Động từ bất quy tắc · V2 có -o-, V3 thêm -en

Quá khứ của "take" là gì?

Đủ các dạng của take (lấy), cách nhớ theo nhóm biến đổi, 129 câu ví dụ thật có dịch và bài luyện nhanh.

Trả lời nhanh

take (lấy) là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn (V2) là took, quá khứ phân từ (V3) là taken. V-ing là taking, ngôi thứ ba số ít là takes.

Bảng chia "take" đầy đủ — bấm 🔊 để nghe

DạngViếtDùng khi
Nguyên mẫu (V1)take hiện tại đơn, sau to / will / can, câu mệnh lệnh
Ngôi 3 số íttakes he / she / it ở hiện tại đơn
Quá khứ đơn (V2)took thì quá khứ đơn
Quá khứ phân từ (V3)taken thì hoàn thành, câu bị động
V-ingtaking các thì tiếp diễn, danh động từ

"take" thuộc nhóm nào?

V2 có -o-, V3 thêm -en. V2 đổi nguyên âm thành o, V3 là V2 thêm -n/-en: speak – spoke – spoken, choose – chose – chosen.

Cùng nhóm: arise (arose – arisen), awake (awoke – awoken), beget (begot – begotten), browbeat (browbeat – browbeaten), disprove (disproved – disproven), forbid (forbade – forbidden), foresee (foresaw – foreseen), forget (forgot – forgotten), forgive (forgave – forgiven), forsake (forsook – forsaken).

Dùng các dạng của "take" trong câu

Cấu trúcVới "take"
Quá khứ đơn (khẳng định)S + took + …
Quá khứ đơn (phủ định / câu hỏi)S + didn't + take · Did + S + take …?
Hiện tại hoàn thànhS + have / has + taken + …
Quá khứ hoàn thànhS + had + taken + …
Tiếp diễnS + am / is / are / was / were + taking
Bị độngS + be + taken (+ by …)

Ví dụ thật với "take"

Câu lấy từ kho câu song ngữ của Engame, chia theo dạng động từ được dùng (tô vàng):

Dùng V2 (took)

Dùng V3 (taken)

Dùng V1 (take)

Dùng V-ing (taking)

Lỗi hay gặp với "take"

⚠️ Lỗi 1: Viết "taked"

❌ Sai: I taked …

✅ Đúng: I took …

"take" là động từ bất quy tắc nên không thêm -ed. Quá khứ đơn là took.

⚠️ Lỗi 2: Dùng V2 sau "didn't" / "did"

❌ Sai: She didn't took …

✅ Đúng: She didn't take …

"did" đã mang nghĩa quá khứ, nên động từ phía sau quay về nguyên mẫu take.

⚠️ Lỗi 3: Dùng V2 sau "have / has / had"

❌ Sai: They have took …

✅ Đúng: They have taken …

Thì hoàn thành và câu bị động cần V3 là taken, không phải V2 (took).

⚠️ Lỗi 4: Viết sai dạng V-ing

Bỏ -e rồi thêm -ing: take → taking (không viết takeing).

Luyện nhanh với "take"

Chọn dạng đúng của động từ. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. Tom _____ off Mary's glasses and they kissed passionately. (take)

Tom tháo kính khỏi gương mặt Mary và hai người trao nhau nụ hôn mãnh liệt.

  • take
  • taken
  • took
  • taked
2. Words once said can't be _____ back. (take)

Một lời nói ra, ngựa giỏi đuổi không kịp.

  • taken
  • taked
  • take
  • took
3. Doctors _____ an oath not to harm anyone. (take)

Những vị bác sĩ tuyên thệ sẽ không làm hại bất kỳ ai.

  • taking
  • take
  • taked
  • took
🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

Câu hỏi thường gặp về "take"

Quá khứ đơn (V2) của take là gì?

Quá khứ đơn (V2) của "take" là "took".

Quá khứ phân từ (V3) của take là gì?

Quá khứ phân từ (V3) của "take" là "taken", dùng trong thì hoàn thành và câu bị động.

"taked" hay "took"?

Viết "took". "take" là động từ bất quy tắc, "taked" là dạng sai.

take nghĩa là gì?

"take" nghĩa là lấy (tiếng Anh: to take).

V-ing của take viết thế nào?

V-ing của "take" là "taking"; bỏ -e rồi thêm -ing: take → taking (không viết takeing).

Luyện động từ bất quy tắc trên Engame

Học qua quiz & trò chơi · Miễn phí · Không cần đăng ký

Luyện tập ngay →
✓ 324 động từ✓ SRS ôn tập✓ Có phát âm

Động từ bất quy tắc khác

← Xem bảng đầy đủ 324 động từ bất quy tắc

Ngữ pháp liên quan