Ngữ pháp tiếng Trung · HSK 1-3

Câu hỏi Trong Tiếng Trung: 疑问句

Tiếng Trung có nhiều cách đặt câu hỏi: thêm 吗 cuối câu (Yes/No), dùng từ nghi vấn (什么, 谁, 哪儿, 怎么), hoặc dùng cấu trúc A不A.

Trả lời nhanh

Tiếng Trung có nhiều cách đặt câu hỏi: thêm 吗 cuối câu (Yes/No), dùng từ nghi vấn (什么, 谁, 哪儿, 怎么), hoặc dùng cấu trúc A不A.

Công thức & Cấu trúc

Cấu trúcVí dụ
Câu trần thuật + 吗?
Giữ nguyên câu + thêm 吗 cuối
你是学生吗?
Bạn là học sinh phải không? (Không đảo trật tự từ như tiếng Anh)
S + V + 什么/谁/哪儿/怎么?
Từ nghi vấn đặt đúng vị trí của câu trả lời
你在哪儿工作?
Bạn làm việc ở đâu? (什么 = gì, 谁 = ai, 哪儿 = đâu, 怎么 = thế nào, 几/多少 = bao nhiêu)
S + V不V + O?
Lặp lại động từ với 不 ở giữa
你去不去?
Bạn có đi không?

Từ hiệu & Dấu hiệu nhận biết

吗 (không?) 什么 (gì) 谁 (ai) 哪儿/哪里 (đâu) 怎么 (thế nào) 几 (mấy) 多少 (bao nhiêu) 为什么 (tại sao)

Cách dùng 疑问句 trong câu

⚠️ Lưu ý quan trọng

• KHÔNG dùng 吗 và từ nghi vấn trong cùng một câu

• Trả lời câu hỏi 吗: lặp lại động từ (khẳng định) hoặc 不+động từ (phủ định). VD: 是/不是

🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

5 Câu Trắc Nghiệm

Chọn đáp án đúng. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. Từ nào là trợ từ nghi vấn cuối câu?
  • 的
  • 吗
  • 了
  • 把
2. Chọn câu hỏi đúng về địa điểm.
  • 你在哪儿工作?
  • 你工作哪儿?
  • 你在哪儿了工作?
  • 哪儿你工作?
3. Điền từ nghi vấn phù hợp: 你叫___名字?
  • 哪儿
  • 什么
  • 谁
  • 怎么
4. Chọn câu hỏi đúng: Anh ấy là ai?
  • 他是谁?
  • 是他谁?
  • 谁是他?
  • 他谁是?
5. Biến thành câu hỏi: 你是学生___?
  • 吗
  • 的
  • 呢
  • 了

Bảng Đáp Án & Giải Thích

CâuĐáp ánGiải thích
1吗吗 đặt cuối câu để biến câu trần thuật thành câu hỏi Yes/No.
2你在哪儿工作?在哪儿 đặt trước động từ để hỏi nơi chốn.
3什么什么 = gì: Bạn tên gì?
4他是谁?谁 đặt ở vị trí câu trả lời: 他是谁?→ 他是老师。
5吗Thêm 吗 cuối câu trần thuật để tạo câu hỏi Yes/No.

Luyện Câu hỏi bằng bài tập tương tác trên Engame

14 chủ điểm ngữ pháp tiếng Trung · Chấm điểm tức thì · Miễn phí

Luyện tập ngay →
✓ Mở khóa tuần tự✓ SRS ôn tập✓ Có giải thích

Chủ điểm ngữ pháp liên quan

← Xem toàn bộ 14 chủ điểm ngữ pháp tiếng Trung