Tiếng Trung dùng nhiều cấu trúc điều kiện như 如果...就..., 要是...就..., 只有...才..., 除非...才....
Tiếng Trung dùng nhiều cấu trúc điều kiện như 如果...就..., 要是...就..., 只有...才..., 除非...才....
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| 如果/要是 + Condition, 就 + Result Nếu + điều kiện, thì + kết quả | 如果下雨,我们就不去。 Nếu mưa thì chúng ta không đi. |
| 只有 + Condition, 才 + Result Chỉ khi + điều kiện, mới + kết quả | 只有努力,才会成功。 Chỉ khi nỗ lực mới thành công. |
• Nếu có 就 ở vế sau thì vế trước nên có từ dẫn điều kiện rõ ràng (如果/要是).
• 只有...才... khác với 如果...就... ở mức độ bắt buộc của điều kiện.
Chọn đáp án đúng. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | 如果 | Câu điều kiện thông thường dùng 如果...就.... |
| 2 | 就 | Vế kết quả trong mẫu nếu-thì thường dùng 就. |
| 3 | 只有早点睡,才不会累。 | Mẫu chuẩn bắt buộc là 只有...才.... |
| 4 | 要是你不去,我就不去。 | Điều kiện thường dùng 要是...就.... |
| 5 | 如果你需要帮助,就告诉我。 | Cấu trúc điều kiện chuẩn: 如果..., 就.... |
14 chủ điểm ngữ pháp tiếng Trung · Chấm điểm tức thì · Miễn phí
Luyện tập ngay →