Ngữ pháp tiếng Trung · HSK 1-3

Lượng từ Trong Tiếng Trung: 量词

Trong tiếng Trung, khi nói số lượng phải thêm lượng từ giữa số và danh từ: 一本书 (một quyển sách). Mỗi loại danh từ có lượng từ riêng.

Trả lời nhanh

Trong tiếng Trung, khi nói số lượng phải thêm lượng từ giữa số và danh từ: 一本书 (một quyển sách). Mỗi loại danh từ có lượng từ riêng.

Công thức & Cấu trúc

Cấu trúcVí dụ
Số + Lượng từ + Danh từ
Một/Hai/Ba + Lượng từ + Danh từ
两本书
Hai quyển sách (Không bao giờ nói 两书 (thiếu lượng từ))
这/那 + Lượng từ + Danh từ
Đây/Kia + Lượng từ + Danh từ
这本书很好。
Quyển sách này rất hay.

Từ hiệu & Dấu hiệu nhận biết

个 (cái - chung) 本 (quyển - sách) 杯 (cốc/ly - đồ uống) 只 (con - động vật nhỏ) 件 (cái - quần áo, sự việc) 张 (tờ/tấm - giấy, bàn) 条 (con/sợi - dài, cá) 位 (vị - lịch sự, cho người)

Cách dùng 量词 trong câu

⚠️ Lưu ý quan trọng

• PHẢI có lượng từ khi dùng số hoặc 这/那 trước danh từ

• Lượng từ sai không ảnh hưởng ý nghĩa nhưng nghe không tự nhiên

• 一 (yī) đổi thanh: yì + thanh 4 → yí, yì + các thanh khác → yì

🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

5 Câu Trắc Nghiệm

Chọn đáp án đúng. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. Điền lượng từ đúng: 一___书
2. Điền lượng từ đúng: 三___人
3. Điền lượng từ đúng: 请给我一___水。
4. Điền lượng từ đúng cho động vật: 两___猫
5. Điền lượng từ đúng cho giấy: 一___纸

Bảng Đáp Án & Giải Thích

CâuĐáp ánGiải thích
1本 là lượng từ thường dùng cho sách.
2个 là lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người/vật.
3杯 là lượng từ cho đồ uống: một cốc/ly nước.
4只 dùng cho động vật nhỏ: hai con mèo.
5张 dùng cho vật phẳng: tờ giấy, bàn, ảnh.

Luyện Lượng từ bằng bài tập tương tác trên Engame

14 chủ điểm ngữ pháp tiếng Trung · Chấm điểm tức thì · Miễn phí

Luyện tập ngay →
✓ Mở khóa tuần tự✓ SRS ôn tập✓ Có giải thích

Chủ điểm ngữ pháp liên quan

← Xem toàn bộ 14 chủ điểm ngữ pháp tiếng Trung