Ngữ pháp tiếng Hàn · TOPIK 1-2

Muốn làm gì (-고 싶다) Trong Tiếng Hàn: -고 싶다

-고 싶다 diễn đạt mong muốn thực hiện một hành động, tương đương 'muốn...' trong tiếng Việt. Chỉ dùng với động từ (không dùng với tính từ). Ngôi thứ nhất/hai: -고 싶다; ngôi thứ ba: -고 싶어하다.

Trả lời nhanh

-고 싶다 diễn đạt mong muốn thực hiện một hành động, tương đương 'muốn...' trong tiếng Việt. Chỉ dùng với động từ (không dùng với tính từ). Ngôi thứ nhất/hai: -고 싶다; ngôi thứ ba: -고 싶어하다.

Công thức & Cấu trúc

Cấu trúcVí dụ
V stem + 고 싶어요
Gốc động từ + 고 싶어요
저는 한국에 가고 싶어요.
Tôi muốn đến Hàn Quốc. (Không phân biệt nguyên âm/phụ âm: đều dùng 고 싶다)
V stem + 고 싶어해요
Gốc động từ + 고 싶어해요 (ngôi 3)
그는 의사가 되고 싶어해요.
Anh ấy muốn trở thành bác sĩ.
V stem + 고 싶지 않아요
Gốc + 고 싶지 않아요
오늘은 아무것도 하고 싶지 않아요.
Hôm nay tôi không muốn làm gì cả.

Từ hiệu & Dấu hiệu nhận biết

고 싶어요 (muốn) 고 싶었어요 (đã muốn) 고 싶어 해요 (muốn - ngôi 3) 고 싶지 않아요 (không muốn)

Cách dùng -고 싶다 trong câu

⚠️ Lưu ý quan trọng

• KHÔNG dùng với tính từ: không nói 예쁘고 싶어요; nói 예뻐지고 싶어요 (muốn trở nên đẹp)

• Ngôi 3: -고 싶어하다 (그녀는 가고 싶어해요), không phải -고 싶다trực tiếp

• -고 싶다 (mong muốn) khác -(으)려고 하다 (ý định đã quyết định)

🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

5 Câu Trắc Nghiệm

Chọn đáp án đúng. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. Điền đuôi đúng để nói 'muốn ăn': 저는 불고기를 먹___.
  • 고 싶어요
  • 아 싶어요
  • 으러 가요
  • 고 싶습니다
2. Nói 'không muốn đi' bằng cách điền phủ định: 오늘은 학교에 가고 ___ 않아요.
  • 싶은
  • 싶을
  • 싶어서
  • 싶지
3. Chọn câu đúng: 'Tôi muốn học tiếng Hàn.'
  • 저는 한국어를 배우고 싶습니다.
  • 저는 한국어를 배우아 싶어요.
  • 저는 한국어를 배우고 싶어요.
  • 저는 한국어를 배우고 싶어하요.
4. Chọn câu đúng (ngôi 3): 'Em trai tôi muốn trở thành phi công.'
  • 제 남동생은 조종사가 되고 싶어요.
  • 제 남동생은 조종사가 되고 싶다.
  • 제 남동생은 조종사가 되고 싶어해세요.
  • 제 남동생은 조종사가 되고 싶어해요.
5. Chọn câu đúng nghĩa: 'Hồi nhỏ tôi muốn trở thành giáo viên.'
  • 어렸을 때 선생님이 되고 싶어요.
  • 어렸을 때 선생님이 되고 싶었어요.
  • 어렸을 때 선생님이 되고 싶어했어요.
  • 어렸을 때 선생님이 되었고 싶어요.

Bảng Đáp Án & Giải Thích

CâuĐáp ánGiải thích
1고 싶어요V + 고 싶어요 = muốn làm. 먹고 싶어요 = muốn ăn.
2싶지고 싶지 않아요 = không muốn làm. 가고 싶지 않아요 = không muốn đi.
3저는 한국어를 배우고 싶어요.V + 고 싶어요. 배우다 gốc 배우 + 고 싶어요. 배우고 싶어요 = muốn học.
4제 남동생은 조종사가 되고 싶어해요.Ngôi thứ ba dùng -고 싶어하다. 되고 싶어해요 = muốn trở thành (anh ta muốn).
5어렸을 때 선생님이 되고 싶었어요.Quá khứ: 고 싶었어요. 되고 싶었어요 = đã muốn trở thành.

Luyện Muốn làm gì (-고 싶다) bằng bài tập tương tác trên Engame

24 chủ điểm ngữ pháp tiếng Hàn · Chấm điểm tức thì · Miễn phí

Luyện tập ngay →
✓ Mở khóa tuần tự✓ SRS ôn tập✓ Có giải thích

Chủ điểm ngữ pháp liên quan

← Xem toàn bộ 24 chủ điểm ngữ pháp tiếng Hàn