Bổ ngữ kết quả đặt sau động từ để nói kết quả hành động: 看懂, 写完, 听见, 做好...
Bổ ngữ kết quả đặt sau động từ để nói kết quả hành động: 看懂, 写完, 听见, 做好...
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| V + Result Động từ + bổ ngữ kết quả | 我听懂了。 Tôi đã nghe hiểu. (Kết quả thường gặp: 完, 好, 到, 见, 懂, 清楚) |
| V + 不 + Result Động từ + không + bổ ngữ kết quả | 我看不懂这句话。 Tôi không hiểu câu này. |
• Không phải động từ nào cũng kết hợp với mọi bổ ngữ; cần học theo cụm.
• V + 了 và V + Result + 了 khác nhau về độ nhấn mạnh kết quả.
Chọn đáp án đúng. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | 完 | 看完 = đọc xong/đọc hết. |
| 2 | 我听不清楚。 | Mẫu phủ định khả năng kết quả: V + 不 + Result. |
| 3 | 不懂 | 听不懂 = nghe không hiểu. |
| 4 | 他把问题解释清楚了。 | 解释清楚 là cụm động từ + bổ ngữ kết quả đúng. |
| 5 | 我找到了钥匙。 | 找到 = tìm thấy, bổ ngữ kết quả 到. |
14 chủ điểm ngữ pháp tiếng Trung · Chấm điểm tức thì · Miễn phí
Luyện tập ngay →