Ngữ pháp tiếng Trung · HSK 1-3

Diễn đạt xu hướng (越…越…/越来越…) Trong Tiếng Trung: 趋势表达

Dùng 越...越... hoặc 越来越... để diễn tả xu hướng tăng/giảm theo thời gian hoặc theo mức độ.

Trả lời nhanh

Dùng 越...越... hoặc 越来越... để diễn tả xu hướng tăng/giảm theo thời gian hoặc theo mức độ.

Công thức & Cấu trúc

Cấu trúcVí dụ
越 + A + 越 + B
Càng A càng B
天气越冷,我越不想出门。
Thời tiết càng lạnh tôi càng không muốn ra ngoài.
S + 越来越 + Adj/V
Ngày càng...
他的中文越来越好了。
Tiếng Trung của anh ấy ngày càng tốt hơn.

Từ hiệu & Dấu hiệu nhận biết

越来越 一天比一天 更加 逐渐

Cách dùng 趋势表达 trong câu

⚠️ Lưu ý quan trọng

• 越...越... thường đi kèm hai vế có quan hệ phụ thuộc.

• 越来越 phía sau thường là tính từ hoặc trạng thái, không cần lặp chủ ngữ nhiều lần.

🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

5 Câu Trắc Nghiệm

Chọn đáp án đúng. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. Điền từ phù hợp: 他的中文___好了。
  • 越来越
2. Chọn câu đúng: Càng học càng hiểu.
  • 学越越懂。
  • 越学越懂。
  • 越学懂越。
  • 越懂越学。
3. Điền thành phần còn thiếu: 天气越冷,我___不想出门。
4. Chọn câu tự nhiên hơn
  • 这个城市越方便越了。
  • 这个城市越来越了方便。
  • 这个城市方便越来越了。
  • 这个城市越来越方便了。
5. Câu nào đúng ngữ pháp?
  • 你练得越多,发音越标准。
  • 你练得多越,发音越标准。
  • 你越练得多,发音标准越。
  • 你越多练得,发音越标准。

Bảng Đáp Án & Giải Thích

CâuĐáp ánGiải thích
1越来越Diễn đạt xu hướng tăng dùng 越来越.
2越学越懂。Mẫu chuẩn: 越A越B.
3Cấu trúc đối ứng: 越...,越...
4这个城市越来越方便了。越来越 + Adj + 了 là cấu trúc phổ biến.
5你练得越多,发音越标准。Mẫu tương quan đúng: 越...越...

Luyện Diễn đạt xu hướng (越…越…/越来越…) bằng bài tập tương tác trên Engame

14 chủ điểm ngữ pháp tiếng Trung · Chấm điểm tức thì · Miễn phí

Luyện tập ngay →
✓ Mở khóa tuần tự✓ SRS ôn tập✓ Có giải thích

Chủ điểm ngữ pháp liên quan

← Xem toàn bộ 14 chủ điểm ngữ pháp tiếng Trung