Dùng 越...越... hoặc 越来越... để diễn tả xu hướng tăng/giảm theo thời gian hoặc theo mức độ.
Dùng 越...越... hoặc 越来越... để diễn tả xu hướng tăng/giảm theo thời gian hoặc theo mức độ.
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| 越 + A + 越 + B Càng A càng B | 天气越冷,我越不想出门。 Thời tiết càng lạnh tôi càng không muốn ra ngoài. |
| S + 越来越 + Adj/V Ngày càng... | 他的中文越来越好了。 Tiếng Trung của anh ấy ngày càng tốt hơn. |
• 越...越... thường đi kèm hai vế có quan hệ phụ thuộc.
• 越来越 phía sau thường là tính từ hoặc trạng thái, không cần lặp chủ ngữ nhiều lần.
Chọn đáp án đúng. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | 越来越 | Diễn đạt xu hướng tăng dùng 越来越. |
| 2 | 越学越懂。 | Mẫu chuẩn: 越A越B. |
| 3 | 越 | Cấu trúc đối ứng: 越...,越... |
| 4 | 这个城市越来越方便了。 | 越来越 + Adj + 了 là cấu trúc phổ biến. |
| 5 | 你练得越多,发音越标准。 | Mẫu tương quan đúng: 越...越... |
14 chủ điểm ngữ pháp tiếng Trung · Chấm điểm tức thì · Miễn phí
Luyện tập ngay →