Động từ bất quy tắc · V2 có -o-, V3 thêm -en

Quá khứ của "drive" là gì?

Đủ các dạng của drive (lái xe), cách nhớ theo nhóm biến đổi, 25 câu ví dụ thật có dịch và bài luyện nhanh.

Trả lời nhanh

drive (lái xe) là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn (V2) là drove, quá khứ phân từ (V3) là driven. V-ing là driving, ngôi thứ ba số ít là drives.

Bảng chia "drive" đầy đủ — bấm 🔊 để nghe

DạngViếtDùng khi
Nguyên mẫu (V1)drive hiện tại đơn, sau to / will / can, câu mệnh lệnh
Ngôi 3 số ítdrives he / she / it ở hiện tại đơn
Quá khứ đơn (V2)drove thì quá khứ đơn
Quá khứ phân từ (V3)driven thì hoàn thành, câu bị động
V-ingdriving các thì tiếp diễn, danh động từ

"drive" thuộc nhóm nào?

V2 có -o-, V3 thêm -en. V2 đổi nguyên âm thành o, V3 là V2 thêm -n/-en: speak – spoke – spoken, choose – chose – chosen.

Cùng nhóm: arise (arose – arisen), awake (awoke – awoken), beget (begot – begotten), browbeat (browbeat – browbeaten), disprove (disproved – disproven), forbid (forbade – forbidden), foresee (foresaw – foreseen), forget (forgot – forgotten), forgive (forgave – forgiven), forsake (forsook – forsaken).

Dùng các dạng của "drive" trong câu

Cấu trúcVới "drive"
Quá khứ đơn (khẳng định)S + drove + …
Quá khứ đơn (phủ định / câu hỏi)S + didn't + drive · Did + S + drive …?
Hiện tại hoàn thànhS + have / has + driven + …
Quá khứ hoàn thànhS + had + driven + …
Tiếp diễnS + am / is / are / was / were + driving
Bị độngS + be + driven (+ by …)

Ví dụ thật với "drive"

Câu lấy từ kho câu song ngữ của Engame, chia theo dạng động từ được dùng (tô vàng):

Dùng V2 (drove)

Dùng V3 (driven)

Dùng V1 (drive)

Dùng V-ing (driving)

Lỗi hay gặp với "drive"

⚠️ Lỗi 1: Viết "drived"

❌ Sai: I drived …

✅ Đúng: I drove …

"drive" là động từ bất quy tắc nên không thêm -ed. Quá khứ đơn là drove.

⚠️ Lỗi 2: Dùng V2 sau "didn't" / "did"

❌ Sai: She didn't drove …

✅ Đúng: She didn't drive …

"did" đã mang nghĩa quá khứ, nên động từ phía sau quay về nguyên mẫu drive.

⚠️ Lỗi 3: Dùng V2 sau "have / has / had"

❌ Sai: They have drove …

✅ Đúng: They have driven …

Thì hoàn thành và câu bị động cần V3 là driven, không phải V2 (drove).

⚠️ Lỗi 4: Viết sai dạng V-ing

Bỏ -e rồi thêm -ing: drive → driving (không viết driveing).

Luyện nhanh với "drive"

Chọn dạng đúng của động từ. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. I _____ slowly back home. (drive)

Tôi đã lái xe chầm chậm trở về nhà.

  • drived
  • drive
  • driven
  • drove
2. I have never _____ a truck. (drive)

Tôi chưa bao giờ lái xe tải.

  • drived
  • drive
  • drove
  • driven
3. Tom is not able to _____ a car. (drive)

Tom không biết lái ô tô.

  • drive
  • drived
  • drove
  • driving
🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

Câu hỏi thường gặp về "drive"

Quá khứ đơn (V2) của drive là gì?

Quá khứ đơn (V2) của "drive" là "drove".

Quá khứ phân từ (V3) của drive là gì?

Quá khứ phân từ (V3) của "drive" là "driven", dùng trong thì hoàn thành và câu bị động.

"drived" hay "drove"?

Viết "drove". "drive" là động từ bất quy tắc, "drived" là dạng sai.

drive nghĩa là gì?

"drive" nghĩa là lái xe (tiếng Anh: to drive).

V-ing của drive viết thế nào?

V-ing của "drive" là "driving"; bỏ -e rồi thêm -ing: drive → driving (không viết driveing).

Luyện động từ bất quy tắc trên Engame

Học qua quiz & trò chơi · Miễn phí · Không cần đăng ký

Luyện tập ngay →
✓ 324 động từ✓ SRS ôn tập✓ Có phát âm

Động từ bất quy tắc khác

← Xem bảng đầy đủ 324 động từ bất quy tắc

Ngữ pháp liên quan