Tiếng Trung có nhiều cách đặt câu hỏi: thêm 吗 cuối câu (Yes/No), dùng từ nghi vấn (什么, 谁, 哪儿, 怎么), hoặc dùng cấu trúc A不A.
Tiếng Trung có nhiều cách đặt câu hỏi: thêm 吗 cuối câu (Yes/No), dùng từ nghi vấn (什么, 谁, 哪儿, 怎么), hoặc dùng cấu trúc A不A.
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| Câu trần thuật + 吗? Giữ nguyên câu + thêm 吗 cuối | 你是学生吗? Bạn là học sinh phải không? (Không đảo trật tự từ như tiếng Anh) |
| S + V + 什么/谁/哪儿/怎么? Từ nghi vấn đặt đúng vị trí của câu trả lời | 你在哪儿工作? Bạn làm việc ở đâu? (什么 = gì, 谁 = ai, 哪儿 = đâu, 怎么 = thế nào, 几/多少 = bao nhiêu) |
| S + V不V + O? Lặp lại động từ với 不 ở giữa | 你去不去? Bạn có đi không? |
• KHÔNG dùng 吗 và từ nghi vấn trong cùng một câu
• Trả lời câu hỏi 吗: lặp lại động từ (khẳng định) hoặc 不+động từ (phủ định). VD: 是/不是
Chọn đáp án đúng. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | 吗 | 吗 đặt cuối câu để biến câu trần thuật thành câu hỏi Yes/No. |
| 2 | 你在哪儿工作? | 在哪儿 đặt trước động từ để hỏi nơi chốn. |
| 3 | 什么 | 什么 = gì: Bạn tên gì? |
| 4 | 他是谁? | 谁 đặt ở vị trí câu trả lời: 他是谁?→ 他是老师。 |
| 5 | 吗 | Thêm 吗 cuối câu trần thuật để tạo câu hỏi Yes/No. |
14 chủ điểm ngữ pháp tiếng Trung · Chấm điểm tức thì · Miễn phí
Luyện tập ngay →