điền từ liên kết kết quả: 要是下雨,我们___在家学习。
3. Chọn câu 只有...才... đúng
  • 只有早点睡,才不会累。
  • 如果早点睡,才不会累。
  • 才早点睡,只有不会累。
  • 只有早点睡,就不会累。
4. Câu nào đúng ngữ pháp?
  • 你要是不去,才我不去。
  • 要是你不去,我就不去。
  • 要是你不去,我才不去。
  • 我就不去,要是你不去才。
5. Chọn câu tự nhiên hơn
  • 如果需要你帮助,就告诉我。
  • 如果你需要帮助,才告诉我。
  • 你需要帮助如果,就告诉我。
  • 如果你需要帮助,就告诉我。

Bảng Đáp Án & Giải Thích

CâuĐáp ánGiải thích
1如果Câu điều kiện thông thường dùng 如果...就....
2Vế kết quả trong mẫu nếu-thì thường dùng 就.
3只有早点睡,才不会累。Mẫu chuẩn bắt buộc là 只有...才....
4要是你不去,我就不去。Điều kiện thường dùng 要是...就....
5如果你需要帮助,就告诉我。Cấu trúc điều kiện chuẩn: 如果..., 就....

Luyện Câu điều kiện bằng bài tập tương tác trên Engame

14 chủ điểm ngữ pháp tiếng Trung · Chấm điểm tức thì · Miễn phí

Luyện tập ngay →
✓ Mở khóa tuần tự✓ SRS ôn tập✓ Có giải thích

Chủ điểm ngữ pháp liên quan

← Xem toàn bộ 14 chủ điểm ngữ pháp tiếng Trung