Tiếng Trung có 2 từ phủ định chính: 不 (bù) cho hiện tại/tương lai/thói quen, 没 (méi) cho quá khứ/đã hoàn thành. Chọn sai từ là lỗi rất phổ biến.
Tiếng Trung có 2 từ phủ định chính: 不 (bù) cho hiện tại/tương lai/thói quen, 没 (méi) cho quá khứ/đã hoàn thành. Chọn sai từ là lỗi rất phổ biến.
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| S + 不 + V/Adj Chủ ngữ + không + Động từ/Tính từ | 我不喝咖啡。 Tôi không uống cà phê. (Dùng cho: thói quen, ý muốn, tính chất, tương lai) |
| S + 没(有) + V Chủ ngữ + chưa/không + Động từ | 我昨天没去学校。 Hôm qua tôi không đi học. (Dùng cho: quá khứ, hành động đã xảy ra (hoặc chưa xảy ra)) |
| S + 不是 + N Chủ ngữ + không phải + Danh từ | 他不是老师。 Anh ấy không phải giáo viên. (是 luôn phủ định bằng 不, KHÔNG dùng 没) |
• 不 + 是/想/喜欢/会 (ý chí, sở thích, khả năng)
• 没 + 去/来/吃/做 (hành động cụ thể đã xảy ra)
• Sai phổ biến: 我昨天不去 ✗ → 我昨天没去 ✓
Chọn đáp án đúng. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | 不 | 不 dùng phủ định thói quen/hiện tại: Tôi không uống cà phê. |
| 2 | 不 | 不 phủ định hành động hiện tại/tương lai: Hôm nay tôi không đi làm. |
| 3 | 我昨天没去学校。 | Hành động quá khứ dùng 没, không dùng 不. |
| 4 | 没 | 没 dùng cho hành động quá khứ: Anh ấy hôm qua không đến lớp. |
| 5 | 他不是老师。 | 是 luôn phủ định bằng 不是, không dùng 没. |
14 chủ điểm ngữ pháp tiếng Trung · Chấm điểm tức thì · Miễn phí
Luyện tập ngay →