Ngữ pháp tiếng Hàn · TOPIK 1-2

Vì/Nên/Rồi (-아서/어서) Trong Tiếng Hàn: -아서/어서

-아서/어서 nối hai mệnh đề, diễn đạt nguyên nhân-kết quả ('vì...nên...') hoặc hành động nối tiếp ('...rồi...'). Quy tắc: nguyên âm ㅏ/ㅗ → 아서; nguyên âm khác → 어서; 하다 → 해서. Quan trọng: KHÔNG dùng thì quá khứ trước -아서/어서.

Trả lời nhanh

-아서/어서 nối hai mệnh đề, diễn đạt nguyên nhân-kết quả ('vì...nên...') hoặc hành động nối tiếp ('...rồi...'). Quy tắc: nguyên âm ㅏ/ㅗ → 아서; nguyên âm khác → 어서; 하다 → 해서. Quan trọng: KHÔNG dùng thì quá khứ trước -아서/어서.

Công thức & Cấu trúc

Cấu trúcVí dụ
V/A stem(ㅏ/ㅗ) + 아서
Nguyên nhân → kết quả
배가 고파서 밥을 먹었어요.
Vì đói nên đã ăn cơm.
V/A stem(khác) + 어서
Nguyên nhân → kết quả
비가 와서 집에 있었어요.
Vì trời mưa nên đã ở nhà.
V + 아/어서 + V
Làm A rồi/và làm B (nối tiếp có liên kết)
도서관에 가서 책을 읽었어요.
Đến thư viện rồi đọc sách.
하다 → 해서
Mọi động từ 하다 dùng 해서
피곤해서 일찍 잤어요.
Vì mệt nên đi ngủ sớm.

Từ hiệu & Dấu hiệu nhận biết

그래서 (vì vậy) 왜냐하면 (bởi vì) 아서/어서/해서 (vì...nên/...rồi)

Cách dùng -아서/어서 trong câu

⚠️ Lưu ý quan trọng

• KHÔNG dùng thì quá khứ trước -아서/어서: KHÔNG nói 갔어서, 먹었어서

• KHÔNG dùng trong câu mệnh lệnh/đề nghị (dùng -(으)니까 thay thế)

• 아서/어서 ≠ -고: 아서/어서 có nghĩa nhân quả hoặc chuỗi logic; -고 chỉ liệt kê

🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

5 Câu Trắc Nghiệm

Chọn đáp án đúng. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. Nối nguyên nhân-kết quả: 피곤하다 + 자다: 피곤해___ 일찍 잤어요.
  • 지만
2. Điền đuôi đúng: 배가 고프다 (đói): 배가 고파___ 뭔가 먹고 싶어요.
  • 지만
3. Chọn câu đúng: 'Vì trời mưa nên không đi ra ngoài.'
  • 비가 오지만 밖에 나가지 않았어요.
  • 비가 왔어서 밖에 나가지 않았어요.
  • 비가 오면 밖에 나가지 않았어요.
  • 비가 와서 밖에 나가지 않았어요.
4. Chọn câu đúng: 'Đến cửa hàng rồi mua quần áo.'
  • 가게에 갔어서 옷을 샀어요.
  • 가게에 가서 옷을 샀어요.
  • 가게에 가면 옷을 샀어요.
  • 가게에 가고 옷을 샀어요.
5. Chọn câu sai quy tắc -아서/어서:
  • 피곤해서 집에 갔어요.
  • 피곤했어서 집에 갔어요.
  • 공부해서 시험을 잘 봤어요.
  • 피가 와서 우산을 챙겼어요.

Bảng Đáp Án & Giải Thích

CâuĐáp ánGiải thích
1피곤하다 → 피곤해서 (vì mệt). 피곤해서 일찍 잤어요 = Vì mệt nên đi ngủ sớm.
2고프다: gốc 고프, nguyên âm ㅡ → 어서, nhưng 고파서 (불규칙 ㅡ 탈락). 고파서 = vì đói.
3비가 와서 밖에 나가지 않았어요.와서 (오다+아서). Lưu ý: không dùng 왔어서 (quá khứ trước 아서 là sai).
4가게에 가서 옷을 샀어요.가서 = đến rồi (hành động nối tiếp có kết nối). 가서 옷을 샀어요 = đến mua quần áo.
5피곤했어서 집에 갔어요.피곤했어서 SAI vì không được dùng thì quá khứ (-었/았) trước -아서/어서. Đúng: 피곤해서.

Luyện Vì/Nên/Rồi (-아서/어서) bằng bài tập tương tác trên Engame

24 chủ điểm ngữ pháp tiếng Hàn · Chấm điểm tức thì · Miễn phí

Luyện tập ngay →
✓ Mở khóa tuần tự✓ SRS ôn tập✓ Có giải thích

Chủ điểm ngữ pháp liên quan

← Xem toàn bộ 24 chủ điểm ngữ pháp tiếng Hàn